| 4251 |
997 |
2014 |
Rosepire |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-48-13 |
|
| 4252 |
790 |
2014 |
Rosepire |
Công ty Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-48-13 |
img790.pdf
img791.pdf
|
| 4253 |
789 |
2014 |
Rosepire |
Công ty Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-92-13 |
img792.pdf
img793.pdf
|
| 4254 |
626 |
2014 |
Ropenem |
VPĐD công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16891-13 |
|
| 4255 |
237 |
2014 |
Rohto antibacterial |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12083-10 |
img041.pdf
img042.pdf
|
| 4256 |
236 |
2014 |
Rohto antibacterial |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12083-10 |
img043.pdf
img044.pdf
|
| 4257 |
235 |
2014 |
Rohto antibacterial |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12083-10 |
img035.pdf
img036.pdf
|
| 4258 |
611 |
2014 |
Roceta F (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9786-09 |
|
| 4259 |
610 |
2014 |
Roceta F (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9786-09 |
|
| 4260 |
609 |
2014 |
Roceta F |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9786-09 |
|
| 4261 |
193 |
2014 |
Rocephin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 17036 - 13 |
|
| 4262 |
693 |
2014 |
Rocamux |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-188836-13 |
img608.pdf
|
| 4263 |
692 |
2014 |
Rocamux |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-18836-13 |
img609.pdf
|
| 4264 |
691 |
2014 |
Rocamux |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18836-13 |
img626.pdf
img627.pdf
|
| 4265 |
870 |
2014 |
Rocamid |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-11980-10 |
|
| 4266 |
869 |
2014 |
Rocamid |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-11980-10 |
|
| 4267 |
868 |
2014 |
Rocamid |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11980-10 |
|
| 4268 |
1309 |
2014 |
Rocaltrol |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14167-11 |
img064.jpg
img065.jpg
|
| 4269 |
647 |
2014 |
Rioprazol |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15764-12 |
|
| 4270 |
765 |
2014 |
Ridlor |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17748-14 |
|
| 4271 |
913 |
2014 |
Rheumapain - F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1232-H12-10 |
|
| 4272 |
943 |
2014 |
Revmaton |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 20151 - 13 |
|
| 4273 |
974 |
2014 |
Repamax P (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-19651-13 |
|
| 4274 |
973 |
2014 |
Repamax P (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-19651-13 |
|
| 4275 |
972 |
2014 |
Repamax P |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19651-13 |
AVSEQ01.DAT
AVSEQ01.vob
img813.pdf
img814.pdf
|
| 4276 |
163 |
2014 |
Rensaid |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18724-13, VD-19351-13 |
img403.pdf
img404.pdf
|
| 4277 |
1006 |
2014 |
Remicade |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-0769-13 |
img242.jpg
img243.jpg
img244.jpg
img245.jpg
img246.jpg
img247.jpg
img248.jpg
img249.jpg
|
| 4278 |
403 |
2014 |
Remicade |
Văn phòng đại diện công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP - H02 - 0769 - 13 |
img631.pdf
img632.pdf
img633.pdf
img634.pdf
|
| 4279 |
764 |
2014 |
Regivell |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12422-11 |
|
| 4280 |
960 |
2014 |
Redbama |
Công ty TNHH thương mại và d̃ch vụ Hương Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16650-13 |
img796.pdf
img797.pdf
|
| 4281 |
749 |
2014 |
Recormon |
VPĐD công ty Hoffmann La Roche Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16757 - 13 |
|
| 4282 |
121 |
2014 |
Recormon |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8172-09, VN-16757-13 |
img344.pdf
img345.pdf
img346.pdf
img347.pdf
|
| 4283 |
44 |
2014 |
Ranbeforte |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12395-10 |
img771.pdf
img772.pdf
|
| 4284 |
204 |
2014 |
Racedagim 10, Racedagim 30, Racedagim 100 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11502-10, VD-11507-10, VD-18223-13, VD-18224-13 |
|
| 4285 |
1019 |
2014 |
Racedagim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11507-10, VD-11508-10,VD-18223-13, VD-18224-13 |
img955.jpg
img956.jpg
|
| 4286 |
719 |
2014 |
Qyliver 103 |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19087-13 |
|
| 4287 |
859 |
2014 |
Phytogyno |
Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15287-11 |
|
| 4288 |
478 |
2014 |
Phytogyno |
Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15287-11 |
|
| 4289 |
1295 |
2014 |
Phudtinol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13863-11 |
img853.pdf
|
| 4290 |
987 |
2014 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Cơ sở SX thuốc Y học cổ truỷn Bà Giằng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1664-H12-10 |
|
| 4291 |
341 |
2014 |
Phong liễu Tràng ṽ khang |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7617-09 |
img259.pdf
|
| 4292 |
677 |
2014 |
Philmyrtol |
Công ty TNHH Dược phẩm Chân Tâm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10824-10 |
|
| 4293 |
315 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP.Hô ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9962-10 |
|
| 4294 |
197 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9962-10 |
img626.pdf
|
| 4295 |
196 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9962-10 |
img625.pdf
|
| 4296 |
179 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9962-10 |
img145.pdf
img146.pdf
|
| 4297 |
64 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9962-10 |
img057.pdf
|
| 4298 |
63 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9962-10 |
img132.pdf
|
| 4299 |
62 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9962-10 |
img583.pdf
img584.pdf
|
| 4300 |
1 |
2014 |
Pharmaton Matruelle |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9962-10 |
img120.pdf
|