| 4151 |
1245 |
2014 |
Tai biƠn Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V275-H12-13 |
img199.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4152 |
1247 |
2014 |
Tai biến Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V268-H12-13 |
img201.jpg
VTS_01_1.VOB
|
| 4153 |
583 |
2014 |
Taflotan |
VPĐD công ty Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn2 - 209 - 13 |
|
| 4154 |
374 |
2014 |
Taflotan |
VPĐD công ty Santen Pharmaceutical Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-209-13 |
img208.pdf
img209.pdf
img210.pdf
img211.pdf
img212.pdf
img213.pdf
|
| 4155 |
1092 |
2014 |
Systane Ultra UD |
Văn phòng đại diện công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17216-13 |
|
| 4156 |
1093 |
2014 |
Systane Ultra |
Văn phòng đại diện công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4956-10 |
|
| 4157 |
1329 |
2014 |
Synflorix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0799-14 |
img257.pdf
img258.pdf
img259.pdf
img260.pdf
|
| 4158 |
1174 |
2014 |
Synflorix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0799-14 |
|
| 4159 |
1173 |
2014 |
Synflorix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0799-14 |
img347.pdf
img348.pdf
|
| 4160 |
147 |
2014 |
Symbicort Turbuhaler |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12852-11 |
img746.pdf
img747.pdf
|
| 4161 |
1102 |
2014 |
Survanta |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12133-11 |
img037.pdf
img038.pdf
|
| 4162 |
1091 |
2014 |
Sumakin |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18467-13, VD-20320-13, VD-19582-13. |
img177.pdf
|
| 4163 |
422 |
2014 |
Sulperazone |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16853-13 |
|
| 4164 |
244 |
2014 |
Sulperazone |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16853-13 |
|
| 4165 |
770 |
2014 |
Suklocef |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17304-13 |
|
| 4166 |
1307 |
2014 |
Subtyl |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16345-12, VD-16346-12 |
img774.pdf
|
| 4167 |
475 |
2014 |
Strepsils Warm |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 16534 - 13 |
img106.pdf
img107.pdf
output 1.pdf
output 2.pdf
output 3.pdf
output 4.pdf
|
| 4168 |
318 |
2014 |
Strepsils Warm |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên báo cho công chúng |
VN - 16534 - 13 |
|
| 4169 |
317 |
2014 |
Strepsils Warm |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 16534 - 13 |
img423.pdf
img424.pdf
img425.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 4170 |
316 |
2014 |
Strepsils Warm |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 16534 - 13 |
img438.pdf
img439.pdf
img440.pdf
img441.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 4171 |
672 |
2014 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17154 - 13 |
|
| 4172 |
671 |
2014 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17154 - 13 |
|
| 4173 |
319 |
2014 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên báo cho công chúng |
VN - 17154 - 13 |
img460.pdf
|
| 4174 |
233 |
2014 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17154 - 13 |
img645.pdf
output.pdf
VTS_01_1.VOB
|
| 4175 |
232 |
2014 |
Strepsils Original |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17154 - 13 |
img458.pdf
img459.pdf
img648.pdf
img649.pdf
|
| 4176 |
674 |
2014 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17195 - 13 |
|
| 4177 |
252 |
2014 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17195 - 13 |
AVSEQ01.DAT
AVSEQ01.vob
img461.pdf
img462.pdf
|
| 4178 |
251 |
2014 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17195 - 13 |
AVSEQ01(NEW001).vob
AVSEQ01.DAT
|
| 4179 |
673 |
2014 |
Strepsil Orange with Vitamin C |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 17195 - 13 |
|
| 4180 |
25 |
2014 |
Stugeron |
VPĐD Công ty Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14218-11 |
img376.pdf
img377.pdf
|
| 4181 |
591 |
2014 |
Stacytine |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20374-13 |
img033.pdf
img034.pdf
|
| 4182 |
1160 |
2014 |
Sporal |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13740-11 |
|
| 4183 |
1058 |
2014 |
Sporal |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13740-11 |
|
| 4184 |
557 |
2014 |
Splostal |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20367-13 |
img602.jpg
img603.jpg
|
| 4185 |
1327 |
2014 |
SPCIAFIL |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21082-14 |
img408.jpg
img409.jpg
|
| 4186 |
485 |
2014 |
Spasless |
Công ty Cổ phần thương mại dược mỹ phẩm Đào TiƠn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17462-12 |
|
| 4187 |
558 |
2014 |
SP Lerdipin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20537-14 |
|
| 4188 |
634 |
2014 |
Sosvomit 4, Sosvomit 8 |
Công ty CP dược phẩm Ampharco U.S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17885-12, VD-19316-13 |
|
| 4189 |
175 |
2014 |
SOSVOMIT |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17885-12, VD-19316-13 |
|
| 4190 |
632 |
2014 |
Soshydra |
Công ty CP dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14241-11, VD-14242-11 |
|
| 4191 |
1210 |
2014 |
Sos Mectin-3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14240-11 |
img972.jpg
img973.jpg
|
| 4192 |
519 |
2014 |
Solmiran |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19023--13 |
img749.pdf
img750.pdf
|
| 4193 |
437 |
2014 |
Smecgim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13321-10 |
img710.pdf
img711.pdf
|
| 4194 |
451 |
2014 |
Singulair |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15094 - 12 |
img635.pdf
img636.pdf
|
| 4195 |
945 |
2014 |
Sinil trimal |
Công ty TNHH thương mại và d̃ch vụ Hương Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13201-11 |
|
| 4196 |
1187 |
2014 |
Silymax Complex |
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Hưng Việt |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-10544-10 |
img282.pdf
SILYMAX COMPLEX 60s 12.1.15.mp3
|
| 4197 |
459 |
2014 |
Sifrol |
VPĐD công ty Boehringer Inghelheim Internatioanal GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 15736 - 12 |
output 1.pdf
output 2.pdf
output 3.pdf
|
| 4198 |
1060 |
2014 |
Sezstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21116/ĐKQC-STA |
img480.pdf
img481.pdf
img482.pdf
img483.pdf
img484.pdf
img485.pdf
|
| 4199 |
897 |
2014 |
Sevorane |
Văn phòng đại diện công ty Abbvie BioPharmaceuticals GMBH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9914-10 |
|
| 4200 |
959 |
2014 |
Seryn |
Công ty TNHH thương mại và d̃ch vụ Hương Việt |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14377-11 |
|