| 4001 |
483 |
2014 |
Vitacap |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15979-12 |
img776.pdf
img777.pdf
|
| 4002 |
447 |
2014 |
Vitacap |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-15979-12 |
img568.pdf
|
| 4003 |
248 |
2014 |
Vitacap |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15979-12 |
img160.pdf
|
| 4004 |
1205 |
2014 |
Vismed |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15419-12 |
img945.jpg
img946.jpg
|
| 4005 |
967 |
2014 |
Vismed |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15419-12 |
|
| 4006 |
1074 |
2014 |
Viprazo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16623-13 |
|
| 4007 |
0045a |
2014 |
Vipimax |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16896-12, VD-16897-12 |
|
| 4008 |
93 |
2014 |
Vipezon |
Công ty Cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16894-12, VN-16895-12 |
img087.pdf
img088.pdf
|
| 4009 |
419 |
2014 |
Vinorelsin |
VPĐD công ty Actavis International Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-68-13 |
img304.pdf
img305.pdf
img306.pdf
img307.pdf
|
| 4010 |
1194 |
2014 |
Vinocerate |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20894-14 |
img858.jpg
img859.jpg
Thumbs.db
|
| 4011 |
1195 |
2014 |
Vinluta |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19988-13, VD-19987-13 |
img845.pdf
img846.pdf
|
| 4012 |
1193 |
2014 |
Vincynon |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20893-14 |
img870.jpg
img871.jpg
Thumbs.db
|
| 4013 |
1073 |
2014 |
Vifepime |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16623-13 |
|
| 4014 |
809 |
2014 |
Viên nhai trị đau dạ dầy Gaskiba |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V1177-H12-10 |
|
| 4015 |
808 |
2014 |
Viên nhai trị đau dạ dầy Gaskiba |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1177-H12-10 |
|
| 4016 |
1334 |
2014 |
Viagra |
VPĐD công ty Pfizer(Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17542-13 |
img263.pdf
img264.pdf
|
| 4017 |
1333 |
2014 |
Viagra |
VPĐD công ty Pfizer(Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17542-13 |
img261.pdf
img262.pdf
|
| 4018 |
773 |
2014 |
Verimed |
VPĐD công ty Medochemie Ltd |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-11190-10 |
img810.pdf
|
| 4019 |
379 |
2014 |
Vengizol |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10378-10 |
img206.pdf
|
| 4020 |
598 |
2014 |
Ventolon Rotacaps 200mcg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17042-13 |
|
| 4021 |
600 |
2014 |
Ventolin Rotacaps 200mcg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17042-13 |
|
| 4022 |
597 |
2014 |
Ventolin Rotacaps 200mcg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17042-13 |
|
| 4023 |
328 |
2014 |
Ventolin Rotacaps |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17042-13 |
img244.pdf
img245.pdf
img246.pdf
img247.pdf
|
| 4024 |
293 |
2014 |
Ventolin Nebules |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13707-11, VN-11572-10 |
img348.pdf
img349.pdf
|
| 4025 |
250 |
2014 |
Ventolin Expectorant |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17044-13 |
img147.pdf
img148.pdf
|
| 4026 |
139 |
2014 |
Ventavis |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10751-10 |
img684.jpg
|
| 4027 |
1311 |
2014 |
Varucefa |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20368-13,VD-19683-13 |
img402.jpg
img403.jpg
|
| 4028 |
720 |
2014 |
Varocomin F |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11999-10 |
|
| 4029 |
1167 |
2014 |
Vaptor |
VPĐD The Searle Company Limited tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17509-13 |
img664.pdf
img665.pdf
|
| 4030 |
1078 |
2014 |
Vancomycin 500mg Teva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16623-13 |
img153.jpg
img154.jpg
img155.jpg
img156.jpg
img988.pdf
img989.pdf
img990.pdf
img991.pdf
|
| 4031 |
1079 |
2014 |
Vancomycin 1g Teva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16623-13 |
img149.jpg
img150.jpg
img151.jpg
img152.jpg
|
| 4032 |
50 |
2014 |
Vancomycin |
Công ty Cổ phần VN Pharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD--18365-13, VD-18366-13 |
img121.jpg
img122.jpg
|
| 4033 |
814 |
2014 |
Valthotan viên nĐn bao phim 160 mg "Standard" |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17592-13 |
|
| 4034 |
1076 |
2014 |
Vaklonal |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16623-13 |
|
| 4035 |
1069 |
2014 |
V.Rohto dryeye |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21160-14 |
img458.jpg
img459.jpg
img687.pdf
img688.pdf
img689.pdf
img690.pdf
|
| 4036 |
1108 |
2014 |
V,Rohto Dryeye |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21160-14 |
img516.pdf
img517.pdf
|
| 4037 |
174 |
2014 |
USATRYPSIN |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19767-13 |
|
| 4038 |
514 |
2014 |
Usaallerz 120 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-20419-14 |
img270.pdf
|
| 4039 |
513 |
2014 |
Usaallerz 120 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20419-14 |
img269.pdf
|
| 4040 |
512 |
2014 |
Usaallerz 120 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20419-14 |
img265.pdf
img266.pdf
img267.pdf
img268.pdf
|
| 4041 |
383 |
2014 |
Unitrexates |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-191-13 |
|
| 4042 |
763 |
2014 |
Unasyn |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12601-11 |
img780.pdf
img781.pdf
|
| 4043 |
247 |
2014 |
Unasyn |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12601-11 |
img778.pdf
img779.pdf
img780.pdf
img781.pdf
|
| 4044 |
246 |
2014 |
Unasyn |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12601-11, VN-14306-11 |
|
| 4045 |
473 |
2014 |
Ultracet |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img285.pdf
img286.pdf
|
| 4046 |
1280 |
2014 |
Ultracef |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
img357.pdf
img358.pdf
img359.pdf
img360.pdf
img361.pdf
img362.pdf
|
| 4047 |
1279 |
2014 |
Ultracef |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|
| 4048 |
1272 |
2014 |
Ultracef |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|
| 4049 |
1271 |
2014 |
Ultracef |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|
| 4050 |
1270 |
2014 |
Ultracef |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|