| 3851 |
. |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD cụng ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21189-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3852 |
0004/2016 |
2015 |
Calcium corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3853 |
0006/2016 |
2015 |
Cystine B6 bailleul |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chớ Minh |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15897-12 |
|
| 3854 |
0010/2016 |
2015 |
Cystine B6 bailleul |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chớ Minh |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15897-12 |
|
| 3855 |
|
2015 |
Eskar |
Cụng ty TNHH MTV Dược khoa Trường đại học Dược Hà Nội |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19198-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3856 |
|
2015 |
Eskar |
Cụng ty TNHH MTV Dược khoa Trường đại học Dược Hà Nội |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19198-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3857 |
|
2015 |
Eskar |
Cụng ty TNHH MTV Dược khoa Trường đại học Dược Hà Nội |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19198-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3858 |
. |
2015 |
Thuốc ho bổ phế |
Cơ sở sản xuất thuốc đụng y "Dược phẩm PQA" |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
V7-H12-16 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3859 |
. |
2015 |
Ho hen PQA |
Cụng ty cổ phần Dược phẩm Phạm Quốc Anh |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-19081-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3860 |
0013/2016 |
2015 |
Enterogermina (mẫu 1) |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3861 |
0014/2016 |
2015 |
Enterogermina (mẫu 2) |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3862 |
0038/2016 |
2015 |
Domuvar |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-902-15 |
|
| 3863 |
|
2015 |
Pharmaton |
VPĐD cụng ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3864 |
|
2015 |
Pharmaton |
VPĐD cụng ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-19023-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3865 |
|
2015 |
pms-Probio |
Chi nhỏnh cụng ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
QLSP-0737-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3866 |
. |
2015 |
Tribelus |
Cụng ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trờn bỏo núi cho cụng chỳng |
V287-H12-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3867 |
… |
2015 |
Yangzheng Xiaoji Capsules (Dưỡng chớnh tiờu tớch) |
Cụng ty cổ phần Chăm súc sức khoẻ Việt Nam |
Trờn bỏo núi cho cụng chỳng |
VN-15631-12 |
|
| 3868 |
0004/2015 |
2015 |
Thuốc hoạt huyết Nhất Nhất |
Cụng ty TNHH Nhất Nhất |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V273-H12-13 |
|
| 3869 |
0005/2015 |
2015 |
Hoạt huyết nhất nhất |
Cụng ty TNHH Nhất Nhất |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V273-H12-13 |
|
| 3870 |
. |
2015 |
Phong tờ thấp Hy dan |
Cụng ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-6434-08 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3871 |
0016/2015 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3872 |
. |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3873 |
. |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3874 |
. |
2015 |
Phong liễu Tràng vị khang (mẫu 15s-2) |
Cụng ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đụng ỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18528-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3875 |
. |
2015 |
Phong liễu Tràng vị khang (mẫu 15s-1) |
Cụng ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đụng ỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18528-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3876 |
. |
2015 |
Phong liễu Tràng vị khang (mẫu 30s) |
Cụng ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đụng ỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18528-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3877 |
0037/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
Văn phũng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3878 |
0084/2015 |
2015 |
Boganic |
Cụng ty cổ phần TRAPHACO |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-19789-13 |
|
| 3879 |
0064/2015 |
2015 |
Bo phế nam ha chỉ khỏI lộ |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1525-H12-10 |
|
| 3880 |
0067/2015 |
2015 |
Bo phế nam ha chỉ khỏI lộ |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1525-H12-10 |
|
| 3881 |
0065/2015 |
2015 |
Bo phế nam ha chỉ khỏI lộ |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1525-H12-10 |
|
| 3882 |
0066/2015 |
2015 |
Bo phế nam ha chỉ khỏI lộ |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1525-H12-10 |
|
| 3883 |
. |
2015 |
Bổ phế Nam Hà chỉ khỏI lộ |
Cụng ty cổ phần dược phẩm |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1525-H12-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3884 |
0096/2015 |
2015 |
Phong liễu tràng vị khang (mẫu 30s - 1) |
Cụng ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đụng ỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18528-14 |
|
| 3885 |
0097/2015 |
2015 |
Phong liễu tràng vị khang (mẫu 30s-2) |
Cụng ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đụng ỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18528-14 |
|
| 3886 |
0098/2015 |
2015 |
Phong liễu tràng vị khang (mẫu 30s - 3) |
Cụng ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đụng ỏ |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18528-14 |
|
| 3887 |
0060/2015 |
2015 |
Prosspan Cough Syrup |
Cụng ty CPTĐDP&TM Sohaco |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17873-14 |
|
| 3888 |
0002/2016 |
2015 |
Phụ Huyết Khang |
Cụng ty cổ phần dược phẩm Yờn BỏI |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-16620-12 |
|
| 3889 |
0011/2016 |
2015 |
Yumangel |
Cụng ty TNHH Đại Bắc |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17995-14 |
|
| 3890 |
. |
2015 |
Dầu núng Thiờn Thảo |
Cụng ty cổ phần Đụng Nam Dược Trường Sơn |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
V1602-H12-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3891 |
. |
2015 |
Strepsils Throat Irritetion and cough |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-13850-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3892 |
. |
2015 |
Strepsils Throat Irritetion and cough |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-13850-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3893 |
0078/2015 |
2015 |
Alaxan |
Cụng ty TNHH Tư vấn và Truyền thụng BIZHUB |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VD-23414-15 |
|
| 3894 |
.. |
2015 |
Strepsils Cool |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-18071-14 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3895 |
.. |
2015 |
Strepsils Warm |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16534-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3896 |
.. |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17195-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3897 |
.. |
2015 |
Strepsils Honey & Lemon |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16361-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3898 |
.. |
2015 |
Strepsils Origional |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-17154-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3899 |
.. |
2015 |
Strepsils Warm |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16534-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 3900 |
.. |
2015 |
Strepsils Warm |
Reckitt Benckiser Healthcare |
Trờn bỏo hỡnh cho cụng chỳng |
VN-16534-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|