| 3701 |
0022/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|
| 3702 |
0021/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|
| 3703 |
0063/2015 |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3704 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 2) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3705 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 6) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3706 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 7) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3707 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 4) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3708 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 3) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3709 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 5) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3710 |
… |
2015 |
Calcium Corbiere (mẫu 1) |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3711 |
. |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3712 |
0125/2015 |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelsbo Việt Nam |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD--19429-13 |
|
| 3713 |
0069/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3714 |
0070/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3715 |
0076??? 74 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3716 |
0075/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3717 |
0073/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3718 |
0072/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3719 |
0071/2015 |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3720 |
. |
2015 |
Magne B6 Corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21889-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3721 |
. |
2015 |
Magne B6 Corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21889-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3722 |
. |
2015 |
Magne B6 Corbiere |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21889-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3723 |
0002/2015 |
2015 |
UPSA-C |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-14559-12 |
|
| 3724 |
0003/2015 |
2015 |
UPSA-C |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-14559-12 |
|
| 3725 |
0011/2015 |
2015 |
Bosamin |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-14929-11 |
|
| 3726 |
0012/2015 |
2015 |
Bosamin |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-14929-11 |
|
| 3727 |
. |
2015 |
Bổ gan tiờu độc Livsin - 94 |
Cụng ty Cổ phần Đầu tư Kim Long |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21649-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3728 |
. |
2015 |
Mỡ bụi ngoài da Hồng Linh Cốt |
Cụng ty Cổ phần Đầu tư Kim Long |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21886-14 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3729 |
0008/2015 |
2015 |
Efferalgan |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12418-11 |
|
| 3730 |
0007/2015 |
2015 |
Efferalgan |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12418-11 |
|
| 3731 |
0006/2015 |
2015 |
Vitapoly |
Cụng ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16576-12 |
|
| 3732 |
0683 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3733 |
0684 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3734 |
0680 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3735 |
0681 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3736 |
0682 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3737 |
0027/2015 |
2015 |
V.Rohto Dryeye |
Cụng ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21160-14 |
|
| 3738 |
0018/2015 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3739 |
0029/2015 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3740 |
0017/2015 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3741 |
0019/2015 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3742 |
0015/2015 |
2015 |
Bisolvon tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15737-12 |
|
| 3743 |
0013/2015 |
2015 |
Bisolvon tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15737-12 |
|
| 3744 |
0015/2015 |
2015 |
Bisolvon kids |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18822-15 |
|
| 3745 |
0013/2015 |
2015 |
Bisolvon kids |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18822-15 |
|
| 3746 |
0014/2015 |
2015 |
Bisolvon kids |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18822-15 |
|
| 3747 |
0009/2015 |
2015 |
Bosamin |
Cụng ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-14929-11 |
|
| 3748 |
0014/2015 |
2015 |
Bisolvon tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-15737-12 |
|
| 3749 |
. |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3750 |
. |
2015 |
Berocca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|