| 3601 |
670 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3602 |
600 |
2015 |
Diphereline P.R. 11,25 mg |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11917-11 |
|
| 3603 |
688 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3604 |
686 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3605 |
632 |
2015 |
Diệp Hạ Châu - BVP |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21607-14 |
|
| 3606 |
633 |
2015 |
Diệp Hạ Châu - BVP |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21607-14 |
|
| 3607 |
634 |
2015 |
Livonic |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20622-14 |
|
| 3608 |
635 |
2015 |
Livonic |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20622-14 |
|
| 3609 |
671 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3610 |
669 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3611 |
672 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3612 |
687 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3613 |
599 |
2015 |
Montegol Kids |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21283-14 |
|
| 3614 |
668 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3615 |
675 |
2015 |
Fugacar (tablet), Fugacar (chewable tablet), Fugacar (chewable tablet, chocolate) |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3616 |
678 |
2015 |
Fugacar (tablet), Fugacar (chewable tablet), Fugacar (chewable tablet, chocolate) |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3617 |
679 |
2015 |
Fugacar (tablet), Fugacar (chewable tablet), Fugacar (chewable tablet, chocolate) |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3618 |
677 |
2015 |
Fugacar (tablet), Fugacar (chewable tablet), Fugacar (chewable tablet, chocolate) |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3619 |
676 |
2015 |
Fugacar (tablet), Fugacar (chewable tablet), Fugacar (chewable tablet, chocolate) |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
|
| 3620 |
601 |
2015 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 |
Trên Website internet cho công chúng |
V568 H12-10 |
|
| 3621 |
598 |
2015 |
Humira |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11670-11 |
|
| 3622 |
636 |
2015 |
Bổ khí thông huyết - BVP |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22084-15 |
|
| 3623 |
685 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3624 |
673 |
2015 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-13 |
|
| 3625 |
603 |
2015 |
Basultam |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18017-14 |
|
| 3626 |
602 |
2015 |
SP Glimepiride |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21762-14 |
|
| 3627 |
604 |
2015 |
Divales |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21501-14; VD-21500-14 |
|
| 3628 |
609 |
2015 |
Mucosolvan |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16588-13 |
|
| 3629 |
608 |
2015 |
Mucosolvan |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16588-13 |
|
| 3630 |
607 |
2015 |
Mucosolvan |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16588-13 |
|
| 3631 |
611 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3632 |
611 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3633 |
612 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3634 |
612 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3635 |
613 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3636 |
610 |
2015 |
Mucosolvan |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16588-13 |
|
| 3637 |
613 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3638 |
621 |
2015 |
Bisolvon kids |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3639 |
620 |
2015 |
Fanigan Fast gel |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17232-13 |
|
| 3640 |
622 |
2015 |
Histalong |
Dr. Reddys Laboratories Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17421-13 |
|
| 3641 |
614 |
2015 |
Novynette |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17954-14 |
|
| 3642 |
615 |
2015 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17951-14 |
|
| 3643 |
621 |
2015 |
Bisolvon |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15737-12, VN-18822-15 |
|
| 3644 |
667 |
2015 |
Sibelium |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14217-11 |
|
| 3645 |
627 |
2015 |
Tribelus |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
V287-H12-13 |
|
| 3646 |
624 |
2015 |
Efexor XR |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18951-15 |
|
| 3647 |
623 |
2015 |
Somazina |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18764-15, VN-18763-15, VN-18762-15 |
|
| 3648 |
625 |
2015 |
Vinsolon |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19515-13 |
|
| 3649 |
626 |
2015 |
Vingalan |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20274-13 |
|
| 3650 |
631 |
2015 |
Hirmen |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-16163-11 |
|