• Home
  • Giới thiệu
    • Chức năng nhiệm vụ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Lãnh đạo đương nhiệm
    • Lãnh đạo qua các thời kỳ
    • Thông tin các phòng ban
    • Giới thiệu website mới
  • Tin tức sự kiện
    • Thông báo
    • Tin chỉ đạo - điều hành
    • Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
    • Cải cách hành chính
    • Thông tin xử lý vi phạm
    • Thông tin tuyển dụng
  • Văn bản quản lý
    • Văn bản pháp quy
    • Văn bản dự thảo
    • Văn bản chỉ đạo điều hành
  • Thủ tục hành chính
  • Dịch vụ công trực tuyến
  • Thư viện Media
    • Thư viện ảnh
  • Hỏi đáp
  • Liên hệ
dav.gov.vn
  • Giới thiệu
    • Chức năng nhiệm vụ
    • Cơ cấu tổ chức
    • Lãnh đạo đương nhiệm
    • Lãnh đạo qua các thời kỳ
    • Thông tin các phòng ban
    • Giới thiệu website mới
  • Tin tức sự kiện
    • Thông báo
    • Tin chỉ đạo - điều hành
    • Công bố thông tin Lĩnh vực kinh doanh Dược
    • Cải cách hành chính
    • Thông tin xử lý vi phạm
    • Thông tin tuyển dụng
  • Văn bản quản lý
    • Văn bản pháp quy
    • Văn bản dự thảo
    • Văn bản chỉ đạo điều hành
  • Thủ tục hành chính
  • Dịch vụ công trực tuyến
  • Thư viện Media
    • Thư viện ảnh
  • Hỏi đáp
  • Liên hệ
Thứ bảy, 14/02/2026 |
Vietnamese

Tra cứu thông tin thuốc

Reset
# Số giấy tiếp nhận Năm tiếp nhận Tên thuốc Công ty đăng ký thông tin, quảng cáo thuốc Loại hình thông tin quảng cáo Số đăng ký thuốc Tài liệu đính kèm
3651 630 2015 Efferalgan Công ty TNHH DKSH Việt Nam Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng VN-14558-12
3652 631 2015 Hirmen Công ty TNHH IC Việt Nam Trên báo cho công chúng VD-16163-11
3653 629 2015 Efferalgan Công ty TNHH DKSH Việt Nam Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng VN-14558-12
3654 644 2015 Megafort Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế VD-21795-14
3655 0046/2015 2015 Ferrovit VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited Trờn Website internet cho cụng chỳng VN-17746-14
3656 0028/2015 2015 Children's Tylenol VPĐD Janssen - Cilag Trờn Website internet cho cụng chỳng VN-14213-11
3657 0042/2015 2015 Panadol Trẻ em VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Trờn Website internet cho cụng chỳng VD-17961-14
3658 0041/2015 2015 Panadol Cảm cỳm VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Trờn Website internet cho cụng chỳng VD-16582-12
3659 0039/2015 2015 Panadol Viờn sủi VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Trờn Website internet cho cụng chỳng VD-16488-13
3660 0040/2015 2015 Panadol VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Trờn Website internet cho cụng chỳng VD-12465-11
3661 0038/2015 2015 Panadol Extra VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCMVPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM Trờn Website internet cho cụng chỳng VD-21189-14
3662 . 2015 Pedia Heam Cụng ty TNHH MTV Dược phẩm Hoa Nhài Trờn tờ rơi cho cụng chỳng VN-18875-15 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3663 . 2015 Il-yang Almagate Cụng ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan Trờn tờ rơi cho cụng chỳng VN-18827-15 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3664 0074/2015 2015 Beroca Performance VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd Trờn bỏo, tạp chớ cho cụng chỳng VN-12180-11
3665 . 2015 Il-yang Almagate Cụng ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan Ap phớch cho cụng chỳng VN-18827-15 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3666 0126/2015 2015 Calcium Corbiere Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelsbo Việt Nam Ap phớch cho cụng chỳng VD-19429-13
3667 0057/2015 2015 Mỡ bụi ngoài da Hồng Linh Cốt Cụng ty Cổ phần đầu tư Kim Long Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-21886-14
3668 0036/2015 2015 Bổ gan tiờu độc Livsin-94 Cụng ty Cổ phần đầu tư Kim Long Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-21649-14
3669 0043/2015 2015 Efferalgan Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-12418-11, VN-12419-11, VN-14066-11
3670 0077/2015 2015 Gaviscon Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VN-13850-11, VN-13849-11, VN-17153-13
3671 0081/2015 2015 Cao xoa Bỏch Xà Cụng ty Cổ phần Nam Dược Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-22371-15
3672 0079/2015 2015 Dầu giú Nam Dược Cụng ty Cổ phần Nam Dược Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-21560-14
3673 0080b/2015 2015 DR. Muối (mẫu dọc) Cụng ty TNHH MTV Sức Sống Mới Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VS-4891-15
3674 0080/2015 2015 DR. Muối (mẫu ngang) Cụng ty TNHH MTV Sức Sống Mới Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VS-4891-15
3675 . 2015 Star Sore Throat Cụng ty Cổ phần Dược phẩm OPV Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-16573-12, VD-14755-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3676 . 2015 Star Benko Cụng ty Cổ phần Dược phẩm OPV Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-16573-12, VD-14755-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3677 . 2015 Effetalvic 250 Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-17564-12 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3678 . 2015 Xitrina Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-13911-11 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3679 0025/2016 2015 Corypadol Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-22535-15
3680 0001/2016 2015 Gynapax Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-14781-11
3681 0008/2016 2015 Enterogermina Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam Trờn poster, panụ, ỏp phớch, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho cụng chỳng QLSP-0728-13
3682 0007/2016 2015 Enterogermina Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam Trờn poster, panụ, ỏp phớch, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho cụng chỳng QLSP-0728-13
3683 0108/2015 2015 ACC 200mg Chi nhỏnh Cụng ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam Trờn bỏo, tờ rơi cho cụng chỳng VN-11089-10
3684 0123/2015 2015 Alzental Cụng ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo Trờn bỏo, tờ rơi cho cụng chỳng VD-18522-13
3685 . 2015 Efetalvic 150 Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-17563-12 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3686 . 2015 Salonpas pain relief patch (mẫu 1) Cụng ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-18885-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3687 0048/2015 2015 Salonpas pain relief patch (mẫu 2) Cụng ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng VD-18885-13
3688 . 2015 Embevin 28 VPĐD Laboratories Recalcine Trờn vật dụng quảng cỏo cho cụng chỳng VN-11218-10 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3689 0031/2015 2015 Embevin 28 VPĐD Laboratories Recalcine S.A. Trờn vật dụng quảng cỏo cho cụng chỳng VN-11218-10
3690 0030/2015 2015 Estraceptin VPĐD Laboratorios Recalcine S.A Trờn vật dụng quảng cỏo cho cụng chỳng VN-17085-13
3691 0001/2015 2015 Q-mumasa baby Cụng ty TNHH Dược phẩm VNP Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng VD-22002-14
3692 . 2015 Enterogermina Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng QLSP-0728-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3693 0047/2015 2015 Fogyma Cụng ty TNHH dược phẩm VNP Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng VD-22658-15
3694 0045/2015 2015 Prosspan Cough Syrup Cụng ty CPTĐDP&TM Sohaco Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-11057-10
3695 . 2015 Histalong VPĐD Dr. Reddy's Laboratories Ltd Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-17421-13 0010-2016 0011-2016 0025-2016 781.15 795.15 796.15 797.15 817.15 817a.15 817b.15 818.15 819.15 820.15 821.15 822.05 823..15 851a.15 851c.15 851d.15 870.15 871.15 874.15 876.15 881 883 891 892 893 894 896.15 913.15 914.15 Theo TT 09-2015 Theo TT 13-2009
3696 0024/2015 2015 Marvelon Cụng ty TNHH Riverorchid PR Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-18818-15
3697 0023/2015 2015 Marvelon Cụng ty TNHH Riverorchid PR Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-18818-15
3698 0025/2015 2015 Marvelon Cụng ty TNHH Riverorchid PR Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-18818-15
3699 0020/2015 2015 Marvelon Cụng ty TNHH Riverorchid PR Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-18818-15
3700 0026/2015 2015 Marvelon Cụng ty TNHH Riverorchid PR Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng VN-18818-15
Trang đầu..71727374757677..Trang cuối

Bản quyền: Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế

Địa chỉ: 138A Giảng Võ - Ba Đình -  Hà Nội

Điện thoại: 024.37366483. Fax: 024.38234758. Email: cqldvn@moh.gov.vn

Giấy phép của Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử số 318/GP-TTĐT cấp ngày 27/12/2018.

Ghi rõ nguồn dav.gov.vn hoặc Cục Quản lý Dược - Bộ Y tế khi trích dẫn, phát hành lại thông tin.

Chung nhan Tin Nhiem Mang