| 3651 |
630 |
2015 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 3652 |
631 |
2015 |
Hirmen |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-16163-11 |
|
| 3653 |
629 |
2015 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 3654 |
644 |
2015 |
Megafort |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21795-14 |
|
| 3655 |
0046/2015 |
2015 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VN-17746-14 |
|
| 3656 |
0028/2015 |
2015 |
Children's Tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VN-14213-11 |
|
| 3657 |
0042/2015 |
2015 |
Panadol Trẻ em |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VD-17961-14 |
|
| 3658 |
0041/2015 |
2015 |
Panadol Cảm cỳm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VD-16582-12 |
|
| 3659 |
0039/2015 |
2015 |
Panadol Viờn sủi |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VD-16488-13 |
|
| 3660 |
0040/2015 |
2015 |
Panadol |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VD-12465-11 |
|
| 3661 |
0038/2015 |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCMVPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trờn Website internet cho cụng chỳng |
VD-21189-14 |
|
| 3662 |
. |
2015 |
Pedia Heam |
Cụng ty TNHH MTV Dược phẩm Hoa Nhài |
Trờn tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18875-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3663 |
. |
2015 |
Il-yang Almagate |
Cụng ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Trờn tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-18827-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3664 |
0074/2015 |
2015 |
Beroca Performance |
VPĐD cụng ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Trờn bỏo, tạp chớ cho cụng chỳng |
VN-12180-11 |
|
| 3665 |
. |
2015 |
Il-yang Almagate |
Cụng ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Ap phớch cho cụng chỳng |
VN-18827-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3666 |
0126/2015 |
2015 |
Calcium Corbiere |
Cụng ty CPDP Sanofi-Synthelsbo Việt Nam |
Ap phớch cho cụng chỳng |
VD-19429-13 |
|
| 3667 |
0057/2015 |
2015 |
Mỡ bụi ngoài da Hồng Linh Cốt |
Cụng ty Cổ phần đầu tư Kim Long |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21886-14 |
|
| 3668 |
0036/2015 |
2015 |
Bổ gan tiờu độc Livsin-94 |
Cụng ty Cổ phần đầu tư Kim Long |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21649-14 |
|
| 3669 |
0043/2015 |
2015 |
Efferalgan |
Cụng ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-12418-11, VN-12419-11, VN-14066-11 |
|
| 3670 |
0077/2015 |
2015 |
Gaviscon |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-13850-11, VN-13849-11, VN-17153-13 |
|
| 3671 |
0081/2015 |
2015 |
Cao xoa Bỏch Xà |
Cụng ty Cổ phần Nam Dược |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22371-15 |
|
| 3672 |
0079/2015 |
2015 |
Dầu giú Nam Dược |
Cụng ty Cổ phần Nam Dược |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-21560-14 |
|
| 3673 |
0080b/2015 |
2015 |
DR. Muối (mẫu dọc) |
Cụng ty TNHH MTV Sức Sống Mới |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VS-4891-15 |
|
| 3674 |
0080/2015 |
2015 |
DR. Muối (mẫu ngang) |
Cụng ty TNHH MTV Sức Sống Mới |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VS-4891-15 |
|
| 3675 |
. |
2015 |
Star Sore Throat |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16573-12, VD-14755-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3676 |
. |
2015 |
Star Benko |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-16573-12, VD-14755-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3677 |
. |
2015 |
Effetalvic 250 |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-17564-12 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3678 |
. |
2015 |
Xitrina |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-13911-11 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3679 |
0025/2016 |
2015 |
Corypadol |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-22535-15 |
|
| 3680 |
0001/2016 |
2015 |
Gynapax |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trờn sỏch, bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-14781-11 |
|
| 3681 |
0008/2016 |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn poster, panụ, ỏp phớch, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3682 |
0007/2016 |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn poster, panụ, ỏp phớch, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
|
| 3683 |
0108/2015 |
2015 |
ACC 200mg |
Chi nhỏnh Cụng ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Trờn bỏo, tờ rơi cho cụng chỳng |
VN-11089-10 |
|
| 3684 |
0123/2015 |
2015 |
Alzental |
Cụng ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trờn bỏo, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-18522-13 |
|
| 3685 |
. |
2015 |
Efetalvic 150 |
Cụng ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-17563-12 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3686 |
. |
2015 |
Salonpas pain relief patch (mẫu 1) |
Cụng ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-18885-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3687 |
0048/2015 |
2015 |
Salonpas pain relief patch (mẫu 2) |
Cụng ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trờn bỏo, tạp chớ, tờ rơi cho cụng chỳng |
VD-18885-13 |
|
| 3688 |
. |
2015 |
Embevin 28 |
VPĐD Laboratories Recalcine |
Trờn vật dụng quảng cỏo cho cụng chỳng |
VN-11218-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3689 |
0031/2015 |
2015 |
Embevin 28 |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trờn vật dụng quảng cỏo cho cụng chỳng |
VN-11218-10 |
|
| 3690 |
0030/2015 |
2015 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A |
Trờn vật dụng quảng cỏo cho cụng chỳng |
VN-17085-13 |
|
| 3691 |
0001/2015 |
2015 |
Q-mumasa baby |
Cụng ty TNHH Dược phẩm VNP |
Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-22002-14 |
|
| 3692 |
. |
2015 |
Enterogermina |
Cụng ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
QLSP-0728-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3693 |
0047/2015 |
2015 |
Fogyma |
Cụng ty TNHH dược phẩm VNP |
Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VD-22658-15 |
|
| 3694 |
0045/2015 |
2015 |
Prosspan Cough Syrup |
Cụng ty CPTĐDP&TM Sohaco |
Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-11057-10 |
|
| 3695 |
. |
2015 |
Histalong |
VPĐD Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Trờn tờ rời, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-17421-13 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 3696 |
0024/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|
| 3697 |
0023/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|
| 3698 |
0025/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|
| 3699 |
0020/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|
| 3700 |
0026/2015 |
2015 |
Marvelon |
Cụng ty TNHH Riverorchid PR |
Trờn banner, bảng treo kệ cho cụng chỳng |
VN-18818-15 |
|