| 3501 |
506 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3502 |
499 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3503 |
507 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3504 |
487 |
2015 |
Albenca 400 |
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14301-11 |
|
| 3505 |
569 |
2015 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 3506 |
570 |
2015 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 3507 |
567 |
2015 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 3508 |
566 |
2015 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 3509 |
568 |
2015 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 3510 |
494 |
2015 |
Pentaglobin |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Hoàng Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0803-14 |
|
| 3511 |
496 |
2015 |
Biseko |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Hoàng Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13034-11 |
|
| 3512 |
510 |
2015 |
EXFORGE HCT |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1VVN-16344-13, VN-16342-13 |
|
| 3513 |
498 |
2015 |
Nootropil (mẫu 2) |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17717-14 |
|
| 3514 |
497 |
2015 |
Nootropil (mẫu 1) |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17717-14 |
|
| 3515 |
508 |
2015 |
Lipitor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17769-14, VN-17767-14, VN-17768-14 |
|
| 3516 |
495 |
2015 |
Intratect |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Hoàng Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0802-14 |
|
| 3517 |
509 |
2015 |
EXFORGE HCT |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1VVN-16344-13, VN-16342-13 |
|
| 3518 |
511 |
2015 |
EXFORGE HCT |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1VVN-16344-13, VN-16342-13 |
|
| 3519 |
512 |
2015 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17873-14 |
|
| 3520 |
575 |
2015 |
Hapacol 650 (mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-21138-14 |
|
| 3521 |
576 |
2015 |
Hapacol 650 (mẫu 4) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-21138-14 |
|
| 3522 |
577 |
2015 |
Hapacol 650 (mẫu 5) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-21138-14 |
|
| 3523 |
578 |
2015 |
Hapacol 650 (mẫu 6) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên băng rôn cho công chúng |
VD-21138-14 |
|
| 3524 |
573 |
2015 |
Hapacol 650 (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-21138-14 |
|
| 3525 |
579 |
2015 |
Apitim 5 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21138-14 |
|
| 3526 |
574 |
2015 |
Hapacol 650 (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-21138-14 |
|
| 3527 |
530 |
2015 |
Betadine Dry Powder Spray (mẫu 1) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
|
| 3528 |
559 |
2015 |
SaVi Esomeprazole |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20809-14 |
|
| 3529 |
531 |
2015 |
Betadine Dry Powder Spray (mẫu 2) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
|
| 3530 |
562 |
2015 |
SaVi Moxifloxacin |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15175-11 |
|
| 3531 |
515 |
2015 |
Pms - Pregabalin |
Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18574-14, VN-18573-14 |
|
| 3532 |
561 |
2015 |
SaVi Amlodipin 10, Madodipin 5 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14385-11, VD-16268-12 |
|
| 3533 |
560 |
2015 |
SaVi Rosuvastatin, Rosuvastatin SaVi, Ronalipi (3 BB) |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15449-11, VD-15439-11, VD-15440-11 |
|
| 3534 |
561 |
2015 |
SaVi Amlodipin 10, Madodipin 5 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14385-11, VD-16268-12 |
|
| 3535 |
558 |
2015 |
Tufsine (2BB) |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18349-13, VD-18350-13, VD-21686-14 |
|
| 3536 |
558 |
2015 |
Tufsine (2BB) |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18349-13, VD-18350-13, VD-21686-14 |
|
| 3537 |
560 |
2015 |
SaVi Rosuvastatin, Rosuvastatin SaVi, Ronalipi (3 BB) |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15449-11, VD-15439-11, VD-15440-11 |
|
| 3538 |
516 |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 3539 |
560 |
2015 |
SaVi Rosuvastatin, Rosuvastatin SaVi, Ronalipi (3 BB) |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15449-11, VD-15439-11, VD-15440-11 |
|
| 3540 |
526 |
2015 |
Betadine Gargle and Mouthwash (mẫu 2) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11667-10 |
|
| 3541 |
527 |
2015 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11667-10 |
|
| 3542 |
528 |
2015 |
Diflucan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14768-12 |
|
| 3543 |
529 |
2015 |
Diflucan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14768-12 |
|
| 3544 |
535 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3545 |
533 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3546 |
534 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 3547 |
525 |
2015 |
Betadine Gargle and Mouthwash (mẫu 1) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11667-10 |
|
| 3548 |
532 |
2015 |
Albiomin 20% |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Hoàng Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0797-14 |
|
| 3549 |
539 |
2015 |
Phytogyno (mẫu 2) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15287-11 |
|
| 3550 |
541 |
2015 |
Phytogyno (mẫu 4) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15287-11 |
|