| 3401 |
454 |
2015 |
DURATAMIN 900, DURATAMIN 600 |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19016-13, VD-15116-11 |
|
| 3402 |
446 |
2015 |
BITICANS |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19953-13 |
|
| 3403 |
410 |
2015 |
Gynoflor |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13115-11 |
|
| 3404 |
409 |
2015 |
Victoza |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-827-14 |
|
| 3405 |
413 |
2015 |
Bisoprolol fumarate 2.5 mg |
VPĐD Actavis International Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18126-14 |
|
| 3406 |
412 |
2015 |
JW Amigold 8.5% Injection |
Văn phòng đại diện JW Pharmaceutical Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18341-14, VN-18673-15 |
|
| 3407 |
414 |
2015 |
Cảm Xuyên Hương |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-17597-12 |
|
| 3408 |
417 |
2015 |
Augmentin SR |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13130-11 |
|
| 3409 |
417 |
2015 |
Augmentin |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1744-10 |
|
| 3410 |
417 |
2015 |
Augmentin |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5377-10 |
|
| 3411 |
440 |
2015 |
Dovel |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20065-13 |
|
| 3412 |
416 |
2015 |
PETRIMET MR |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22058-14 |
|
| 3413 |
442 |
2015 |
Domenol |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14836-11, VD-14835-11 |
|
| 3414 |
438 |
2015 |
Livact granules |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-336-15 |
|
| 3415 |
418 |
2015 |
Flexsa 1500 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty.,Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14261-11 |
|
| 3416 |
439 |
2015 |
Livact granules |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-336-15 |
|
| 3417 |
441 |
2015 |
Dovel |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20065-13 |
|
| 3418 |
419 |
2015 |
Herceptin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
|
| 3419 |
420 |
2015 |
Seretide Evohaler DC, Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12 |
|
| 3420 |
421 |
2015 |
Seretide Accuhaler, Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12,VN-17041-13 |
|
| 3421 |
420 |
2015 |
Seretide Evohaler DC, Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3422 |
421 |
2015 |
Seretide Accuhaler, Seretide Evohaler DC |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12, VN-15447-12 |
|
| 3423 |
434 |
2015 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V22-H12-16 |
|
| 3424 |
435 |
2015 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V22-H12-16 |
|
| 3425 |
435 |
2015 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng |
Trên truyền hình cho công chúng |
V23-H12-16 |
|
| 3426 |
436 |
2015 |
Davimed |
Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20997-14 |
|
| 3427 |
437 |
2015 |
Lantus |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0790-14 |
|
| 3428 |
437 |
2015 |
Lantus |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0790-14 |
|
| 3429 |
433 |
2015 |
Vigadexa |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd tại TP. Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12146-11 |
|
| 3430 |
424 |
2015 |
Amlor |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-10 |
|
| 3431 |
427 |
2015 |
Calcium Sandoz |
Chi nhánh công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Ap phích cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3432 |
430 |
2015 |
Calcium Sandoz |
Chi nhánh công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Ap phích cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3433 |
425 |
2015 |
Yangzhi Xiaoji Capsules |
Công ty Cổ Phần Chăm Sóc Sức Khỏe Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-15631-12 |
|
| 3434 |
429 |
2015 |
Calcium Sandoz |
Chi nhánh công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Ap phích cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3435 |
426 |
2015 |
Calcium Sandoz 600 + Vitamin D3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3436 |
431 |
2015 |
Calcium Sandoz |
Chi nhánh công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Ap phích cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3437 |
423 |
2015 |
Amlor |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-10 |
|
| 3438 |
428 |
2015 |
Calcium Sandoz |
Chi nhánh công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Ap phích cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3439 |
492 |
2015 |
Umkanas |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-410-13 |
|
| 3440 |
422 |
2015 |
Donaxib |
Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20996-14, VD-20995-14 |
|
| 3441 |
461 |
2015 |
Táo Kết Hoàn P/H |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V328-H12-10 |
|
| 3442 |
462 |
2015 |
Táo Kết Hoàn P/H |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V328-H12-10 |
|
| 3443 |
493 |
2015 |
Kaemine |
Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế USS Pharma |
Trên báo cho công chúng |
VD-15277-11 |
|
| 3444 |
432 |
2015 |
Decolgen |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22057-14 |
|
| 3445 |
460 |
2015 |
Đại Tràng Hoàn P/H |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V826-H12-10, V1378-H12-10 |
|
| 3446 |
472 |
2015 |
Emcare |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15284-11 |
|
| 3447 |
469 |
2015 |
Herceptin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
|
| 3448 |
468 |
2015 |
Nevanac |
VPĐD công ty Alcon Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17217-13 |
|
| 3449 |
463 |
2015 |
Oral Aid Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-10229-10 |
|
| 3450 |
471 |
2015 |
Phytobebe |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15286-11 |
|