| 3301 |
315 |
2015 |
pms-Citalopram |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16863-13 |
|
| 3302 |
313 |
2015 |
Yumangel |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-17995-14 |
|
| 3303 |
312 |
2015 |
Briozcal |
Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12270-11 |
|
| 3304 |
329 |
2015 |
StrepsilsThroat Irritation and Cough |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing(Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18578-14 |
|
| 3305 |
331 |
2015 |
Paracold MKP |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-20955-14 |
|
| 3306 |
349 |
2015 |
Spobet |
Công ty TNHH dược phẩm Hiếu Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14580-12 |
|
| 3307 |
328 |
2015 |
Vaxigrip |
Văn phòng đại diện Sanofi Pasteur tại TPHCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0652-13 và QLVX-0646-13 |
|
| 3308 |
330 |
2015 |
Strepsils Throat Irritation and Cough |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing(Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18578-14 |
|
| 3309 |
348 |
2015 |
PT-Colin |
Công ty TNHH dược phẩm Hiếu Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19996-13 |
|
| 3310 |
346 |
2015 |
Audocals |
Công ty TNHH dược phẩm Hiếu Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16204-13 |
|
| 3311 |
345 |
2015 |
Althax |
Công ty TNHH dược phẩm Hiếu Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18786-13 |
|
| 3312 |
347 |
2015 |
Mecosol |
Công ty TNHH dược phẩm Hiếu Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20900-14 |
|
| 3313 |
335 |
2015 |
Otrivin 0,1% |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15561-12 |
|
| 3314 |
334 |
2015 |
Otrivin 0,05% |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15559-12 |
|
| 3315 |
332 |
2015 |
Otrivin 0,05% |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15558-12 |
|
| 3316 |
333 |
2015 |
Otrivin 0,1% |
Chi nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15560-12 |
|
| 3317 |
337 |
2015 |
Daewoong Ursa-S |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15039-12 |
|
| 3318 |
338 |
2015 |
CEGINKTON |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-18435-13 |
|
| 3319 |
342 |
2015 |
Naphar with amino acids |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-16181-12 |
|
| 3320 |
344 |
2015 |
NovoMix 30 Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0793-14 |
|
| 3321 |
343 |
2015 |
NovoMix 30 Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0793-14 |
|
| 3322 |
341 |
2015 |
Xịt mũi Thái Dương |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V128-H12-13 |
|
| 3323 |
340 |
2015 |
Suncurmin |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V17-H12-13, V194-H12-13 |
|
| 3324 |
339 |
2015 |
Dầu gừng Thái Dương |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V12-H12-13 |
|
| 3325 |
350 |
2015 |
Depakine chrono |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16477-13 |
|
| 3326 |
358 |
2015 |
Mentholatum Acnes Cover |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18598-13 |
|
| 3327 |
359 |
2015 |
V. Rohto Cool |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-14100-11 |
|
| 3328 |
355 |
2015 |
New V.Rohto, V.Rohto Cool |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-20092-13 |
|
| 3329 |
356 |
2015 |
V.Rohto Dryeye |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-211160-14 |
|
| 3330 |
353 |
2015 |
Deep Relief |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21568-14 |
|
| 3331 |
355 |
2015 |
V.Rohto cool, New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-14100-11 |
|
| 3332 |
352 |
2015 |
Acnes Cover |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18598-13 |
|
| 3333 |
351 |
2015 |
Acnes Cover |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18598-13 |
|
| 3334 |
354 |
2015 |
Oxy |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-13693-10, VD-13694-10 |
|
| 3335 |
357 |
2015 |
V.Rohto cool |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14100-11 |
|
| 3336 |
362 |
2015 |
Subtyl |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16346-12, VD-16345-12 |
|
| 3337 |
360 |
2015 |
Ventolin Rotacaps 200mcg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17042-13 |
|
| 3338 |
381 |
2015 |
GALOXCIN |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19470-13 và VD-19022-13 |
|
| 3339 |
382 |
2015 |
VALBIVI |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18365-13 và VD-18366-13 |
|
| 3340 |
380 |
2015 |
GALOXCIN |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19020-13 |
|
| 3341 |
379 |
2015 |
FIMECIN |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19468-13 |
|
| 3342 |
378 |
2015 |
BIVICEF |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15779-11 |
|
| 3343 |
377 |
2015 |
BIMESTA |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19019-13 |
|
| 3344 |
387 |
2015 |
GASTROTAC |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15826-11 |
|
| 3345 |
386 |
2015 |
GASTEROL |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15820-11 |
|
| 3346 |
363 |
2015 |
Latoxol |
Công ty Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19850-13 |
|
| 3347 |
385 |
2015 |
LASECTIL |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20828-14 |
|
| 3348 |
376 |
2015 |
ACISTE |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17551-12 và VD-17552-12 |
|
| 3349 |
384 |
2015 |
CANABIOS |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20254-13 và VD-20255-13 và VD-19473-13 |
|
| 3350 |
383 |
2015 |
BIVIBACT |
Công ty TNHH Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19949-13 và VD-19950-13 |
|