| 3251 |
277 |
2015 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
|
| 3252 |
275 |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 3253 |
278 |
2015 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-21573-14 |
|
| 3254 |
279 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 3255 |
280 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 3256 |
281 |
2015 |
Trajenta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17273-13 |
|
| 3257 |
283 |
2015 |
Baraclude |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15801-12 |
|
| 3258 |
282 |
2015 |
Moxydar |
Công ty Cổ phần thương mại dược mỹ phẩm Đào Tiến |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17950-14 |
|
| 3259 |
284 |
2015 |
Herceptin |
VPĐD công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
|
| 3260 |
286 |
2015 |
Tiêu độc Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1527-H12-10 |
|
| 3261 |
285 |
2015 |
Tiêu độc Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1527-H12-10 |
|
| 3262 |
291 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 3263 |
287 |
2015 |
Thuốc ho bổ phế Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V2-H12-13 |
|
| 3264 |
290 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 3265 |
288 |
2015 |
Thuốc ho bổ phế Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V2-H12-13 |
|
| 3266 |
289 |
2015 |
Kremil-S |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18596-13 |
|
| 3267 |
292 |
2015 |
Kremil-S |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18596-13 |
|
| 3268 |
294 |
2015 |
Strepsils Cool |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-18071-14 |
|
| 3269 |
293 |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17195-13 |
|
| 3270 |
295 |
2015 |
Strepsils Original |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17154-13 |
|
| 3271 |
300 |
2015 |
Clarityne Syrup |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11320-10 |
|
| 3272 |
326 |
2015 |
Porarac |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Healol |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15535-12 |
|
| 3273 |
325 |
2015 |
Pantomed |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Healol |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11952-11 |
|
| 3274 |
303 |
2015 |
IVF - C |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hướng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13748-11, VN-13749-11 |
|
| 3275 |
323 |
2015 |
Deviry 10 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Healol |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11952-11 |
|
| 3276 |
299 |
2015 |
Clarityne Syrup |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11320-10 |
|
| 3277 |
306 |
2015 |
Stasamin |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21301-14 |
|
| 3278 |
301 |
2015 |
Clarityne Syrup |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11320-10 |
|
| 3279 |
302 |
2015 |
Mydocalm 150mg |
VPĐD công ty Chemical Works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17953-14 |
|
| 3280 |
296 |
2015 |
Clarityne Syrup |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11320-10 |
|
| 3281 |
304 |
2015 |
Cerebrolysin |
Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15431-12 |
|
| 3282 |
324 |
2015 |
Clomaz |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Healol |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-13221-11 |
|
| 3283 |
298 |
2015 |
Clarityne Syrup |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11320-10 |
|
| 3284 |
297 |
2015 |
Clarityne Syrup |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11320-10 |
|
| 3285 |
336 |
2015 |
Imodium |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13196-11 |
|
| 3286 |
327 |
2015 |
Esamvit Liquid |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Healol |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-14235-11 |
|
| 3287 |
305 |
2015 |
Tiphadol 650 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17535-12 |
|
| 3288 |
369 |
2015 |
Daflon |
Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15519-12 |
|
| 3289 |
309 |
2015 |
PM H-Regulator |
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18432-14 |
|
| 3290 |
0321a |
2015 |
Endura |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5905-08 |
|
| 3291 |
322 |
2015 |
Endura |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13983-11 |
|
| 3292 |
321 |
2015 |
Endura |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13983-11 |
|
| 3293 |
307 |
2015 |
Kremil-S |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18596-13 |
|
| 3294 |
308 |
2015 |
Fugacar |
Công ty TNHH Riverorchid PR |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16499-13 |
|
| 3295 |
310 |
2015 |
Pharrmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 3296 |
311 |
2015 |
Betadine Vaginal Gel |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18034-14 |
|
| 3297 |
314 |
2015 |
Topamax |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12513-11, VN-12512-11 |
|
| 3298 |
316 |
2015 |
pms-Rosuvastatin |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18412-14 |
|
| 3299 |
0312a |
2015 |
Briozcal |
Công ty TNHH Dược phẩm B.H.C |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12270-11 |
|
| 3300 |
317 |
2015 |
Pharmaclofen |
VPĐD công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18407-14 |
|