| 3151 |
226 |
2015 |
Nexium |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17834-14, VN-15719-12 |
|
| 3152 |
183 |
2015 |
Strepsils Throat Iritation and Cough |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18578-14 |
|
| 3153 |
179 |
2015 |
Povidine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VS-4712-09, VS-4769-09 |
|
| 3154 |
226 |
2015 |
NEXIUM MUPS |
Văn phòng đại diện thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11680-11,VN-11681-11 |
|
| 3155 |
196 |
2015 |
Cholestin |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-17830-12 |
|
| 3156 |
185 |
2015 |
Meiunem 0,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18374-14 |
|
| 3157 |
208 |
2015 |
Sunzobone (mẫu 2) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9865-10 |
|
| 3158 |
207 |
2015 |
Sunzobone (mẫu 1) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9865-10 |
|
| 3159 |
206 |
2015 |
Pantocid |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17790-14 |
|
| 3160 |
186 |
2015 |
Botox |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-815-14 |
|
| 3161 |
219 |
2015 |
Pantocid IV |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17792-14 |
|
| 3162 |
252 |
2015 |
Ketosteril |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16263-13 |
|
| 3163 |
233 |
2015 |
Vastarel MR |
Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17735-14 |
|
| 3164 |
188 |
2015 |
Merika Fort |
Công ty TNHH MTV dược Phanam Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0807-14 |
|
| 3165 |
187 |
2015 |
Ingaron 200 DST |
Công ty TNHH TM & CN Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21692-14 |
|
| 3166 |
189 |
2015 |
Merika Probiotics |
Công ty TNHH MTV dược Phanam Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0808-14 |
|
| 3167 |
193 |
2015 |
Osla |
Công ty TNHH MTV dược Phanam Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19138-13 |
|
| 3168 |
192 |
2015 |
Clanzacr |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15948-12 |
|
| 3169 |
191 |
2015 |
IVF-M |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hướng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11585-10, VN-11138-10 |
|
| 3170 |
190 |
2015 |
Follitrope |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Hướng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13747-11, VN-13746-11, VN-13745-11, VN-13744-11 |
|
| 3171 |
194 |
2015 |
Osla |
Công ty TNHH MTV dược Phanam Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19138-13 |
|
| 3172 |
218 |
2015 |
Lamisil Cream |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18396-14 |
|
| 3173 |
195 |
2015 |
Progestogel |
VPĐD Besins Healthcare (Thailand) Co., Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15147-12 |
|
| 3174 |
217 |
2015 |
Lamisil Cream |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18396-14 |
|
| 3175 |
216 |
2015 |
Lamisil Cream |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18396-14 |
|
| 3176 |
199 |
2015 |
Lamisil Cream |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18396-14 |
|
| 3177 |
197 |
2015 |
Revmaton |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-20151-13 |
|
| 3178 |
212 |
2015 |
INSUMAN BASAL |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0677-13 |
|
| 3179 |
213 |
2015 |
INSUMAN BASAL |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0677-13 |
|
| 3180 |
210 |
2015 |
INSUMAN RAPID |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0682-13 |
|
| 3181 |
214 |
2015 |
INSUMAN COMB 30 |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0682-13 |
|
| 3182 |
215 |
2015 |
INSUMAN COMB 30 |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0682-13 |
|
| 3183 |
209 |
2015 |
INSUMAN RAPID |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0682-13 |
|
| 3184 |
204 |
2015 |
Chemodox |
VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16059-12 |
|
| 3185 |
205 |
2015 |
Chemodox |
VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16059-12 |
|
| 3186 |
200 |
2015 |
Aztor 20 |
VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16908-13 |
|
| 3187 |
198 |
2015 |
Amlosun |
.VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13386-11 |
|
| 3188 |
202 |
2015 |
Aztor 20 |
VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16907-13 |
|
| 3189 |
201 |
2015 |
Aztor |
VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16907-13 |
|
| 3190 |
203 |
2015 |
Chemodox |
VPĐ D công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16059-12 |
|
| 3191 |
211 |
2015 |
Sancit |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14848-12 |
|
| 3192 |
220 |
2015 |
Lanzaar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18229-14 |
|
| 3193 |
221 |
2015 |
Pms - Bactamox |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20448-14, VD-20449-14 |
|
| 3194 |
222 |
2015 |
BRAVINE INMED |
Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát triển Y tế |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15832-11 |
|
| 3195 |
225 |
2015 |
Velcade |
VPĐD công ty Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12515-11 |
|
| 3196 |
223 |
2015 |
Lovenox |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10550-10,VN-10556-10 |
|
| 3197 |
318 |
2015 |
Gemita |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-175-13, VN2-176-13 |
|
| 3198 |
267 |
2015 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3199 |
272 |
2015 |
Seroquel |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|
| 3200 |
271 |
2015 |
Seroquel |
Văn phòng đại diện Công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18760-15, VN-18757-15, VN-18758-15 |
|