| 3051 |
86 |
2015 |
Tilatep For I.V Inj 200mg |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10581-10 |
|
| 3052 |
152 |
2015 |
Imipenem Cilastatin Kabi |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14046-11 |
|
| 3053 |
72 |
2015 |
Tobicom |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21804-14 |
|
| 3054 |
75 |
2015 |
Fugacar |
Công ty TNHH Riverorchid PR. |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-16499-13 |
|
| 3055 |
73 |
2015 |
Fugacar |
Công ty TNHH Riverorchid PR. |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-16499-13 |
|
| 3056 |
77 |
2015 |
Fugacar |
Công ty TNHH Riverorchid PR. |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-16499-13 |
|
| 3057 |
74 |
2015 |
Fugacar |
Công ty TNHH Riverorchid PR. |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-16499-13 |
|
| 3058 |
76 |
2015 |
Fugacar |
Công ty TNHH Riverorchid PR. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-16499-13 |
|
| 3059 |
169 |
2015 |
Paracetamol Kabi |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19568-13 |
|
| 3060 |
88 |
2015 |
Cetrotide |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16831-13 |
|
| 3061 |
91 |
2015 |
Fengshi-OPC Viên phong thấp |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-19913-13 |
|
| 3062 |
82 |
2015 |
Cholapan Viên mật nghệ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-19911-13 |
|
| 3063 |
72 |
2015 |
Estraceptin |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17085-13 |
|
| 3064 |
98 |
2015 |
Humalog Mix 50/50 Kwixpen |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-830-14 |
|
| 3065 |
97 |
2015 |
Humalog Mix 75/25 Kwixpen |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-830-14 |
|
| 3066 |
96 |
2015 |
Humalog Kwixpen |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-830-14 |
|
| 3067 |
92 |
2015 |
Regulon |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17955-14 |
|
| 3068 |
94 |
2015 |
Regulon |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17955-14 |
|
| 3069 |
93 |
2015 |
Regulon |
Văn phòng đại diện Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17955-14 |
|
| 3070 |
95 |
2015 |
Troxevasin 300mg |
VPĐD Actavis International Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9440-10 |
|
| 3071 |
101 |
2015 |
Diafase |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17321-12, VD-17320-12 |
|
| 3072 |
118 |
2015 |
Thiên Sứ Thanh Phế |
Văn phòng đại diện Tasly Holding group co., Ltd tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17604-13 |
|
| 3073 |
116 |
2015 |
Thiên sứ hộ tâm đan |
Văn phòng đại diện Tasly Holding group co., Ltd tại Hà Nội |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11642-10 |
|
| 3074 |
115 |
2015 |
Thiên sứ hộ tâm đan |
Văn phòng đại diện Tasly Holding group co., Ltd tại Hà Nội |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11642-10 |
|
| 3075 |
102 |
2015 |
Microclismi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Ap phích cho công chúng |
VN-17220-13, VN-17221-13 |
|
| 3076 |
99 |
2015 |
Children' s Tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 3077 |
100 |
2015 |
Daktarin Oral Gel |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14214-11 |
|
| 3078 |
104 |
2015 |
Viên diệp hạ châu Pylantin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21328-14 |
|
| 3079 |
103 |
2015 |
Viên diệp hạ châu Pylantin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21328-14 |
|
| 3080 |
107 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 3081 |
109 |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17195-13 |
|
| 3082 |
113 |
2015 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 3083 |
112 |
2015 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 3084 |
114 |
2015 |
Strepsils Cool |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-18071-14 |
|
| 3085 |
117 |
2015 |
Thiên Sứ Thanh Phế |
Văn phòng đại diện Tasly Holding group co., Ltd tại Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17604-13 |
|
| 3086 |
105 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 3087 |
106 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 3088 |
108 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 3089 |
111 |
2015 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 3090 |
110 |
2015 |
Strepsils Original |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17154-13 |
|
| 3091 |
120 |
2015 |
Toplexil |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13181-10 |
|
| 3092 |
119 |
2015 |
Toplexil |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13181-10 |
|
| 3093 |
124 |
2015 |
Mimosa Viên An Thần |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-20778-14 |
|
| 3094 |
122 |
2015 |
Mimosa Viên An Thần |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-20778-14 |
|
| 3095 |
121 |
2015 |
Colestrim supra |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18373-14 |
|
| 3096 |
129 |
2015 |
Dilatrend |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11871-11 |
|
| 3097 |
128 |
2015 |
Strepsils Original |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17154-13 |
|
| 3098 |
126 |
2015 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17195-13 |
|
| 3099 |
125 |
2015 |
Smecta |
VPĐD công ty Ipsen Pharma |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 3100 |
127 |
2015 |
Strepsils Cool |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-18071-14 |
|