| 2951 |
.. |
2015 |
Cancetil Plus |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21760-14 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2952 |
910 |
2015 |
Ery Children 250mg |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18965-15 |
|
| 2953 |
908 |
2015 |
Exelon Patch |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2-225-14, VN-2-224-15 |
|
| 2954 |
909 |
2015 |
Neo-codion |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18966-15 |
|
| 2955 |
911 |
2015 |
Momate |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19174-15 |
|
| 2956 |
. |
2015 |
Dasrocef 200 |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18601-15 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 2957 |
914 |
2015 |
Neo-Tergynan |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18967-15 |
|
| 2958 |
913 |
2015 |
Neo-Tergynan |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18967-15 |
|
| 2959 |
915 |
2015 |
Zytiga (mẫu 6 trang) |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-147-13 |
|
| 2960 |
917 |
2015 |
Zytiga (mẫu 1 trang) |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-147-13 |
|
| 2961 |
916 |
2015 |
Zytiga (mẫu 2 trang) |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-147-13 |
|
| 2962 |
1 |
2015 |
Tasgina |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17539-13,VN2-240-14 |
|
| 2963 |
2 |
2015 |
Tasgina |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17539-13,VN2-240-14 |
|
| 2964 |
3 |
2015 |
Tracutil |
Văn phòng đại diện Bbraun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14919-12 |
|
| 2965 |
4 |
2015 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Văn phòng đại diện Bbraun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11459-10 |
|
| 2966 |
12 |
2015 |
ESLONE Tab |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18063-14 |
|
| 2967 |
13 |
2015 |
GINAMIN |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15117-12 |
|
| 2968 |
6 |
2015 |
Alimta |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-172-13 |
|
| 2969 |
8 |
2015 |
Cottu-F syrup |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-14220-11 |
|
| 2970 |
7 |
2015 |
Alimta |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-172-13 |
|
| 2971 |
5 |
2015 |
Atracurium - hameln |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Trên panô cho công chúng |
VN-16645-13 |
|
| 2972 |
6 |
2015 |
Fatig |
VPĐD công ty Abbott Laboratories S.A |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-10352-10 |
|
| 2973 |
10 |
2015 |
ENTEROBELLA |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0794-14 |
|
| 2974 |
11 |
2015 |
ENTEROBELLA |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0795-14 |
|
| 2975 |
9 |
2015 |
pms-Ursodiol C |
Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18052-14,VN-18409-14 |
|
| 2976 |
726 |
2015 |
Petrimet MR |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22058-14 |
|
| 2977 |
14 |
2015 |
Lucentis |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 2978 |
78 |
2015 |
Children s tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 2979 |
83 |
2015 |
Children s tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 2980 |
79 |
2015 |
Children s tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 2981 |
80 |
2015 |
Children s tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 2982 |
15 |
2015 |
Nurofen for children |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-13851-11 |
|
| 2983 |
81 |
2015 |
Children s tylenol |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14213-11 |
|
| 2984 |
16 |
2015 |
Enat 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-15978-12 |
|
| 2985 |
17 |
2015 |
Mercilon |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18563-14 |
|
| 2986 |
85 |
2015 |
Resolor |
VPĐD Janssen Cilag Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-60-13 |
|
| 2987 |
84 |
2015 |
Motilium-M |
VPĐD Janssen Cilag Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14215-11 |
|
| 2988 |
35 |
2015 |
Lipofundin MCT/LCT |
Văn phòng đại diện Bbraun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16130-13 |
|
| 2989 |
20 |
2015 |
Smecta |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9460-10 |
|
| 2990 |
21 |
2015 |
Smecta |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 2991 |
18 |
2015 |
Nifehexal LA |
CN Công ty TNHH Zuellig Pharma Viet Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9688-10 |
|
| 2992 |
22 |
2015 |
Smecta |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9460-10 |
|
| 2993 |
23 |
2015 |
Diphereline |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9710-10 |
|
| 2994 |
32 |
2015 |
Imedoxim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-14320-11 |
|
| 2995 |
19 |
2015 |
Estor |
CN Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18081-14 |
|
| 2996 |
70 |
2015 |
Mizapenem |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20773-14, VD-20774-14 |
|
| 2997 |
24 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 2998 |
33 |
2015 |
Adalat LA |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15727-12,VN-10754-10,VN-10755-10 |
|
| 2999 |
27 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3000 |
30 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|