| 12101 |
118 |
2010 |
Adalat LA |
Công ty cổ phần dược liệu trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9418-05 |
|
| 12102 |
16 |
2010 |
Actrapid HM |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4407 - 07 |
|
| 12103 |
781 |
2010 |
Actoramin |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5628-08 |
|
| 12104 |
337 |
2010 |
Actilyse |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-193-09 |
|
| 12105 |
335 |
2010 |
Actilyse |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-193-09 |
|
| 12106 |
338 |
2010 |
Actilyse |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-193-09 |
|
| 12107 |
336 |
2010 |
Actilyse |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-193-09 |
|
| 12108 |
521 |
2010 |
Acodine |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6303 - 08 |
|
| 12109 |
458 |
2010 |
Acnotin |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7742-09, VN-6224-08 |
|
| 12110 |
750 |
2010 |
Acnotin |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7742-09 |
|
| 12111 |
762 |
2010 |
Acnes Medical Cream |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-7385-09 |
|
| 12112 |
60 |
2010 |
Aclasta |
Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 12113 |
1270 |
2010 |
Aceteming |
VPĐD Pharmix Corporation |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9905-10 |
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
|
| 12114 |
216 |
2010 |
Acetate Ringer's |
Công ty OPV Việt Nam trách nhiệm hữu hạn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9942-09 |
|
| 12115 |
296 |
2010 |
Acemuc 100mg, Acemuc 200mg (mẫu 4) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06, GC-0025-06 |
|
| 12116 |
295 |
2010 |
Acemuc 100mg, Acemuc 200mg (mẫu 3) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06, GC-0025-06 |
|
| 12117 |
294 |
2010 |
Acemuc 100mg, Acemuc 200mg (mẫu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06, GC-0025-06 |
|
| 12118 |
293 |
2010 |
Acemuc 100mg, Acemuc 200mg (mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06, GC-0025-06 |
|
| 12119 |
940 |
2010 |
Acemol Fort |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 12120 |
1527 |
2010 |
ACC 200 |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8207-09 |
img613.jpg
img614.jpg
|
| 12121 |
553 |
2010 |
ACC |
Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8207-09 |
|
| 12122 |
1054 |
2010 |
Abernil |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4030 - 07 |
img542.jpg
img543.jpg
|
| 12123 |
1470 |
2010 |
Đan sâm Tam thất (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11901-10 |
img461.jpg
img462.jpg
|
| 12124 |
1469 |
2010 |
Đan sâm Tam thất (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11901-10 |
img466.jpg
|
| 12125 |
969 |
2010 |
Đại tràng thống viêm hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1213-H12-10 |
|
| 12126 |
1569 |
2010 |
Đại tràng Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1297-H12-10 |
img453.jpg
|
| 12127 |
1396 |
2010 |
Đại Tràng Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1297-H12-10 |
AVSEQ01.wmv
img819.jpg
|
| 12128 |
1291 |
2010 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Công ty TNHH Dược phẩm Phong Bà Giằng |
Trên báo cho công chúng |
V143-H12-10 |
img923.jpg
|
| 12129 |
969 |
2010 |
Đại bổ thận hoàn - hoàn mềm |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V895-H12-10 |
|
| 12130 |
969 |
2010 |
Đại bổ thận hoàn - hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V896-H12-10 |
|
| 12131 |
969 |
2010 |
Đương Quy Đại Bổ |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1099-H12-10 |
|