| 12051 |
1339 |
2010 |
Amnorpyn |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7003-08 |
|
| 12052 |
1166 |
2010 |
Amlosun |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1044-06, VN-0638-06 |
|
| 12053 |
449 |
2010 |
Amlodipin |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 12054 |
903 |
2010 |
Amlibon |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8748-09 |
|
| 12055 |
917 |
2010 |
Amlibon |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8748-09 |
|
| 12056 |
533 |
2010 |
Amlevo |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9317-09, VD-9318-09 |
|
| 12057 |
258 |
2010 |
Amisine |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6995-09 |
|
| 12058 |
1190 |
2010 |
Amiride |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8506-09 |
img800.jpg
img801.jpg
|
| 12059 |
1302 |
2010 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5551-08 |
|
| 12060 |
1439 |
2010 |
Aminoplasmal BBraun E |
Văn phòng đại diện Bbraun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7473-09, VN-7474-09 |
img550.jpg
img551.jpg
img552.jpg
img553.jpg
Thumbs.db
|
| 12061 |
1303 |
2010 |
Aminocid |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4451-07 |
img144.jpg
img145.jpg
|
| 12062 |
564 |
2010 |
Amilavil |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10789-10 |
|
| 12063 |
354 |
2010 |
Amfendin |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 8476 - 09; VD- 8475 - 09 |
|
| 12064 |
694 |
2010 |
Ameflu Day Time + C |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Ap phích cho công chúng |
VD- 6813 - 09 |
|
| 12065 |
1513 |
2010 |
Amdicor 5 |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6983-09, VD-6984-09 |
img558.jpg
|
| 12066 |
819 |
2010 |
Amdiaryl |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 12067 |
1122 |
2010 |
Amaryl (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8878-09 |
img702.jpg
img703.jpg
|
| 12068 |
1121 |
2010 |
Amaryl (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6298-08 |
img704.jpg
img705.jpg
img706.jpg
img707.jpg
|
| 12069 |
0691A |
2010 |
Alvesin |
Văn phòng đại diện công ty Berlin Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0053-06, VN-9462-10 |
|
| 12070 |
1524 |
2010 |
Aluvia |
VPĐD công ty Abbott Laboratoires |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5812 - 08 |
|
| 12071 |
1369 |
2010 |
Aluminium Phosphat Gel |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10763-10 |
img309.jpg
img310.jpg
|
| 12072 |
179 |
2010 |
Alphachymotrypsine choay (mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7250-09 |
|
| 12073 |
518 |
2010 |
Alphachymotrypsine choay |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi - Synthelabo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7250 - 09 |
|
| 12074 |
519 |
2010 |
Alphachymotrypsine choay |
Công ty Cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7250 - 09 |
|
| 12075 |
1499 |
2010 |
Alphachymotrypsine |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11076-10 |
img437.jpg
img438.jpg
|
| 12076 |
1319 |
2010 |
Alphachymotrypsine |
Công ty TNHH Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11076-10 |
img117.jpg
|
| 12077 |
520 |
2010 |
Alphachymotrypsin Choay |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7250 - 09 |
|
| 12078 |
1585 |
2010 |
Alphachymotrypsin |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11689-10 |
img654.jpg
img655.jpg
|
| 12079 |
982 |
2010 |
Allopurinol Stada 300mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11301-10 |
|
| 12080 |
1405 |
2010 |
Allerphast 60mg |
Công ty TNHH KiƠn Việt (Kivico) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5655-08 |
img962.jpg
img963.jpg
|
| 12081 |
1406 |
2010 |
Allerphast 180mg |
Công ty TNHH KiƠn Việt (Kivico) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7371-09 |
img976.jpg
img977.jpg
|
| 12082 |
97 |
2010 |
Alkafen cough |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-4151-07 |
|
| 12083 |
156 |
2010 |
Alkafen cough |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4151-07 |
|
| 12084 |
157 |
2010 |
Alfaken speed |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vd-4543-07 |
|
| 12085 |
259 |
2010 |
Alfacef |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5794-08 |
|
| 12086 |
234 |
2010 |
Alertin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-3319-05 |
|
| 12087 |
1169 |
2010 |
Alerday - 120 |
Công ty Sai Mirra Innopharm Pvt., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6918 - 08 |
img240.jpg
img241.jpg
Thumbs.db
|
| 12088 |
911 |
2010 |
Alenbe |
Công ty TNHH Hasan - Derpharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
ĐươngMaiV- 11341 - 10 |
|
| 12089 |
501 |
2010 |
Alaxan tablet |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 12090 |
698 |
2010 |
Alaxan |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 12091 |
747 |
2010 |
Alaxan |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 12092 |
735 |
2010 |
Alaxan |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 12093 |
1035 |
2010 |
Airtaline |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2994-07 |
img691.jpg
|
| 12094 |
1362 |
2010 |
Agituss |
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8473 - 09 |
|
| 12095 |
1361 |
2010 |
Agimol |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimex An giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD - 8470 - 09 |
img187.jpg
img188.jpg
|
| 12096 |
341 |
2010 |
Aggrenox |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3827-07 |
|
| 12097 |
340 |
2010 |
Aggrenox |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3827-07 |
|
| 12098 |
339 |
2010 |
Aggrenox |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3827-07 |
|
| 12099 |
628 |
2010 |
Adrenoxyl |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10359-10 |
|
| 12100 |
89 |
2010 |
Adragin |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5351-08 |
|