| 11901 |
1539 |
2010 |
Calcium Sandoz 500 mg |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN--3126-07 |
img656.jpg
|
| 11902 |
1146 |
2010 |
Calcium Corbìre S (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VD-9441-09 |
img759.jpg
img760.jpg
Thumbs.db
|
| 11903 |
1145 |
2010 |
Calcium Corbìre S (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VD-9441-09 |
img761.jpg
Thumbs.db
|
| 11904 |
1004 |
2010 |
Calcium Corbiere Effervescent |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 9441 - 09 |
img579.jpg
|
| 11905 |
178 |
2010 |
Calcium Corbiere (mẫu 3) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 11906 |
289 |
2010 |
Calcium Corbiere (mẫu 3) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 11907 |
177 |
2010 |
Calcium corbiere (mẫu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 11908 |
288 |
2010 |
Calcium corbiere (mẫu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 11909 |
176 |
2010 |
Calcium Corbiere (mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 11910 |
287 |
2010 |
Calcium Corbiere (mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 11911 |
683 |
2010 |
Calcitonic |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5049 - 07 |
|
| 11912 |
682 |
2010 |
Calcitonic |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VN - 5049 - 07 |
|
| 11913 |
648 |
2010 |
Calcinol-RB |
Văn phòng đại diện công ty Raptakos, Brett & Co., Ltd. |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-5600-10 |
|
| 11914 |
559 |
2010 |
Calcinol Syrup F |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5720-08 |
|
| 11915 |
1139 |
2010 |
Calcimax |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11643-10 |
img874.jpg
|
| 11916 |
1185 |
2010 |
Calcifore |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11240-10 |
img712.jpg
img713.jpg
|
| 11917 |
285 |
2010 |
Calcibest |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 9908 - 09 |
|
| 11918 |
579 |
2010 |
Calbera |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8065-09 |
|
| 11919 |
260 |
2010 |
Caflaamtil |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5795-08 |
|
| 11920 |
571 |
2010 |
Cacenta |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5302-10 |
|
| 11921 |
0691B |
2010 |
Cảm xuyên hương |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên BáI |
Trên truyền hình cho công chúng |
V 1090 - H12 - 10 |
|
| 11922 |
969 |
2010 |
Cảm Sâm Tô |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1273-H12-10 |
|
| 11923 |
1577 |
2010 |
C.C.Nol (Mẫu 3) |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD-11857-10 |
|
| 11924 |
1576 |
2010 |
C.C.Nol (Mẫu 2) |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-11857-10 |
|
| 11925 |
1575 |
2010 |
C.C.Nol (Mẫu 1) |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11857-10 |
|
| 11926 |
977 |
2010 |
Bustidin (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11320-10 |
|
| 11927 |
976 |
2010 |
Bustidin (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11320-10 |
|
| 11928 |
975 |
2010 |
Bustidin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11320-10 |
|
| 11929 |
1159 |
2010 |
Buscopan viên nĐn |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6455-08 |
img870.jpg
img871.jpg
img872.jpg
img873.jpg
|
| 11930 |
1159 |
2010 |
Buscopan thuốc tiêm |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3826-07 |
img870.jpg
img871.jpg
img872.jpg
img873.jpg
|
| 11931 |
405 |
2010 |
Buscopan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6455-08 |
|
| 11932 |
145 |
2010 |
Buscopan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Các loại hình quảng cáo khác cho công chúng |
VN-6455-08 |
|
| 11933 |
960 |
2010 |
Buscopan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6455-08 |
|
| 11934 |
1083 |
2010 |
Buflow |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8460-09 |
img438.jpg
|
| 11935 |
956 |
2010 |
Brzidime Inj 1g |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9492-10 |
|
| 11936 |
720 |
2010 |
Broncho-Vaxom chidren |
Văn phòng đại diện công ty Ebewe Pharma (Asia) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2316-06 |
|
| 11937 |
721 |
2010 |
Broncho-Vaxom Adults |
Văn phòng đại diện công ty Ebewe Pharma (Asia) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2315-06 |
|
| 11938 |
1562 |
2010 |
Bricomtablet (Mẫu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V 1579-H12-10 |
img495.jpg
|
| 11939 |
1561 |
2010 |
Bricomtablet (Mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V 1579-H12-10 |
img494.jpg
|
| 11940 |
226 |
2010 |
Bricanyl Expectorant |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6899-08 |
|
| 11941 |
1433 |
2010 |
Bozypaine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8520-09 |
img315.jpg
img316.jpg
|
| 11942 |
974 |
2010 |
Bostakan |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8517-09 |
|
| 11943 |
535 |
2010 |
Bosamin |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-0540-06 |
|
| 11944 |
32 |
2010 |
Bisoprolol Stada 5mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9047-09 |
|
| 11945 |
351 |
2010 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 11946 |
350 |
2010 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 11947 |
916 |
2010 |
Biseptol |
VPĐD Pharmaceuticals works Polpharma S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5512-10 |
|
| 11948 |
387 |
2010 |
Biragan Extra |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ Y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 8485 - 09 |
|
| 11949 |
565 |
2010 |
Biragan Extra |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ Y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8485 - 09 |
|
| 11950 |
566 |
2010 |
Biragan Codein |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ Y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8484 - 09 |
|