| 11851 |
693 |
2010 |
Cốm Vị Thái |
Công ty CP Y dược Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5096-10 |
|
| 11852 |
929 |
2010 |
Cốm Trẻ Việt |
Công ty TNHH Hướng Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
NC31-H04-12 |
|
| 11853 |
722 |
2010 |
Cốm Trẻ Việt |
Công ty TNHH Hoa Hướng Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
NC31-H04-12 |
|
| 11854 |
1178 |
2010 |
Cốm Trẻ Việt |
Công ty TNHH Hướng Dương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
NC31-H04-12 |
img769.jpg
img770.jpg
Thumbs.db
|
| 11855 |
402 |
2010 |
Celltriaxon |
Strides Arcolab Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0636-06 |
|
| 11856 |
1586 |
2010 |
Celemin Nephro 7% |
Công ty Cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8139 - 09 |
img773.jpg
img774.jpg
Thumbs.db
|
| 11857 |
800 |
2010 |
Celecoxib 200mg |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 2580 - 07 |
|
| 11858 |
487 |
2010 |
Celebrex |
VPĐD Công ty Pfizer (Thái Lan) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3146-07 |
|
| 11859 |
1315 |
2010 |
Celebrex |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3146 - 07 |
img183.jpg
img184.jpg
img185.jpg
img186.jpg
|
| 11860 |
321 |
2010 |
Ceftazidime-Dobfar |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7816-09 |
|
| 11861 |
612 |
2010 |
Cefpin |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8811-09 |
|
| 11862 |
478 |
2010 |
Cefotaxime Panpharma |
Công ty TNHH TM - Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0691 - 06 |
|
| 11863 |
1068 |
2010 |
Cefotaxim |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5724-08 |
|
| 11864 |
804 |
2010 |
Cefixime |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11865 |
1062 |
2010 |
Cefimed |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5524 - 10 |
img219.jpg
Thumbs.db
|
| 11866 |
963 |
2010 |
Cefacalotrop |
Văn phòng Đại diện Brithol Michcoma International Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6950-08 |
|
| 11867 |
839 |
2010 |
Ceelin |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 11868 |
151 |
2010 |
Ceelin |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 11869 |
832 |
2010 |
Ceelin |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 11870 |
546 |
2010 |
Ceclor viên giải phăng chậm |
VPĐ D PL AsƯa Pacific (Singapore) tại VN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3820-07 |
|
| 11871 |
545 |
2010 |
Ceclor hỗn d̃ch uống |
VPĐ D PL AsƯa Pacific (Singapore) tại VN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3338-07 |
|
| 11872 |
393 |
2010 |
Cebraton |
Công ty cổ phần Traphaco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8999-09 |
|
| 11873 |
659 |
2010 |
Cebraton |
Công ty cổ phần TRAPHACO |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8999-09 |
|
| 11874 |
1516 |
2010 |
Cax - KG |
Chi nhánh công ty TNHH thương mại dược phẩm K & G |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 5553 - 08 |
img491.jpg
img492.jpg
|
| 11875 |
15 |
2010 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6654-08 |
|
| 11876 |
360 |
2010 |
Cavinton forte |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6654-08 |
|
| 11877 |
1282 |
2010 |
Cataflam |
Diethelm & Co Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7776 - 09 |
img261.jpg
Thumbs.db
|
| 11878 |
82 |
2010 |
Carvesyl |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-0212-06 |
|
| 11879 |
1443 |
2010 |
Carsamin Plus |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 8195 - 09 |
|
| 11880 |
1456 |
2010 |
Carsamin Plus |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8195 - 09 |
|
| 11881 |
928 |
2010 |
Caretinor |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-165-10 |
|
| 11882 |
1521 |
2010 |
Carduran |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 0973 - 06 |
img413.jpg
img414.jpg
img415.jpg
img416.jpg
|
| 11883 |
908 |
2010 |
Cardimax-20 |
USV Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9765 - 05 |
|
| 11884 |
807 |
2010 |
Captopril |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 1059 - 06 |
|
| 11885 |
349 |
2010 |
Cao dán Ecopas (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5178-10 |
|
| 11886 |
347 |
2010 |
Cao dán Ecopas (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5178-10 |
|
| 11887 |
34 |
2010 |
Campto |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 165 - 09; VN - 166 - 09 |
|
| 11888 |
81 |
2010 |
Cametan |
Cơ sở Hòa Thuận Đường |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1342-H12-10 |
|
| 11889 |
422 |
2010 |
Cametan |
Cơ sở Hoà Thuận Đường |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1342-H12-10 |
|
| 11890 |
155 |
2010 |
Calobon |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0762-06 |
|
| 11891 |
490 |
2010 |
Calcrem |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-7819-09 |
|
| 11892 |
174 |
2010 |
Calcium Vitamin D3 Stada |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6549-08 |
|
| 11893 |
172 |
2010 |
Calcium Vitamin D3 Stada |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-6549-08 |
|
| 11894 |
173 |
2010 |
Calcium Vitamin D3 Stada |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-6549-08 |
|
| 11895 |
171 |
2010 |
Calcium Stada 500 |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VD-5242-08 |
|
| 11896 |
170 |
2010 |
Calcium Stada 500 |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-5242-08 |
|
| 11897 |
169 |
2010 |
Calcium Stada 500 |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5242-08 |
|
| 11898 |
168 |
2010 |
Calcium Stada 500 |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-5242-08 |
|
| 11899 |
556 |
2010 |
Calcium Sandoz Junior Strength |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-6232-08 |
|
| 11900 |
557 |
2010 |
Calcium Sandoz Junior Strength |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6232-08 |
|