| 11751 |
377 |
2010 |
Dầu Hồng Hoa hiệu Cây Búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-4482-07 |
|
| 11752 |
606 |
2010 |
Dầu Cù Là Thiên Thảo |
Công ty TNHH Đông nam dược Trường Sơn |
Trên truyền hình cho công chúng |
V880-H12-10 |
|
| 11753 |
1472 |
2010 |
D-A-R (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11906-10 |
img464.jpg
img465.jpg
|
| 11754 |
1471 |
2010 |
D-A-R (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11906-10 |
img463.jpg
|
| 11755 |
1578 |
2010 |
Dalacin T |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7785-09 |
img986.jpg
img987.jpg
|
| 11756 |
603 |
2010 |
Dakin Cooper Stabilise |
VPĐD Tedis tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9878-10 |
|
| 11757 |
1043 |
2010 |
Daflon 500mg |
Công ty Cổ phần Dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3072-07 |
|
| 11758 |
700 |
2010 |
Daflon |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3072 - 07 |
|
| 11759 |
686 |
2010 |
Daflon |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3072-07 |
|
| 11760 |
1564 |
2010 |
Daewoong VQ |
VPĐD công ty dược phẩm Daewoong |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 5300-10 |
|
| 11761 |
488 |
2010 |
Daewoong URSA-S |
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Bách Niên |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-2964-07 |
|
| 11762 |
1571 |
2010 |
Dạ dày Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1298-H12-10 |
img456.jpg
|
| 11763 |
1427 |
2010 |
Cysmona |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Trân |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10119-10 |
img986.jpg
|
| 11764 |
1589 |
2010 |
Cyclo-Progynova |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10753-10 |
img350.jpg
img351.jpg
|
| 11765 |
1441 |
2010 |
Cycloferon viên bao tan trong ruột |
VPĐD Polysan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5642-10 |
|
| 11766 |
1442 |
2010 |
Cycloferon dung d̃ch tiêm |
VPĐD Polysan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9857-10 |
|
| 11767 |
1563 |
2010 |
Curosurf |
Văn phòng đại diện công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 8226 - 09 |
img493.jpg
img494.jpg
img495.jpg
img496.jpg
img497.jpg
img498.jpg
|
| 11768 |
1525 |
2010 |
Curam Quicktabs |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7702-09, VN-7701-09 |
|
| 11769 |
1525 |
2010 |
Curam |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1525-06, VN-1524-06, VN-1524-06, VN-5081-07 |
|
| 11770 |
343 |
2010 |
Cubicin |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6898-08 |
|
| 11771 |
904 |
2010 |
Crila |
Công ty TNHH Thiên Dược |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1167-H12-10 |
|
| 11772 |
371 |
2010 |
Crestor |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1105-06, VN-8439-09, VN-8440-09 |
|
| 11773 |
1257 |
2010 |
Crestor |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img262.jpg
img263.jpg
img264.jpg
img265.jpg
Thumbs.db
|
| 11774 |
764 |
2010 |
Crestor |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11775 |
1289 |
2010 |
Crestor |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img216.jpg
Thumbs.db
|
| 11776 |
1292 |
2010 |
Crapio Inj. |
Công ty CP Dược - ThiƠt b̃ Y tƠ Đà Nẵng |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9377-09 |
img923.jpg
img924.jpg
|
| 11777 |
1171 |
2010 |
Cozaar |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10414-10 |
img991.jpg
img992.jpg
|
| 11778 |
1422 |
2010 |
CoZaar |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10414 - 10 |
img404.jpg
img405.jpg
img406.jpg
img407.jpg
img408.jpg
img409.jpg
img410.jpg
img411.jpg
img412.jpg
|
| 11779 |
107 |
2010 |
Cozaar |
Công ty cổ phần dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9346-05 |
|
| 11780 |
407 |
2010 |
Coxlec |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7206-09, VD-5087-08 |
|
| 11781 |
931 |
2010 |
Coveram |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8233-09 |
|
| 11782 |
463 |
2010 |
Coveram |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11783 |
439 |
2010 |
Coryzal |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VNB-4246-05 |
|
| 11784 |
27 |
2010 |
Cortonyl |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-6807-09 |
|
| 11785 |
57 |
2010 |
Cortancyl (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9774-09 |
|
| 11786 |
56 |
2010 |
Cortancyl |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9774-09 |
|
| 11787 |
1294 |
2010 |
Concor cor |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7267-08 |
img302.jpg
img303.jpg
|
| 11788 |
581 |
2010 |
Concor 5 mg |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
|
| 11789 |
582 |
2010 |
Concor 5 mg |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
|
| 11790 |
1132 |
2010 |
Concor |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7748 - 09 |
img197.jpg
img198.jpg
Thumbs.db
|
| 11791 |
1296 |
2010 |
Concor |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7748-09 |
img304.jpg
img305.jpg
img306.jpg
|
| 11792 |
981 |
2010 |
CoMiaryl 2mg/500mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12002-10 |
|
| 11793 |
196 |
2010 |
Combizar (06 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2321-06 |
|
| 11794 |
195 |
2010 |
Combizar ( 01 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2322-06, VD-2321-06 |
|
| 11795 |
247 |
2010 |
Combimin |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5798-08 |
|
| 11796 |
661 |
2010 |
Combilipid Peri Injetion |
VPĐD ChoongWae Pharma Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9610-10 |
|
| 11797 |
1272 |
2010 |
Comadine |
VPĐD Pharmix Corporation |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5042-07 |
img004.jpg
img005.jpg
img006.jpg
img007.jpg
|
| 11798 |
483 |
2010 |
Colymix syrup |
Công ty TNHH Nhăm Thiên Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5430-08 |
|
| 11799 |
484 |
2010 |
Colymix syrup |
Công ty TNHH Nhăm Thiên Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5430-08 |
|
| 11800 |
992 |
2010 |
Colposeptine |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
|