| 11601 |
1183 |
2010 |
Enterogermina (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-6799-08 |
img758.jpg
|
| 11602 |
180 |
2010 |
Enterogermina (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6799-08 |
|
| 11603 |
96 |
2010 |
Enteka-YB |
Công ty CP dược phẩm Yên Bái |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1008-H12-10 |
|
| 11604 |
1338 |
2010 |
Engerix-B |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLVX-0028-07 |
|
| 11605 |
1343 |
2010 |
Engerix - B |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0027 - 07; QLVXX 0028 - 07 |
img242.jpg
img243.jpg
img244.jpg
img245.jpg
|
| 11606 |
971 |
2010 |
ống hít mũi hiệu cây búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4481-07 |
|
| 11607 |
970 |
2010 |
Enervon (Mẫu 15') |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-1176-06 |
|
| 11608 |
1554 |
2010 |
Enervon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1176-06 |
img803.jpg
|
| 11609 |
624 |
2010 |
Enervon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-1176-06 |
|
| 11610 |
460 |
2010 |
Enervon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-1176-06 |
|
| 11611 |
461 |
2010 |
Enervon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-1176-06 |
|
| 11612 |
623 |
2010 |
Enervon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-1176-06 |
|
| 11613 |
398 |
2010 |
Endoxan |
Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3385-07, VN-3384-07, VN-2108-06 |
|
| 11614 |
895 |
2010 |
Encifer |
Văn phòng đại diện công ty L.B.S Laboratory Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4422-07 |
|
| 11615 |
493 |
2010 |
Enalapril Savi 10 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8736-09 |
|
| 11616 |
803 |
2010 |
Enalapril |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 10702 - 10 |
|
| 11617 |
903 |
2010 |
Enahexal |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8750-09, VN-8751-09 |
|
| 11618 |
917 |
2010 |
Enahexal |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8750-09, VN-8751-09 |
|
| 11619 |
848 |
2010 |
Emcare dầu khuynh diệp cho em bé |
Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1028-H12-10 |
|
| 11620 |
37 |
2010 |
Embevin 28 (Nội dung 3, 5 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-223-09 |
|
| 11621 |
39 |
2010 |
Embevin 28 (Nội dung 2, 8 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-223-09 |
|
| 11622 |
40 |
2010 |
Embevin 28 (Nội dung 2, 1 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-223-09 |
|
| 11623 |
36 |
2010 |
Embevin 28 (Nội dung 1, 4 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-223-09 |
|
| 11624 |
38 |
2010 |
Embevin 28 (Nội dung 1, 1 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-223-09 |
|
| 11625 |
408 |
2010 |
Elthon |
Văn phòng đại diện Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8408-09 |
|
| 11626 |
711 |
2010 |
Eloxatin (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-255-10 |
|
| 11627 |
712 |
2010 |
Eloxatin (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-255-10 |
|
| 11628 |
713 |
2010 |
Eloxatin (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-256-10 |
|
| 11629 |
714 |
2010 |
Eloxatin (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-255-10 |
|
| 11630 |
369 |
2010 |
Elomet |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1078-06 |
|
| 11631 |
1085 |
2010 |
Eftimol |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8463-09 |
|
| 11632 |
184 |
2010 |
Efferalgan paracetamonl |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-1637-06 |
|
| 11633 |
326 |
2010 |
Effebaby |
Công ty CP TM Dược phẩm Quang Minh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-3307-07, VD-3308-07, VD-3309-07 |
|
| 11634 |
785 |
2010 |
Effcal |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-1975-06 |
|
| 11635 |
1275 |
2010 |
Ednyt |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8704-09, VN-8703-09 |
img875.jpg
img876.jpg
img877.jpg
img878.jpg
|
| 11636 |
783 |
2010 |
Eagle Brand Yellow Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-9197-09 |
|
| 11637 |
783 |
2010 |
Eagle Brand Yellow Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-9197-09 |
|
| 11638 |
783 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8681-09 |
|
| 11639 |
1379 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-8681-09 |
img341.jpg
|
| 11640 |
1381 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-8681-09 |
AVSEQ01.wmv
img370.jpg
img371.jpg
img372.jpg
img373.jpg
img374.jpg
|
| 11641 |
1378 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-8681-09 |
|
| 11642 |
1377 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-8681-09 |
|
| 11643 |
1376 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-8681-09 |
img340.jpg
|
| 11644 |
1380 |
2010 |
Eagle Brand Muscular Balm |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-8681-09 |
|
| 11645 |
1489 |
2010 |
Eagle Brand Medicated Oil, Balm, Yellow Balm |
Văn phòng đại diện công ty Diethlm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-0082-06 |
|
| 11646 |
1454 |
2010 |
Eagle Brand Medicated Oil |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-0082-06 |
img339.jpg
|
| 11647 |
1421 |
2010 |
Eagle Brand Medicated Oil |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-0082-06 |
AVSEQ01.wmv
img430.jpg
img431.jpg
img432.jpg
img433.jpg
|
| 11648 |
783 |
2010 |
Eagle Brand Medicated Oil |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-0082-06 |
|
| 11649 |
1455 |
2010 |
Eagle Brand Medicated Oil |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-0082-06 |
|
| 11650 |
1225 |
2010 |
Dysport |
VPĐD Công ty Beaufour Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9461-10 |
img660.jpg
img661.jpg
img662.jpg
img663.jpg
|