| 11501 |
673 |
2010 |
Fucicort |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1075-06 |
|
| 11502 |
1390 |
2010 |
Fructines |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh TP.HCM |
Trên báo cho công chúng |
VD-5138-08 |
img273.jpg
|
| 11503 |
795 |
2010 |
Freshkin |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD-2578-07 |
|
| 11504 |
5 |
2010 |
Fraxiparine |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1323 - 06 |
|
| 11505 |
1034 |
2010 |
Frantamol trẻ em |
Công ty liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD - 9755 - 09; VD- 9756 - 09 |
img507.jpg
img508.jpg
|
| 11506 |
59 |
2010 |
Fosmicin nhỏ tai 300mg |
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8240-09 |
|
| 11507 |
570 |
2010 |
Fosamax Tablet |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8834-09 |
|
| 11508 |
1553 |
2010 |
Fosamax Plus Tablet |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7270 - 08 |
img429.jpg
img430.jpg
img431.jpg
img432.jpg
|
| 11509 |
106 |
2010 |
Fosamax Plus |
Công ty cổ phần dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7270-08 |
|
| 11510 |
95 |
2010 |
Fosamax Plus tablet |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7270 - 08 |
|
| 11511 |
263 |
2010 |
Fortaacef |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5799-08 |
|
| 11512 |
529 |
2010 |
Forlax |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3848-07 |
|
| 11513 |
93 |
2010 |
Fordia |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB - 3687 - 05 |
|
| 11514 |
92 |
2010 |
Fordia |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB - 3687 - 05 |
|
| 11515 |
912 |
2010 |
Forair |
Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2911-07 |
|
| 11516 |
1413 |
2010 |
Foractam Inj 1g |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10000-10 |
img346.jpg
img347.jpg
img348.jpg
img349.jpg
|
| 11517 |
12 |
2010 |
Fopraz |
Công ty TNHH Dược phẩm Eiffel Pháp |
Trên báo cho công chúng |
VN-3422-07 |
|
| 11518 |
578 |
2010 |
Foliron |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-3281-07 |
|
| 11519 |
961 |
2010 |
Foliron |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3281-07 |
|
| 11520 |
1201 |
2010 |
Fluzinstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11963-10 |
img754.jpg
img755.jpg
|
| 11521 |
611 |
2010 |
Flucort |
Văn phòng đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2338-06 |
|
| 11522 |
754 |
2010 |
Fluconazole injection |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8561-09 |
|
| 11523 |
1099 |
2010 |
Fluconazol Stada 150mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2968-07 |
img672.jpg
img673.jpg
img674.jpg
|
| 11524 |
1293 |
2010 |
Flucinar |
Văn phòng đại diện công ty Polfa Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9811 - 10 |
|
| 11525 |
1338 |
2010 |
Flixotide |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4461-07 |
|
| 11526 |
1382 |
2010 |
Flixonase |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10264-10 |
img073.jpg
img074.jpg
|
| 11527 |
233 |
2010 |
Flixonase |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4460-07 |
|
| 11528 |
640 |
2010 |
Flexsa |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-0496-06 |
|
| 11529 |
146 |
2010 |
Flexsa |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VN-0496-06 |
|
| 11530 |
627 |
2010 |
Fleming |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3280-07 |
|
| 11531 |
978 |
2010 |
Fleming |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5123-07 |
|
| 11532 |
743 |
2010 |
Flemex xiro, Fremex viên nĐn |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1816-06, VN-0323-06 |
|
| 11533 |
1492 |
2010 |
Flagyl |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD - 9885 - 09 |
img776.jpg
img777.jpg
img778.jpg
img779.jpg
Thumbs.db
|
| 11534 |
863 |
2010 |
Fitôrhi-F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1231-H12-10 |
|
| 11535 |
1480 |
2010 |
Fitôgra-F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V949-H12-10 |
|
| 11536 |
959 |
2010 |
Fitôgra - F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V949-H12-10 |
|
| 11537 |
1331 |
2010 |
Fitôgra - F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
V949-H12-10 |
|
| 11538 |
690 |
2010 |
Fitôgra - F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V949-H12-10 |
|
| 11539 |
1418 |
2010 |
Ficocyte |
Công ty công nghệ sinh học dược Nanogen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13154-10, VD-13155-10 |
img368.jpg
img369.jpg
|
| 11540 |
813 |
2010 |
Fexofast |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-8528-09, VD-8529-09 |
|
| 11541 |
829 |
2010 |
Feshkin |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD- 2578 - 07 |
|
| 11542 |
641 |
2010 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9301-09 |
|
| 11543 |
709 |
2010 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9301-09 |
|
| 11544 |
1420 |
2010 |
feronsure |
Công ty công nghệ sinh học dược Nanogen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12112-10, VD-121113-10 |
img370.jpg
img371.jpg
|
| 11545 |
1073 |
2010 |
Feronsure |
Công ty TNHH Công nghệ sinh học Dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12112, 12113-10 |
img675.jpg
img676.jpg
Thumbs.db
|
| 11546 |
917 |
2010 |
Fenohexal |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6680-08 |
|
| 11547 |
903 |
2010 |
Fenohexal |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6680-08, VN-7212-08 |
|
| 11548 |
418 |
2010 |
Fenoflex (Mẫu 4 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5079-08 |
|
| 11549 |
417 |
2010 |
Fenoflex (Mẫu 1 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5079-08 |
|
| 11550 |
505 |
2010 |
Fenofibrate-200mg |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 10703 - 10 |
|