| 11551 |
1239 |
2010 |
Fenofib |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-1072-06 |
|
| 11552 |
396 |
2010 |
Favirab |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0104-08 |
|
| 11553 |
868 |
2010 |
Favim Bạch Đái Xuân Quang |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V580-H12-10 |
|
| 11554 |
662 |
2010 |
Fastum gel |
ăn phòng đại diện công ty Berlin Chemie AG |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4692-07 |
|
| 11555 |
815 |
2010 |
Farzincol |
ông ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10162 |
|
| 11556 |
1411 |
2010 |
Famotidin 40mg |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9732-09 |
img276.jpg
img277.jpg
|
| 11557 |
1324 |
2010 |
Fahado |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10211-10 |
img020.jpg
|
| 11558 |
1046 |
2010 |
Eyrus ophthalmic Drops |
VPĐD Samil Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5614-10 |
img610.jpg
img611.jpg
|
| 11559 |
1047 |
2010 |
Eyracin ophthalmic Solution |
VPĐD Samil Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5615-10 |
img614.jpg
img615.jpg
|
| 11560 |
1048 |
2010 |
Eyflox ophthalmic Drops |
VPĐD Samil Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5613-10 |
img612.jpg
img613.jpg
|
| 11561 |
828 |
2010 |
Eyepo |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD - 5571 - 08 |
|
| 11562 |
794 |
2010 |
Eyepo |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD-5571-08 |
|
| 11563 |
1484 |
2010 |
Eyepo |
CN công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD- 5571 - 08 |
img213.jpg
Thumbs.db
|
| 11564 |
154 |
2010 |
Eye Plus |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-2687-07 |
|
| 11565 |
448 |
2010 |
Exomuc |
VPĐD Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10366-05 |
|
| 11566 |
1579 |
2010 |
Exforge |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5690-08 |
img615.jpg
img616.jpg
img617.jpg
img618.jpg
|
| 11567 |
741 |
2010 |
Ever Oxi |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1306-06 |
|
| 11568 |
1452 |
2010 |
Ever Oxi |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1306-06 |
|
| 11569 |
1451 |
2010 |
Ever Fe |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2307-06 |
img645.jpg
|
| 11570 |
784 |
2010 |
Ever Fe |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2307-06 |
|
| 11571 |
1450 |
2010 |
Ever B |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0872-06 |
|
| 11572 |
738 |
2010 |
Ever B |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0872-06 |
|
| 11573 |
1010 |
2010 |
Evantax |
Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5820-08 |
img359.jpg
img360.jpg
|
| 11574 |
1300 |
2010 |
Eugica Fort |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
GC-0100-10 |
img763.jpg
|
| 11575 |
1299 |
2010 |
Eugica |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
GC-0099-10 |
img765.jpg
|
| 11576 |
1297 |
2010 |
Eugica |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
GC-0099-10 |
img764.jpg
|
| 11577 |
1298 |
2010 |
Eugica |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên panô cho công chúng |
GC-0099-10 |
img766.jpg
|
| 11578 |
348 |
2010 |
Eucatol forte |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên panô cho công chúng |
VD-8526-09 |
|
| 11579 |
410 |
2010 |
EspumiƯan L |
Văn phòng đại diện công ty Berlin Chemie AG |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-1596-06 |
|
| 11580 |
1194 |
2010 |
Esmeron |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7935-09, VN-6746-08 |
img853.jpg
img854.jpg
img855.jpg
img856.jpg
Thumbs.db
|
| 11581 |
1195 |
2010 |
Esmeron |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7935-09, VN-6746-08 |
img849.jpg
img850.jpg
img851.jpg
img852.jpg
Thumbs.db
|
| 11582 |
1196 |
2010 |
Esmeron |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7935-09, VN-6746-08 |
img857.jpg
img858.jpg
img859.jpg
img860.jpg
Thumbs.db
|
| 11583 |
1547 |
2010 |
Esmeron |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 6746 - 08; VN - 7935 - 09 |
img499.jpg
img500.jpg
|
| 11584 |
1345 |
2010 |
Esha |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-2155-06 |
img504.jpg
Track01.cda
|
| 11585 |
87 |
2010 |
Ery |
VPĐD Tedis tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7868-09 |
|
| 11586 |
1067 |
2010 |
Erbitux |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN 1- 296 - 10 |
img600.jpg
img601.jpg
img602.jpg
img603.jpg
img604.jpg
img605.jpg
img606.jpg
img607.jpg
img608.jpg
Thumbs.db
|
| 11587 |
1045 |
2010 |
Erbitux |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1- 296 - 10 |
img250.jpg
img251.jpg
img252.jpg
img253.jpg
img254.jpg
img255.jpg
img256.jpg
img257.jpg
img258.jpg
img259.jpg
Thumbs.db
|
| 11588 |
1340 |
2010 |
Equoral |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7904-09 |
|
| 11589 |
1604 |
2010 |
Eprex |
Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7223,7224,7225, 7222-08 |
img009.jpg
img010.jpg
|
| 11590 |
1603 |
2010 |
Eprex |
Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7223,7224,7225, 7222-08 |
img007.jpg
img008.jpg
|
| 11591 |
1606 |
2010 |
Eprex |
Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7223,7224,7225, 7222-08 |
img015.jpg
img016.jpg
|
| 11592 |
1605 |
2010 |
Eprex |
Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7223,7224,7225, 7222-08 |
img011.jpg
img012.jpg
img013.jpg
img014.jpg
|
| 11593 |
1358 |
2010 |
Eprazinone 50mg |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10809-10 |
img960.jpg
img961.jpg
|
| 11594 |
1357 |
2010 |
Eprazinone 50mg |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10809-10 |
img958.jpg
img959.jpg
|
| 11595 |
573 |
2010 |
Enterogermina viên nang |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-9368-09 |
|
| 11596 |
573 |
2010 |
Enterogermina ống |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-6799-08 |
|
| 11597 |
1258 |
2010 |
Enterogermina (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6799-08, VN-9368-09 |
|
| 11598 |
1258 |
2010 |
Enterogermina (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6799-08, VN-9368-09 |
|
| 11599 |
181 |
2010 |
Enterogermina (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6799-08 |
|
| 11600 |
1184 |
2010 |
Enterogermina (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-6799-08 |
img756.jpg
img757.jpg
|