| 11401 |
1127 |
2010 |
Harnal Ocas 0,4mg |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9643-10 |
img718.jpg
img719.jpg
img720.jpg
img721.jpg
|
| 11402 |
777 |
2010 |
Happi |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8643 - 09 |
|
| 11403 |
1288 |
2010 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
img925.jpg
|
| 11404 |
1287 |
2010 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên băng rôn cho công chúng |
Vd-8432-09 |
img924.jpg
|
| 11405 |
1286 |
2010 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
img926.jpg
|
| 11406 |
1325 |
2010 |
Hanlotin tab. |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3804-07 |
|
| 11407 |
100 |
2010 |
Hồng khôi viêm xoang hoàn |
Nhà thuốc đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V968-H12-10 |
|
| 11408 |
100 |
2010 |
Hồng Khôi viêm gan |
Nhà thuốc đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1176-H12-10 |
|
| 11409 |
100 |
2010 |
Hồng khôi bổ não |
Nhà thuốc đông y gia truỷn Hồng Khôi |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1175-H12-10 |
|
| 11410 |
1266 |
2010 |
Hamiton |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1310-H12-10 |
|
| 11411 |
1264 |
2010 |
Hamiton |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1310-H12-10 |
|
| 11412 |
1265 |
2010 |
Hamiton |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1310-H12-10 |
|
| 11413 |
23 |
2010 |
Hamiton |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1310 - H12 - 10 |
|
| 11414 |
31 |
2010 |
Hamiton |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1310 - H12 - 10 |
|
| 11415 |
1172 |
2010 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-3064-07 |
img616.jpg
|
| 11416 |
1118 |
2010 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo cho công chúng |
VN-3064-07 |
img353.jpg
Thumbs.db
|
| 11417 |
1116 |
2010 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-3064-07 |
AVSEQ01.wmv
img344.jpg
img345.jpg
img346.jpg
img347.jpg
img348.jpg
Thumbs.db
|
| 11418 |
1130 |
2010 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-3064-07 |
AVSEQ01.wmv
img458.jpg
img459.jpg
img460.jpg
img461.jpg
img462.jpg
img463.jpg
img464.jpg
Thumbs.db
|
| 11419 |
1117 |
2010 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo cho công chúng |
VN-3064-07 |
img354.jpg
Thumbs.db
|
| 11420 |
1173 |
2010 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-3064-07 |
img617.jpg
|
| 11421 |
999 |
2010 |
Hafenthyl 200 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3627-07 |
|
| 11422 |
969 |
2010 |
Hải Cẩu Bổ thận Âm Dương Hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1274-H12-10 |
|
| 11423 |
1487 |
2010 |
Hà Thủ Ô (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11913-10 |
img441.jpg
img442.jpg
|
| 11424 |
1486 |
2010 |
Hà Thủ Ô (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11913-10 |
img440.jpg
|
| 11425 |
21 |
2010 |
Hương Xuân |
Công ty TNHH dược phẩm dược liệu OPODIS |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V 1027-H12-10 |
|
| 11426 |
307 |
2010 |
Hư Hãn Đình |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7616-09 |
|
| 11427 |
834 |
2010 |
Gynapax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VNB-4475-05 |
|
| 11428 |
858 |
2010 |
Gynapax |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VNS-4715-09 |
|
| 11429 |
575 |
2010 |
Guamet 850 |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2051-06 |
|
| 11430 |
923 |
2010 |
GP - 2 |
U.S.V Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10400 - 05 |
|
| 11431 |
892 |
2010 |
Gonal-F 450IU/0,75 ml |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10112 - 05 |
|
| 11432 |
891 |
2010 |
Gonal-F 450 IU/0,75 ml |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10112 - 05 |
|
| 11433 |
890 |
2010 |
Gonal-F 450 IU/0,75 ml |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10112 - 05 |
|
| 11434 |
550 |
2010 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7743-09 |
|
| 11435 |
1041 |
2010 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7743-09 |
img427.jpg
|
| 11436 |
957 |
2010 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7743-09 |
|
| 11437 |
905 |
2010 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7743-09 |
|
| 11438 |
907 |
2010 |
Glycomet |
USV Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3796 - 07; VN - 3797 - 07 |
|
| 11439 |
1161 |
2010 |
Glycetose injection S.T. |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3276 - 07 |
img234.jpg
img235.jpg
img236.jpg
img237.jpg
Thumbs.db
|
| 11440 |
1170 |
2010 |
Glupain |
Công ty Sai Mirra Innopharm Pvt ., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5164 - 08 |
img260.jpg
Thumbs.db
|
| 11441 |
860 |
2010 |
Glumeform |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9261-09, VD-8429-09 |
|
| 11442 |
430 |
2010 |
Glucovance |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8829 - 09; VN - 8830 - 09 |
|
| 11443 |
854 |
2010 |
Glucovance |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8829 - 09; VN - 8830- 09 |
|
| 11444 |
1019 |
2010 |
Glucovance |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829, 8830-09 |
img915.jpg
img916.jpg
|
| 11445 |
446 |
2010 |
Glucored Forte |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical industries limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5773-08 |
|
| 11446 |
433 |
2010 |
Glucophage XR (đóng gói: PT Merck Tbk - Indonesia) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1427 - 06 |
|
| 11447 |
432 |
2010 |
Glucophage XR (đóng gói: PT Merck Tbk - Indonesia) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1427 - 06 |
|
| 11448 |
1017 |
2010 |
Glucophage XR |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1427-06 |
img270.jpg
|
| 11449 |
1533 |
2010 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1427-06 |
img030.jpg
img031.jpg
img032.jpg
|
| 11450 |
1015 |
2010 |
Glucophage |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0941-06, 1928-06, 4037-07 |
img917.jpg
|