| 11301 |
1207 |
2010 |
Kuptapazol |
Văn phòng đại diện công ty Korea United Pharm.Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8779 - 09 |
|
| 11302 |
647 |
2010 |
Kupitral |
Công ty Korea United Pharm. InC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5628-08 |
|
| 11303 |
1209 |
2010 |
Kupdina |
Công ty cổ phần Korea United Pharm International |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 3633 - 07 |
|
| 11304 |
824 |
2010 |
Kremil-S |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-12074-10 |
|
| 11305 |
1417 |
2010 |
Kremil Gel |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-11373-10 |
img128.jpg
|
| 11306 |
476 |
2010 |
Kozhi |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 2014 - 06 |
|
| 11307 |
475 |
2010 |
Kosena (SXNQ của Dongkoo pharm Co., Ltd) |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 2017 - 06 |
|
| 11308 |
1206 |
2010 |
Korea United Vancomycin |
Văn phòng đại diện công ty Korea United Pharm Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5626 - 08 |
|
| 11309 |
190 |
2010 |
Konimag |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9196-09 |
|
| 11310 |
2 |
2010 |
Klacid suspension |
Văn phòng đại diện Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4142-07 |
|
| 11311 |
215 |
2010 |
Klacid MR |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0713-06 |
|
| 11312 |
1407 |
2010 |
Kivizyme |
Công ty TNHH KiƠn Việt (Kivico) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3290-07 |
img987.jpg
img988.jpg
|
| 11313 |
329 |
2010 |
Kiện Não Hoàn (Mẫu 30') |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5597-10 |
|
| 11314 |
328 |
2010 |
Kiện não hoàn (Mẫu 15') |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5597-10 |
|
| 11315 |
514 |
2010 |
Kiện não hoàn (Healthy Brain Pills) |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo cho công chúng |
VN - 5597 - 10 |
|
| 11316 |
513 |
2010 |
Kiện não hoàn (Healthy Brain Pills) |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN - 5597 - 10 |
|
| 11317 |
843 |
2010 |
Kiện não hoàn |
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Đông á |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-5597-10 |
|
| 11318 |
1250 |
2010 |
Kidviton |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5244-08 |
img921.jpg
img922.jpg
|
| 11319 |
86 |
2010 |
Kidneyton |
Công ty CP dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5454-08 |
|
| 11320 |
85 |
2010 |
Kidneycap |
Công ty CP dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5453-08 |
|
| 11321 |
304 |
2010 |
Khoái Vị Phiến (30 giây) |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6278-09 |
|
| 11322 |
303 |
2010 |
Khoái Vị Phiến (15 giây) |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6278-08 |
|
| 11323 |
1175 |
2010 |
Khoái Vị Phiến |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6278-08 |
img041.jpg
img042.jpg
img043.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 11324 |
330 |
2010 |
Khoái Vị Phiến |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-6278-08 |
|
| 11325 |
1174 |
2010 |
Khoái Vị Phiến |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6278-08 |
img044.jpg
img045.jpg
img046.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 11326 |
1552 |
2010 |
Khoái Vị Phiến |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo cho công chúng |
VN-6278-08 |
img284.jpg
|
| 11327 |
1551 |
2010 |
Khoái Vị Phiến |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-6278-08 |
img283.jpg
|
| 11328 |
11 |
2010 |
Khởi uy lực |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V1004-H12-10 |
|
| 11329 |
299 |
2010 |
Khang Minh thanh huyƠt |
Công ty CPDP Khang Minh |
Trên báo cho công chúng |
V416-H12-H10 |
|
| 11330 |
298 |
2010 |
Khang Minh Diệp hạ châu |
Công ty CPDP Khang Minh |
Trên báo cho công chúng |
V486-H12-10 |
|
| 11331 |
695 |
2010 |
Ketosteril |
Văn phòng đại diện Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4443 - 07 |
|
| 11332 |
502 |
2010 |
Kepropain |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Khang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3266-07 |
|
| 11333 |
515 |
2010 |
Keppra |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7876 - 09 |
|
| 11334 |
1011 |
2010 |
Keftazim |
Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5823-08 |
img361.jpg
img362.jpg
Thumbs.db
|
| 11335 |
129 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên panô cho công chúng |
VN-5099-07 |
|
| 11336 |
130 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên bạt che cho công chúng |
VN-5099-07 |
|
| 11337 |
128 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-0599-07 |
|
| 11338 |
127 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-0599-07 |
|
| 11339 |
126 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-5099-07 |
|
| 11340 |
125 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-5099-07 |
|
| 11341 |
124 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5099-07 |
|
| 11342 |
131 |
2010 |
Kamistad-Gel N |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Trên báo cho công chúng |
VN-5099-07 |
|
| 11343 |
1512 |
2010 |
Kalecin |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4529-05 |
|
| 11344 |
1036 |
2010 |
Kabiven Peripheral |
VPĐD công ty Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8701 - 09 |
img500.jpg
img501.jpg
img502.jpg
img503.jpg
Thumbs.db
|
| 11345 |
676 |
2010 |
Ivepred |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6811-08 |
|
| 11346 |
562 |
2010 |
Irsatim |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11347 |
1434 |
2010 |
Iressa |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-334-10 |
img098.jpg
|
| 11348 |
1346 |
2010 |
Iressa |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-334-10 |
img086.jpg
img087.jpg
img088.jpg
img089.jpg
img090.jpg
|
| 11349 |
1208 |
2010 |
Intolacin |
Văn phòng đại diện công ty Korea United Pharm.Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5000 - 07 |
|
| 11350 |
496 |
2010 |
Insunova R |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5532-10 |
|