| 11201 |
1013 |
2010 |
Melabon |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 5935 - 08 |
img492.jpg
img493.jpg
|
| 11202 |
903 |
2010 |
Meglucon |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8205-09, VN-8206-09, VN-8204-09 |
|
| 11203 |
917 |
2010 |
Meglucon |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8205-09, VN-8206-09, VN-8204-09 |
|
| 11204 |
650 |
2010 |
Medxil |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
đMaiV- 8454 - 09 |
|
| 11205 |
1271 |
2010 |
Medilac-S Enteric coated capsule |
VPĐD Pharmix Corporation |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5043-07 |
img021.jpg
img022.jpg
img023.jpg
img024.jpg
|
| 11206 |
1053 |
2010 |
Medaxone |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 7741 - 09 |
img538.jpg
img539.jpg
|
| 11207 |
1056 |
2010 |
Medamben |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN - 5525 - 10 |
img229.jpg
img230.jpg
img544.jpg
img545.jpg
Thumbs.db
|
| 11208 |
826 |
2010 |
Meclopstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11305-10 |
|
| 11209 |
46 |
2010 |
Mecasel (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9780-09 |
|
| 11210 |
45 |
2010 |
Mecasel (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9780-09 |
|
| 11211 |
44 |
2010 |
Mecasel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9780-09 |
|
| 11212 |
1 |
2010 |
Mecam |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9325-09, VD-9324-09 |
|
| 11213 |
1310 |
2010 |
Marvelon (4 trang) |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 11214 |
368 |
2010 |
Marvelon |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8887-09 |
|
| 11215 |
626 |
2010 |
Marcain 0,5% |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9445-10 |
|
| 11216 |
625 |
2010 |
Marcain 0,5% |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9445-10 |
|
| 11217 |
1474 |
2010 |
Magne B6 Corbìre |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-7251-09 |
img101.jpg
img102.jpg
|
| 11218 |
1005 |
2010 |
Magne B6 Corbìre |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 7251 - 09; VD- 6845 - 09 |
img594.jpg
img595.jpg
img596.jpg
img597.jpg
|
| 11219 |
210 |
2010 |
Magne - B6 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-5573-08 |
|
| 11220 |
663 |
2010 |
Maalox |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-6617-08 |
|
| 11221 |
70 |
2010 |
Mát gan giải độc |
Cơ sở Phước An |
Trên truyền hình cho công chúng |
VND-3207-05 |
|
| 11222 |
615 |
2010 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Các loại hình quảng cáo khác cho công chúng |
VN-1615-06 |
|
| 11223 |
239 |
2010 |
Lyrica |
VPĐD Công ty Pfizer (Thái Lan) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4550-07 |
|
| 11224 |
256 |
2010 |
Lyrasil |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7718-09 |
|
| 11225 |
193 |
2010 |
Lycalci |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VNB-3573-05 |
|
| 11226 |
812 |
2010 |
Lycalci |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VNB-3573-05 |
|
| 11227 |
1389 |
2010 |
Lutenyl (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img383.jpg
|
| 11228 |
1388 |
2010 |
Lutenyl (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img382.jpg
|
| 11229 |
1387 |
2010 |
Lutenyl (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img378.jpg
img379.jpg
img380.jpg
img381.jpg
|
| 11230 |
333 |
2010 |
Lubrex Extra |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-4453-07 |
|
| 11231 |
72 |
2010 |
Loxfen |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9082-09 |
|
| 11232 |
1052 |
2010 |
Lowsta |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img217.jpg
img218.jpg
Thumbs.db
|
| 11233 |
1490 |
2010 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img205.jpg
img206.jpg
img207.jpg
img208.jpg
Thumbs.db
|
| 11234 |
1444 |
2010 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10556-10 |
img482.jpg
img483.jpg
|
| 11235 |
802 |
2010 |
Lovastatin 20mg |
Công ty Cổ phần xuất khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 3223 - 07 |
|
| 11236 |
1251 |
2010 |
Lotemp drops |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8869-09 |
img317.jpg
|
| 11237 |
775 |
2010 |
Lotemax |
Công ty Hyphens Pharma Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7218-08 |
|
| 11238 |
231 |
2010 |
Losec Mups |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9905-05 |
|
| 11239 |
224 |
2010 |
Losec |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9413-05 |
|
| 11240 |
801 |
2010 |
Losartan |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 6511 - 08; VD- 9013 - 09 |
|
| 11241 |
653 |
2010 |
Lornine |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
đMaiV- 5768 - 08 |
|
| 11242 |
1366 |
2010 |
Lorastad D |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9746-09 |
img294.jpg
img295.jpg
|
| 11243 |
687 |
2010 |
Lodoz |
Văn phòng đại diện Merck KgaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9305 - 09; VN - 9306- 09 |
|
| 11244 |
1295 |
2010 |
Lodoz |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9305, 9306-09 |
img299.jpg
img300.jpg
img301.jpg
|
| 11245 |
1131 |
2010 |
Lodoz |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9305 - 09; VN - 9306 - 09 |
img223.jpg
img224.jpg
Thumbs.db
|
| 11246 |
1240 |
2010 |
Lodimax |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11090-10 |
|
| 11247 |
25 |
2010 |
Lizolid |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9234-09 |
|
| 11248 |
642 |
2010 |
Livolin-H |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9303-06 |
|
| 11249 |
147 |
2010 |
Livolin Forte |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-2409-06 |
|
| 11250 |
413 |
2010 |
Livolin Forte |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-2409-06 |
|