| 11051 |
437 |
2010 |
Nootropyl |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4653-07 |
|
| 11052 |
600 |
2010 |
Nootropil 12g/60ml |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2527-06 |
|
| 11053 |
913 |
2010 |
Noklot |
Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5285-10 |
|
| 11054 |
799 |
2010 |
Noigel |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Lan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5080-07 |
|
| 11055 |
175 |
2010 |
No - Spa |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1028-06 |
|
| 11056 |
1230 |
2010 |
Nizoral shampoo |
Janssen-Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11122-10 |
img286.jpg
|
| 11057 |
1231 |
2010 |
Nizoral shampoo |
Janssen-Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11122-10 |
img285.jpg
|
| 11058 |
969 |
2010 |
Ninh Thần Bổ Tâm |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1105-H2-10 |
|
| 11059 |
345 |
2010 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 2493 - 07 |
|
| 11060 |
436 |
2010 |
Nước mắt nhân tạo TraphaEYES |
Công ty cổ phần TRAPHACO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5221-08 |
|
| 11061 |
302 |
2010 |
Nhiệt Thanh Lâm (30 giây) |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11062 |
465 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh (Mẫu 30') |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11063 |
466 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh (Mẫu 15') |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11064 |
301 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh (15 giây) |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11065 |
331 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11066 |
1119 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo cho công chúng |
VN-7909-09 |
img355.jpg
Thumbs.db
|
| 11067 |
467 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11068 |
468 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo cho công chúng |
VN-7908-09 |
|
| 11069 |
1120 |
2010 |
Nhiệt Lâm Thanh |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-7909-09 |
img356.jpg
Thumbs.db
|
| 11070 |
222 |
2010 |
Nexium |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0034-06, VN-0035-06 |
|
| 11071 |
308 |
2010 |
Nexium |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0034-06 |
|
| 11072 |
309 |
2010 |
Nexium |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0034-06 |
|
| 11073 |
310 |
2010 |
Nexium |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0034-06 |
|
| 11074 |
311 |
2010 |
Nexium |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0034-06 |
|
| 11075 |
464 |
2010 |
Nexium |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0034 - 06; VN - 0035 - 06 |
|
| 11076 |
274 |
2010 |
NewPecaldex |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7228-09 |
|
| 11077 |
684 |
2010 |
Newhem |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1961 - 06 |
|
| 11078 |
344 |
2010 |
Newgifar |
Công ty TNHH Duợc phẩm Phương Nam |
Trên báo, tạp chí cho công chúng |
VD- 4587 - 07 |
|
| 11079 |
1234 |
2010 |
Newgeneasada |
Công ty TNHH Dược phẩm Minh TrƯ |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7930-09 |
|
| 11080 |
763 |
2010 |
New V.Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6627-08 |
|
| 11081 |
1284 |
2010 |
Neuronstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11971-10 |
img783.jpg
img784.jpg
img785.jpg
|
| 11082 |
1540 |
2010 |
Neurobion (SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1130-06 |
img505.jpg
|
| 11083 |
1544 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 4)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
img731.jpg
img732.jpg
|
| 11084 |
1544 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 4)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
img731.jpg
img732.jpg
|
| 11085 |
1543 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 3)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
img729.jpg
img730.jpg
|
| 11086 |
1543 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 3)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
img729.jpg
img730.jpg
|
| 11087 |
1542 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 2)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
|
| 11088 |
1542 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 2)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
|
| 11089 |
1541 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 1)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
|
| 11090 |
1541 |
2010 |
Neurobion (Mẫu 1)(SXNQ của Meck KgaA- Germany) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0511-06, VD-1130-06 |
|
| 11091 |
688 |
2010 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0511 - 06; VD- 1130 - 06 |
|
| 11092 |
525 |
2010 |
Neurobion |
VPĐD Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11093 |
526 |
2010 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 0511 - 06; VD - 1130 - 06 |
|
| 11094 |
1016 |
2010 |
Neurobion |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-1130-06 |
img443.jpg
|
| 11095 |
737 |
2010 |
Nephrosteril |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7676-09 |
|
| 11096 |
1323 |
2010 |
Neotonid |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11049-10 |
img017.jpg
|
| 11097 |
1040 |
2010 |
Neo-Pyrazon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11374-10 |
|
| 11098 |
1138 |
2010 |
Neo-Pyrazon |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11374-10 |
img797.jpg
|
| 11099 |
489 |
2010 |
Neopeptine thuốc giọt |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5063-07 |
|
| 11100 |
489 |
2010 |
Neopeptine viên nang |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5064-07 |
|