| 11001 |
753 |
2010 |
Pamidronate injection |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5196-10 |
|
| 11002 |
617 |
2010 |
Paclitaxel Injection USP |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-245-10 |
|
| 11003 |
1425 |
2010 |
Oxnas Tablet 625mg |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9803-10 |
img268.jpg
img269.jpg
|
| 11004 |
144 |
2010 |
Oxaltie |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5638 - 08 |
|
| 11005 |
1590 |
2010 |
Otrivin |
VPĐD Zuellig Pharma Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3135-07, VN-3127-07 |
img596.jpg
img597.jpg
|
| 11006 |
1137 |
2010 |
Otrivin |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3135-07, VN-3127-07 |
img458.jpg
|
| 11007 |
1136 |
2010 |
Otrivin |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3135-07, VN-3127-07, VN-3134-07, VN-3136-07 |
img459.jpg
img460.jpg
Thumbs.db
|
| 11008 |
238 |
2010 |
Ostomir |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8203 - 09 |
|
| 11009 |
632 |
2010 |
Ostecox |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7057-08 |
|
| 11010 |
706 |
2010 |
Ossizan C 1000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8077-09 |
|
| 11011 |
1133 |
2010 |
Osla |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-11290-10 |
img449.jpg
|
| 11012 |
567 |
2010 |
Orniloc |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân Phong |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5470-08 |
|
| 11013 |
1102 |
2010 |
Ormet |
Công ty TNHH TM Thanh Danh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9051-09 |
|
| 11014 |
782 |
2010 |
Orlistat Stada 120mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-7128-09 |
|
| 11015 |
1304 |
2010 |
Orlistat |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
|
img238.jpg
img239.jpg
|
| 11016 |
1476 |
2010 |
Orelox (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9851-10 |
img484.jpg
img485.jpg
|
| 11017 |
1475 |
2010 |
Orelox (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9851-10 |
img476.jpg
img477.jpg
img478.jpg
img479.jpg
img480.jpg
img481.jpg
|
| 11018 |
1386 |
2010 |
Oramep |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2076-06 |
|
| 11019 |
756 |
2010 |
Oporox |
Công ty P.P.F Hasco - Lek S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 2230 - 06 |
|
| 11020 |
28 |
2010 |
OP.Cim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-6803-09 |
|
| 11021 |
84 |
2010 |
OP.Cim |
Công ty CP dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6803-09 |
|
| 11022 |
1483 |
2010 |
Ondansetron-hameln |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5949,5950-08 |
img071.jpg
img072.jpg
|
| 11023 |
589 |
2010 |
Omesel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9782-09 |
|
| 11024 |
1485 |
2010 |
Omeraz 20 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8539-09 |
img292.jpg
img293.jpg
|
| 11025 |
3 |
2010 |
Omeprazol |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4463-07 |
|
| 11026 |
69 |
2010 |
Oliclinomel |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5003-10 |
|
| 11027 |
444 |
2010 |
Oleanzrapitab 5, 10 |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical industries limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0642-06 |
|
| 11028 |
1352 |
2010 |
Oculotect Fruid |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7766-09 |
img965.jpg
|
| 11029 |
774 |
2010 |
Octride 100 Injection |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7847-09 |
|
| 11030 |
915 |
2010 |
Ocid cap |
Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9009-04 |
|
| 11031 |
1548 |
2010 |
O.P.CAN Viên dứng não |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12886-10 |
img471.jpg
|
| 11032 |
189 |
2010 |
Nysa |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9224-09 |
|
| 11033 |
1601 |
2010 |
Nutroplex (Phiên bản ngang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12075-10 |
img487.jpg
|
| 11034 |
1602 |
2010 |
Nutroplex (Phiên bản dọc) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12075-10 |
img486.jpg
|
| 11035 |
822 |
2010 |
Nutroplex (Mẫu ngang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-12075-10 |
|
| 11036 |
823 |
2010 |
Nutroplex (Mẫu dọc) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-12075-10 |
|
| 11037 |
889 |
2010 |
Nutroplex |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-12075-10 |
|
| 11038 |
994 |
2010 |
NutriGinsen |
Công ty Cổ phần SPM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7747-09 |
|
| 11039 |
924 |
2010 |
Nuril - 5 |
USV Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5136 - 07; VN - 5135 - 07 |
|
| 11040 |
726 |
2010 |
Nuflam |
Sai Mirra Innopharm Pvt, Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8089 - 09 |
|
| 11041 |
7 |
2010 |
Novynette |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter Plc. |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-7159-08 |
|
| 11042 |
644 |
2010 |
NovoMix 30 Flex Pen |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 11043 |
719 |
2010 |
NovoMix 30 Flex |
ăn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 11044 |
175 |
2010 |
Nospa |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-4250-05 |
|
| 11045 |
167 |
2010 |
Normo-Stada |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5646-08 |
|
| 11046 |
1276 |
2010 |
Normodipine |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3005-07, VN-3639-07 |
img871.jpg
img872.jpg
img873.jpg
img874.jpg
Thumbs.db
|
| 11047 |
689 |
2010 |
Normagut |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7264-08 |
|
| 11048 |
80 |
2010 |
Normagut |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7264-08 |
|
| 11049 |
1393 |
2010 |
Normagut |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7264-08 |
img361.jpg
|
| 11050 |
600 |
2010 |
Nootrropyl 800mg |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4653-07 |
|