| 10851 |
872 |
2010 |
Raceca 30mg (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8300-09 |
|
| 10852 |
40 |
2010 |
Raceca 30mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8300-09 |
|
| 10853 |
43 |
2010 |
Raceca 100mg (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8299-09 |
|
| 10854 |
871 |
2010 |
Raceca 100mg (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8299-09 |
|
| 10855 |
870 |
2010 |
Raceca 100mg (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8299-09 |
|
| 10856 |
724 |
2010 |
Rabirol |
Sai Mirra Innopharm Pvt., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6165 - 08 |
|
| 10857 |
1556 |
2010 |
Quy tỳ (Mẫu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1534-H12-10 |
img501.jpg
|
| 10858 |
1555 |
2010 |
Quy tỳ (Mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V 1534-H12-10 |
img500.jpg
|
| 10859 |
292 |
2010 |
Quamatel |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0882 - 06 |
|
| 10860 |
635 |
2010 |
Q Ten 50 Emulcap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6725-08 |
|
| 10861 |
245 |
2010 |
Pythinam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7018-09 |
|
| 10862 |
212 |
2010 |
Pyme NO-SPAIN |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2579-07 |
|
| 10863 |
209 |
2010 |
Pyme Feron B9 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-0713-06 |
|
| 10864 |
830 |
2010 |
Pyme ETN 400 |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD- 5574 - 08 |
|
| 10865 |
797 |
2010 |
Pyme ETN 400 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD-5574-08 |
|
| 10866 |
206 |
2010 |
Pyme Diapro |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5816-08 |
|
| 10867 |
798 |
2010 |
Pyme CZ10 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD-6999-09 |
|
| 10868 |
255 |
2010 |
Pyclin |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5813-08 |
|
| 10869 |
257 |
2010 |
Pycitil |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5812-08 |
|
| 10870 |
950 |
2010 |
Pulmicort Respules |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3370-07 |
|
| 10871 |
951 |
2010 |
Pulmicort Respules |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3370-07 |
|
| 10872 |
227 |
2010 |
Pulmicort Respules |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3370-07 |
|
| 10873 |
699 |
2010 |
Provinace |
Công ty TNHH Nhăm Thiên Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3937-07 |
|
| 10874 |
821 |
2010 |
Protopic (mẫu 2) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9712-10, VN-9711-10 |
|
| 10875 |
820 |
2010 |
Protopic (mẫu 1) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9712-10, VN-9711-10 |
|
| 10876 |
1536 |
2010 |
Protelos |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5007-07 |
img472.jpg
img473.jpg
img474.jpg
img475.jpg
|
| 10877 |
1415 |
2010 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7325-08 |
img018.jpg
|
| 10878 |
934 |
2010 |
Prospan cough syrup |
Công ty CP tập đoàn dược phẩm & thương mại Sohaco |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-7325-08 |
|
| 10879 |
1414 |
2010 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7325-08 |
img019.jpg
|
| 10880 |
788 |
2010 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7325-08 |
|
| 10881 |
1125 |
2010 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7325-08 |
img708.jpg
img709.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 10882 |
751 |
2010 |
Pronivel |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6026-08 |
|
| 10883 |
1154 |
2010 |
Progynova |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte.Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6931-08 |
img015.jpg
img016.jpg
|
| 10884 |
728 |
2010 |
Progendo (Mẫu 4 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6237-08, VN-6238-08 |
|
| 10885 |
727 |
2010 |
Progendo (Mẫu 1 trang) |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6237-08, VN-6238-08 |
|
| 10886 |
1599 |
2010 |
Proctolog |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6763-08 |
img603.jpg
img604.jpg
|
| 10887 |
1537 |
2010 |
Procoralan 7.5mg |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4521-07 |
.picasa.ini
img533.jpg
img534.jpg
|
| 10888 |
1473 |
2010 |
Procoralan 7.5mg |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4521 - 07 |
img203.jpg
img204.jpg
Thumbs.db
|
| 10889 |
19 |
2010 |
Procoralan 7,5mg |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4521-07 |
|
| 10890 |
462 |
2010 |
Procoralan |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4521 - 07 |
|
| 10891 |
537 |
2010 |
Procold |
VPĐD Công ty Kalbe International Pte.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3176-07 |
|
| 10892 |
470 |
2010 |
Priorix |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0015-07 |
|
| 10893 |
766 |
2010 |
Primolut |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3229 - 07 |
|
| 10894 |
251 |
2010 |
Prijotac |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5810-08 |
|
| 10895 |
1235 |
2010 |
Prevost |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12077-10 |
img946.jpg
img947.jpg
img948.jpg
img949.jpg
|
| 10896 |
1306 |
2010 |
Preterax |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3070 - 07 |
img214.jpg
img215.jpg
|
| 10897 |
607 |
2010 |
Preterax |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0465-06 |
|
| 10898 |
538 |
2010 |
Prazovite |
Công ty TNHH KiƠn Việt (Kivico) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8095-09 |
|
| 10899 |
1096 |
2010 |
Prazav |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9268-10 |
img352.jpg
img353.jpg
|
| 10900 |
153 |
2010 |
Powertona 3g |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-2334-06 |
|