| 10701 |
365 |
2010 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 7335 - 08 |
|
| 10702 |
366 |
2010 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo TiƠp Th̃ Mai Thanh |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN - 7335 - 08 |
|
| 10703 |
995 |
2010 |
Strepsils cool |
Văn phòng đại diện Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7335-08 |
|
| 10704 |
88 |
2010 |
Stimol |
VPĐD Tedis tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7391-08, VN-7865-09 |
|
| 10705 |
1149 |
2010 |
Stanlip |
Văn phòng đại diên công ty Ranbaxy Laboratories Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN- 5599 - 10 |
img209.jpg
img210.jpg
img211.jpg
img212.jpg
Thumbs.db
|
| 10706 |
415 |
2010 |
Stamectin |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8313-09 |
|
| 10707 |
140 |
2010 |
Stadovas |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9064-09, VD-5246-08 |
|
| 10708 |
1465 |
2010 |
Staclazide 30 MR |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12599-10 |
img119.jpg
img120.jpg
|
| 10709 |
1461 |
2010 |
Stablon (mẫu 2) |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1369-06 |
img387.jpg
img388.jpg
|
| 10710 |
1430 |
2010 |
Stablon (mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược phẩm Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1369-06 |
img386.jpg
|
| 10711 |
1423 |
2010 |
Spitro 70mg |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8351-09 |
img734.jpg
img735.jpg
|
| 10712 |
211 |
2010 |
Spirilix |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5575-08 |
|
| 10713 |
416 |
2010 |
Spinolac 25mg |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9818-09 |
|
| 10714 |
160 |
2010 |
Speenac |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-4662-05 |
|
| 10715 |
510 |
2010 |
Spasmag |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4455-07 |
|
| 10716 |
82 |
2010 |
SP Captopril |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4081-07 |
|
| 10717 |
234 |
2010 |
SP Ambroxol |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-1743-06 |
|
| 10718 |
314 |
2010 |
Solian |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10336 - 05; VN - 5618 - 10 |
|
| 10719 |
30 |
2010 |
Solavin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1320 - H12 - 10 |
|
| 10720 |
22 |
2010 |
Solavin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1320 - H12 - 10 |
|
| 10721 |
508 |
2010 |
Solacy Adulte |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4926-07 |
|
| 10722 |
1037 |
2010 |
SMFlipid 20% |
VPĐD công ty Fresnius Kabi Aisa Pacific Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5359 - 10 |
img494.jpg
img495.jpg
img496.jpg
img497.jpg
Thumbs.db
|
| 10723 |
786 |
2010 |
Smecta |
VPĐD Công ty Beaufour Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 10724 |
597 |
2010 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại VN |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 10725 |
528 |
2010 |
Smecta |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-4737-07 |
|
| 10726 |
596 |
2010 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại VN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9460 - 10 |
|
| 10727 |
548 |
2010 |
Sleepnice |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trên báo cho công chúng |
VD-8162-09 |
|
| 10728 |
14 |
2010 |
Sleepnice |
Công ty cổ phần dược và thiƠt b̃ y tƠ Hà Tĩnh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8162-09 |
|
| 10729 |
306 |
2010 |
Skineal |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8219-09 |
|
| 10730 |
305 |
2010 |
Skineal |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8219-09 |
|
| 10731 |
453 |
2010 |
Sizodon |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0643-06 |
|
| 10732 |
1086 |
2010 |
Siro ho cảm ích Nhi |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9839-09 |
AVSEQ01.wmv
img908.jpg
|
| 10733 |
708 |
2010 |
Sirnakarang |
Chi nhánh công ty CP Dược & TBYT Hà Tĩnh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 0556 - 06 |
|
| 10734 |
447 |
2010 |
Sirami |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Trân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8972-09 |
|
| 10735 |
202 |
2010 |
Sinuflex (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9790-09 |
|
| 10736 |
201 |
2010 |
Sinuflex (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9790-09 |
|
| 10737 |
205 |
2010 |
Sinuflex - P (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9791-09 |
|
| 10738 |
204 |
2010 |
Sinuflex - P (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9791-09 |
|
| 10739 |
203 |
2010 |
Sinuflex - P |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9791-09 |
|
| 10740 |
200 |
2010 |
Sinuflex |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9790-09 |
|
| 10741 |
98 |
2010 |
Singular |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3098-07 |
|
| 10742 |
845 |
2010 |
Singulair 10 mg |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2416-06 |
|
| 10743 |
1097 |
2010 |
Singulair ( đăng gói tại Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3098 - 07 |
img505.jpg
img506.jpg
|
| 10744 |
105 |
2010 |
Singulair |
Công ty cổ phần dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3100-07, VN-2415-06, VN-2416-06 |
|
| 10745 |
1238 |
2010 |
Simvastin |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9487-09 |
|
| 10746 |
1274 |
2010 |
Silybean |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 10800 - 10 |
|
| 10747 |
558 |
2010 |
Silvirin |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8868-09 |
|
| 10748 |
1334 |
2010 |
Silgran |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2996-07 |
img984.jpg
img985.jpg
|
| 10749 |
1322 |
2010 |
Siro ho - cảm ích Nhi |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9839-09 |
img053.jpg
|
| 10750 |
66 |
2010 |
Sifrol |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-194-09, VN1-195-09 |
|