| 10651 |
1502 |
2010 |
Taxotere (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0049, 0050-06 |
|
| 10652 |
1501 |
2010 |
Taxotere (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0049, 0050-06 |
|
| 10653 |
710 |
2010 |
Taxotere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0050-06 |
|
| 10654 |
967 |
2010 |
Tatilin |
Công ty cổ phần D̃ch vụ Thương mại và Dược phẩm Hà Nội |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1388-H12-10 |
|
| 10655 |
1058 |
2010 |
Tasigna |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-219-09 |
img862.jpg
img863.jpg
img864.jpg
img865.jpg
img866.jpg
img867.jpg
|
| 10656 |
1400 |
2010 |
Tarden |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1714-06, VN-1715-06 |
img679.jpg
img680.jpg
|
| 10657 |
791 |
2010 |
Tanakan |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3853-07 |
|
| 10658 |
598 |
2010 |
Tanakan |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại VN |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 3852 - 07, VN - 3853 - 07 |
|
| 10659 |
1051 |
2010 |
Tamifine |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4533 - 07 |
img536.jpg
img537.jpg
|
| 10660 |
1007 |
2010 |
Tadimax |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7858-09 |
img450.jpg
img451.jpg
|
| 10661 |
716 |
2010 |
Tacroz Ointment |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4000-07, VN-6670-08 |
|
| 10662 |
716 |
2010 |
Tacroz forte |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14000-07, VN-6670-08 |
|
| 10663 |
969 |
2010 |
Tán Sỏi Kim Tiền Thảo Hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1106-H12-10 |
|
| 10664 |
421 |
2010 |
Tư Âm Bổ Thận Hoàn |
Cơ sở SX-KD thuốc YHCT Đại Hồng Phúc |
Trên truyền hình cho công chúng |
V841-H12-10 |
|
| 10665 |
103 |
2010 |
Systane Ultra |
Văn phòng đại diện công ty Alcon Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4956 - 10 |
|
| 10666 |
680 |
2010 |
Systane Ultra |
Văn phòng đại diện công ty Alcon Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN - 4956 - 10 |
|
| 10667 |
1290 |
2010 |
Systane ultra |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4956-10 |
img573.jpg
img574.jpg
img575.jpg
img576.jpg
img577.jpg
img578.jpg
img579.jpg
img580.jpg
img581.jpg
img582.jpg
img583.jpg
Thumbs.db
|
| 10668 |
1080 |
2010 |
Synervit F |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4283-07 |
img270.jpg
|
| 10669 |
1115 |
2010 |
Symbicort Turbuhaler |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1583 - 06 |
img193.jpg
img194.jpg
img195.jpg
img196.jpg
Thumbs.db
|
| 10670 |
221 |
2010 |
Symbicort Turbuhaler |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1583-06 |
|
| 10671 |
9 |
2010 |
Sylgan-S |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1469-06 |
|
| 10672 |
534 |
2010 |
Sylgan-S |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-1469-06 |
|
| 10673 |
1129 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1321-H12-10 |
.picasa.ini
img065.jpg
img066.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 10674 |
1255 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1321-H12-10 |
|
| 10675 |
1256 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1321-H12-10 |
|
| 10676 |
779 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V1321-H12-10 |
|
| 10677 |
1260 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1321-H12-10 |
|
| 10678 |
29 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1321 - H12 - 10 |
|
| 10679 |
24 |
2010 |
Suribest |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1321 - H12 - 10 |
|
| 10680 |
500 |
2010 |
Supradyn Active Plus (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-6934-08 |
|
| 10681 |
499 |
2010 |
Supradyn Active Plus (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6934-08 |
|
| 10682 |
498 |
2010 |
Supradyn Active Plus (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6934-08 |
|
| 10683 |
610 |
2010 |
Supirocin-B |
Văn phòng đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3999-07 |
|
| 10684 |
26 |
2010 |
Super-Cervicap |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-2465-07 |
|
| 10685 |
83 |
2010 |
Super-cervicap |
Công ty CP dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-2465-07 |
|
| 10686 |
1107 |
2010 |
Superalgan |
Công ty TNHH TM và CN Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11176-10 |
img657.jpg
img658.jpg
|
| 10687 |
457 |
2010 |
Suntopirol |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7367-08 |
|
| 10688 |
1164 |
2010 |
Sunsizopin |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6327-08, VN-6326-08 |
|
| 10689 |
455 |
2010 |
Sunoxitol |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6816-08 |
|
| 10690 |
1165 |
2010 |
Sunmesacol |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4634-07 |
|
| 10691 |
704 |
2010 |
Sunirovel H |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7366-08 |
|
| 10692 |
705 |
2010 |
Sunirovel 300 |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4633-07 |
|
| 10693 |
660 |
2010 |
Sultacil |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9270 |
|
| 10694 |
246 |
2010 |
Sulraapix |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7725-09 |
|
| 10695 |
443 |
2010 |
Strocit 500 |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical industries limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6812-08 |
|
| 10696 |
401 |
2010 |
Striped |
Strides Arcolab Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6810-08 |
|
| 10697 |
919 |
2010 |
Stressno |
Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Châu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9469-10 |
|
| 10698 |
427 |
2010 |
Strepsils Cool |
Cụng ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Ap phích cho công chúng |
VN - 7335 - 08 |
|
| 10699 |
364 |
2010 |
Strepsils Cool |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 7335 - 08 |
|
| 10700 |
428 |
2010 |
Strepsils Cool |
Cụng ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai thanh |
Ap phích cho công chúng |
VN - 7335 - 08 |
|