| 10501 |
58 |
2010 |
Vastarel MR |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 7243 - 08 |
|
| 10502 |
1350 |
2010 |
Vastarel MR |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7243 - 08 |
img179.jpg
img180.jpg
|
| 10503 |
1349 |
2010 |
Vastarel MR |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7243 - 08 |
img177.jpg
img178.jpg
|
| 10504 |
1008 |
2010 |
Vastarel 20 mg |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3077-07 |
img452.jpg
img453.jpg
|
| 10505 |
512 |
2010 |
Vascam (4 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2323-06 |
|
| 10506 |
511 |
2010 |
Vascam (1 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2323-06 |
|
| 10507 |
918 |
2010 |
Varufen |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo cho công chúng |
VD-8058-09 |
|
| 10508 |
316 |
2010 |
Varogel |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 5481 - 08 |
|
| 10509 |
74 |
2010 |
Varocomin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5950-08 |
|
| 10510 |
1301 |
2010 |
Vaminolact |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5358-10 |
img084.jpg
img085.jpg
|
| 10511 |
1076 |
2010 |
Valzaar H |
VPĐD công ty Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6346-08 |
img445.jpg
img446.jpg
|
| 10512 |
561 |
2010 |
Valiera |
Công ty O.P.V (Overseas) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1 - 9328 - 09 |
|
| 10513 |
495 |
2010 |
Valian-X |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10245-05 |
|
| 10514 |
943 |
2010 |
Vân chi |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 10515 |
1030 |
2010 |
V.Rohto For Kids |
Công ty TNHH Rôht - Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo cho công chúng |
ĐươngMaiV- 12084 - 10 |
|
| 10516 |
1384 |
2010 |
Urtivit |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9494-09 |
img439.jpg
|
| 10517 |
159 |
2010 |
Ursovita S caps |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4546-07 |
|
| 10518 |
1305 |
2010 |
UPSA-C |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-2133-06 |
img354.jpg
|
| 10519 |
1333 |
2010 |
Unigin |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10801-10 |
img360.jpg
img361.jpg
|
| 10520 |
1373 |
2010 |
Ultracet (Mẫu 4) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6196-08 |
img139.jpg
img140.jpg
|
| 10521 |
1372 |
2010 |
Ultracet (Mẫu 3) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6196-08 |
img137.jpg
img138.jpg
|
| 10522 |
1371 |
2010 |
Ultracet (Mẫu 2) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6196-08 |
img136.jpg
|
| 10523 |
1370 |
2010 |
Ultracet (Mẫu 1) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6196-08 |
img143.jpg
|
| 10524 |
1144 |
2010 |
Ultracet |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6196-08 |
img808.jpg
img809.jpg
img810.jpg
img811.jpg
img812.jpg
|
| 10525 |
884 |
2010 |
Ulcegast |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-7912-09 |
|
| 10526 |
651 |
2010 |
Tytxym |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN- 8455 - 09 |
|
| 10527 |
1198 |
2010 |
Tylenol with Codein |
Văn phòng đại diện công ty Janssen Cilag Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 10316 - 10 |
img175.jpg
img521.jpg
Thumbs.db
Track01.cda
|
| 10528 |
1197 |
2010 |
Tylenol with Codein |
Văn phòng đại diện công ty Janssen Cilag Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 10316 - 10 |
img173.jpg
img174.jpg
Thumbs.db
|
| 10529 |
1482 |
2010 |
Tuzamin-F (Mẫu 2) |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12458-10 |
img962.jpg
|
| 10530 |
1481 |
2010 |
Tuzamin-F (Mẫu 1) |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12458-10 |
img961.jpg
Thumbs.db
|
| 10531 |
882 |
2010 |
Tuxcap |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-6726-09 |
|
| 10532 |
969 |
2010 |
Tỷ Viêm Hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1109-H12-10 |
|
| 10533 |
938 |
2010 |
Ttherasil Sore Throat Forrmula (Honey Lemon) |
Plethico Pharmaceuticals Limited |
Trên decan cho công chúng |
VN-4069-07 |
|
| 10534 |
938 |
2010 |
Ttherasil Sore hroat Formula (Orange Flavour) |
Plethico Pharmaceuticals Limited |
Trên decan cho công chúng |
VN-4071-07 |
|
| 10535 |
1114 |
2010 |
Trymo |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-7818-09 |
img734.jpg
img735.jpg
|
| 10536 |
1408 |
2010 |
Truy Phong Tái Tạo Tinh |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truỷn ThƠ Cường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1420-H12-10 |
img125.jpg
|
| 10537 |
969 |
2010 |
Trị ho - Bổ phổi |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1108-H12-10 |
|
| 10538 |
264 |
2010 |
Trivastal Retard |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3075-07 |
|
| 10539 |
1466 |
2010 |
Trimetazidine Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12601-10 |
img326.jpg
img327.jpg
|
| 10540 |
6 |
2010 |
Trimafort |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-2962-07 |
|
| 10541 |
1374 |
2010 |
Triflox |
Công ty cổ phần dược phẩm Tân Phong |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11339-10 |
img355.jpg
img356.jpg
|
| 10542 |
996 |
2010 |
Tridisel 25mg (tờ rơi) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11325-10 |
|
| 10543 |
998 |
2010 |
Tridisel 25mg (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11325-10 |
|
| 10544 |
997 |
2010 |
Tridisel 25mg (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11325-10 |
|
| 10545 |
252 |
2010 |
Tricobion |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5819-08 |
|
| 10546 |
955 |
2010 |
Triaxs Inj 1g |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9494-10 |
|
| 10547 |
1360 |
2010 |
Triatec |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7827-09 |
img141.jpg
img142.jpg
|
| 10548 |
1012 |
2010 |
Trexon |
Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6385-08 |
img357.jpg
img358.jpg
|
| 10549 |
138 |
2010 |
Trường Xuân ích thọ hoàn |
Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long. |
Trên truyền hình cho công chúng |
V887-H12-10 |
|
| 10550 |
1529 |
2010 |
Transmetil 500 mg |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-260-10 |
img279.jpg
img280.jpg
img281.jpg
img282.jpg
img283.jpg
img284.jpg
img285.jpg
img286.jpg
|