| 10351 |
64 |
2011 |
Vomina 50 |
Công ty CP Dược vật tư Y tƠ Nghệ An |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 6418 - 08 |
|
| 10352 |
1432 |
2011 |
Vosfarel MR - Domesco |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7078-09 |
img606.jpg
img607.jpg
Thumbs.db
|
| 10353 |
440 |
2011 |
Votrel |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-320-10 |
|
| 10354 |
1145 |
2011 |
Ṽ Linh Đơn |
Công ty TNHH Bào chƠ đông dược Thiên Hưng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
img647.jpg
Thumbs.db
|
| 10355 |
562 |
2011 |
Vuri 100, 200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-11711-10, VD-11712-10 |
|
| 10356 |
1576 |
2011 |
Wellparin |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9580 - 10 |
img591.jpg
img592.jpg
img788.jpg
Thumbs.db
|
| 10357 |
1567 |
2011 |
Xalgetz 0.4mg |
VPĐD công ty Getz Pharma (Private) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11880-11 |
img109.jpg
img110.jpg
img111.jpg
img112.jpg
Thumbs.db
|
| 10358 |
84 |
2011 |
Xarelto |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-301-10 |
|
| 10359 |
704 |
2011 |
Xarelto |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-301-10 |
|
| 10360 |
1442 |
2011 |
Xarelto (mẫu 1 trang) |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN -13506-11 |
|
| 10361 |
1441 |
2011 |
Xarelto(mẫu 10 trang) |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN -13506-11 |
|
| 10362 |
441 |
2011 |
Xatral XL 10mg |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 2026 - 06 |
|
| 10363 |
973 |
2011 |
Xatral XL 10mg |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 2026 - 06 |
|
| 10364 |
974 |
2011 |
Xatral XL 10mg |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 2026 - 06 |
|
| 10365 |
392 |
2011 |
Xenical |
Văn phòng đại diện thường trú công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7675-09 |
|
| 10366 |
446 |
2011 |
Xorimax |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9849-10 |
|
| 10367 |
489 |
2011 |
Yahanbeecom-C Ace |
Công ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7233-08 |
|
| 10368 |
583 |
2011 |
Yaz |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-416-11 |
|
| 10369 |
75 |
2011 |
Yubinol |
Công ty TNHH AC Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2023-06 |
|
| 10370 |
577 |
2011 |
Yumangel |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6206-08 |
|
| 10371 |
1217 |
2011 |
Zafular |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 8828 - 09 |
img283.jpg
img284.jpg
Thumbs.db
|
| 10372 |
1064 |
2011 |
Zanastad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14565-11 |
1064-1.jpg
1064-2.jpg
Thumbs.db
|
| 10373 |
657 |
2011 |
Zanedip 10mg |
VPĐD Tedis tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7722-09 |
|
| 10374 |
957 |
2011 |
Zedcal |
Công ty Cổ phần dược phẩm Cần Giờ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 2137 - 06 |
|
| 10375 |
114 |
2011 |
Zeffix Tablets |
Văn phòng đại diện công ty Glaxo SmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10262 - 10 |
|
| 10376 |
403 |
2011 |
Zeffix Tablets |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10262 - 10 |
|
| 10377 |
1381 |
2011 |
Zenodem Suspension 50mg/5ml |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13355-11 |
|
| 10378 |
381 |
2011 |
Zentel |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC - 0027 - 06 |
|
| 10379 |
1501 |
2011 |
Zeplien |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11191-10 |
img957.jpg
img958.jpg
Thumbs.db
|
| 10380 |
215 |
2011 |
Zestoretic-20 |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3371 - 07 |
|
| 10381 |
619 |
2011 |
Zestril (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3372,3373,3374-07 |
|
| 10382 |
620 |
2011 |
Zestril (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3372,3373,3374-07 |
|
| 10383 |
618 |
2011 |
Zestril (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3372,3373,3374-07 |
|
| 10384 |
1509 |
2011 |
Zibut |
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Quang Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10385 |
151 |
2011 |
Zinmax-Domesco - 500mg |
Công ty cổ phần XNK y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11917-10 |
|
| 10386 |
8 |
2011 |
Zinnat |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9663-10, VN-5372, 10260, 10261-10 |
|
| 10387 |
55 |
2011 |
Zinnat suspension |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9663-10 |
|
| 10388 |
148 |
2011 |
Zinnat Tablets |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260, 10261, 5372-10 |
|
| 10389 |
144 |
2011 |
Zinnat Tablets |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260, 10261, 5372-10 |
|
| 10390 |
1626 |
2011 |
Zithromax |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 11235 - 11 |
|
| 10391 |
1627 |
2011 |
Zithromax |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13300-11 |
|
| 10392 |
433 |
2011 |
Zocor |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8832,8833-09 |
|
| 10393 |
543 |
2011 |
Zocor |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8832 - 09; VN - 8833 - 09 |
|
| 10394 |
1081 |
2011 |
Zoladex |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8435 - 09 |
img597.jpg
img598.jpg
Thumbs.db
|
| 10395 |
1577 |
2011 |
Zolenate |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5221- 10 |
img593.jpg
img805.jpg
Thumbs.db
|
| 10396 |
46 |
2011 |
Zonaxson |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5349-10 |
|
| 10397 |
1588 |
2011 |
Zoragan |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10944-10 |
img789.jpg
Thumbs.db
|
| 10398 |
1412 |
2011 |
Zosert |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10399 |
1411 |
2011 |
Zosert |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10400 |
574 |
2011 |
Zostopain |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13299,13300-10 |
|