| 10251 |
444 |
2011 |
Tiêu độc nhuận gan mật TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1007-H12-10 |
|
| 10252 |
147 |
2011 |
Tiffy |
Công ty TNHH Thái Nakorn Patana |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-1175-06 |
|
| 10253 |
1291 |
2011 |
Tify |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15303-11 |
AVSEQ01.wma
img659.jpg
img660.jpg
img661.jpg
Thumbs.db
|
| 10254 |
1292 |
2011 |
Tify |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-15303-11 |
AVSEQ01.wma
img662.jpg
img663.jpg
img664.jpg
Thumbs.db
|
| 10255 |
912 |
2011 |
Tiger Balm Red |
Công ty Cổ phần Dược liệu TW2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3024-07 |
|
| 10256 |
912 |
2011 |
Tiger Balm White |
Công ty Cổ phần Dược liệu TW2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VB-3025-07 |
|
| 10257 |
1463 |
2011 |
Tiopame Inj. |
Công ty TNHH Dược phẩm Hàn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9322 - 09 |
|
| 10258 |
188 |
2011 |
Tobcol |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3792-07 |
|
| 10259 |
187 |
2011 |
Tobcol-Dex |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12763-10 |
|
| 10260 |
1271 |
2011 |
Tocopin Thuốc tiêm |
Văn phòng đại diện công ty Korea United Pharm.Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12528-11 |
|
| 10261 |
1203 |
2011 |
Tofdim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6678-08 |
|
| 10262 |
1384 |
2011 |
Topamax (Mẫu 1 trang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12513-11, VN-12512-11 |
img562.jpg
img563.jpg
img564.jpg
Thumbs.db
|
| 10263 |
1383 |
2011 |
Topamax (Mẫu 2 trang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12513-11, VN-12512-11 |
img591.jpg
img592.jpg
Thumbs.db
|
| 10264 |
1382 |
2011 |
Topamax (Mẫu 6 trang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12513-11, VN-12512-11 |
img593.jpg
img594.jpg
img595.jpg
img596.jpg
img597.jpg
img598.jpg
Thumbs.db
|
| 10265 |
563 |
2011 |
Toplexil viên |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13181-10 |
|
| 10266 |
291 |
2011 |
Toplexil viên nang |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-13181 |
|
| 10267 |
555 |
2011 |
Toravell |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11565-10, VN-12423-11 |
|
| 10268 |
1250 |
2011 |
Torfexim 100DT |
Văn phòng đại diện công ty Torrent PharmaceuticalS Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2524-06 |
|
| 10269 |
1371 |
2011 |
Tracrium |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6667-08 |
img565.jpg
img566.jpg
img567.jpg
img568.jpg
Thumbs.db
|
| 10270 |
1032 |
2011 |
Triatec |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7827 - 09 |
|
| 10271 |
1497 |
2011 |
Tricamux |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5662-08 |
img954.jpg
Thumbs.db
|
| 10272 |
333 |
2011 |
Tricef 200 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10133-10 |
|
| 10273 |
332 |
2011 |
Tricef 200, 400 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10133, 10134-10 |
|
| 10274 |
837 |
2011 |
Trifamox IBL Duo |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10358-10 |
|
| 10275 |
350 |
2011 |
Trimetazidin Winthrop |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12352-10 |
|
| 10276 |
1019 |
2011 |
Trimetazidine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7949-09 |
|
| 10277 |
893 |
2011 |
Triptazidin |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4793-08 |
|
| 10278 |
683 |
2011 |
Trivivac |
Công ty Cổ phần Y tƠ Đức Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0298-09 |
|
| 10279 |
844 |
2011 |
Tronamycin |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10335-10 |
|
| 10280 |
1141 |
2011 |
Truy phong hoàn |
Công ty TNHH Bào chƠ đông dược Thiên Hưng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 0738 - 06 |
img649.jpg
Thumbs.db
|
| 10281 |
1144 |
2011 |
Tỷ tiên phương |
Công ty TNHH Bào chƠ đông dược Thiên Hưng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
img648.jpg
Thumbs.db
|
| 10282 |
854 |
2011 |
Tydol |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9491-09 |
|
| 10283 |
655 |
2011 |
Tydol Codeine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11662-10 |
|
| 10284 |
655 |
2011 |
Tydol Codeine Forte |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3911-07 |
|
| 10285 |
746 |
2011 |
Tydol Women |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7574-09 |
|
| 10286 |
20 |
2011 |
Tylenol 8 Hour |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0909-06 |
|
| 10287 |
1454 |
2011 |
Tylenol 8 Hour |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13737-11 |
img514.jpg
img515.jpg
img658.jpg
Thumbs.db
|
| 10288 |
1078 |
2011 |
Tyrosur Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Sohaco Mỉn Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12229-11 |
|
| 10289 |
1078a |
2011 |
Tyrosur Gel |
Công ty cổ phần dược phẩm Sohaco Mỉn Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12229-11 |
|
| 10290 |
690 |
2011 |
Ufur |
VPĐD TTY Biopharm Co., Ltd tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4909 - 07 |
|
| 10291 |
123 |
2011 |
Ultracet |
Văn phòng đại diện công ty Janssen-Cilag Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6196-08 |
|
| 10292 |
383 |
2011 |
Ultravist |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3231, 3232-07 |
|
| 10293 |
1601 |
2011 |
Unasyn |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12601-11 |
img139.jpg
Thumbs.db
|
| 10294 |
1600 |
2011 |
Unasyn |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14306-11 |
img133.jpg
Thumbs.db
|
| 10295 |
737 |
2011 |
Uniferon B9-B12 |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-13017-10 |
|
| 10296 |
602 |
2011 |
Unipiren |
VPĐD Korea United Pharm. InC. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5458-10 |
|
| 10297 |
747 |
2011 |
UPSA-C |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-2133-06 |
|
| 10298 |
748 |
2011 |
UPSA-C |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-2133-06 |
|
| 10299 |
1043 |
2011 |
Urokit |
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Tuấn Dương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6556-08 |
img368.jpg
img369.jpg
Thumbs.db
|
| 10300 |
1166 |
2011 |
Usolin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12342-10 |
img199.jpg
img200.jpg
Thumbs.db
|