| 10151 |
796 |
2011 |
Sunewtam |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12205-10 |
|
| 10152 |
309 |
2011 |
Sunezentia |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7848 - 09 |
|
| 10153 |
1172 |
2011 |
Sunirovel |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10154 |
1172 |
2011 |
Sunirovel H |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10155 |
311 |
2011 |
Sunprolomet 100 |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5651 - 10 |
|
| 10156 |
311 |
2011 |
Sunprolomet 50 |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9390 - 09 |
|
| 10157 |
176 |
2011 |
Superiba 400 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 2873 - 07 |
|
| 10158 |
273 |
2011 |
Supirocin |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5380-10 |
|
| 10159 |
1269 |
2011 |
Surbex-Z |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4696-07 |
img227.jpg
img228.jpg
Thumbs.db
|
| 10160 |
1284 |
2011 |
Survanta |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12133-11 |
img136.jpg
img137.jpg
img138.jpg
img139.jpg
img140.jpg
img141.jpg
Thumbs.db
|
| 10161 |
1573 |
2011 |
Tây Thi |
Công ty cổ phần Sao Thái Dương |
Trên truyền hình cho công chúng |
V16-H12-13 |
|
| 10162 |
1127 |
2011 |
Tadimax |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7858-09 |
img719.jpg
img720.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wmv
|
| 10163 |
501 |
2011 |
Tadimax |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Trên báo cho công chúng |
VD-7858-09 |
|
| 10164 |
24 |
2011 |
Tamiacin |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD - 8972 - 09; VD- 8973 - 09 |
|
| 10165 |
1264 |
2011 |
Tanatril |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13231,13230-11 |
|
| 10166 |
1290 |
2011 |
Tanchaokhun |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-12681-10 |
|
| 10167 |
1625 |
2011 |
Tarceva |
Văn phòng đại diện công ty Hoffmann La Roche |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN -11870 - 11 |
img768.jpg
img769.jpg
img770.jpg
img771.jpg
img772.jpg
img773.jpg
img774.jpg
img775.jpg
Thumbs.db
|
| 10168 |
1598 |
2011 |
Targocid (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10554-10 |
img001.jpg
img002.jpg
img003.jpg
img004.jpg
img005.jpg
img006.jpg
img007.jpg
img008.jpg
Thumbs.db
|
| 10169 |
1599 |
2011 |
Targocid (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10554-10 |
|
| 10170 |
99 |
2011 |
Tavanic (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311, 10551-10 |
|
| 10171 |
99 |
2011 |
Tavanic (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311, 10551-10 |
|
| 10172 |
100 |
2011 |
Tavanic (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311, 10551-10 |
|
| 10173 |
100 |
2011 |
Tavanic (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311, 10551-10 |
|
| 10174 |
101 |
2011 |
Tavanic (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311, 10551-10 |
|
| 10175 |
101 |
2011 |
Tavanic (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311, 10551-10 |
|
| 10176 |
197 |
2011 |
Tavanic 500mg (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10551-10 |
|
| 10177 |
199 |
2011 |
Tavanic 500mg (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10551-10 |
|
| 10178 |
198 |
2011 |
Tavanic 500mg(Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10551-10 |
|
| 10179 |
200 |
2011 |
Tavanic 500mg(Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10551-10 |
|
| 10180 |
197 |
2011 |
Tavanic 500mg/100ml & 250mg/50ml (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 10181 |
198 |
2011 |
Tavanic 500mg/100ml & 250mg/50ml (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 10182 |
199 |
2011 |
Tavanic 500mg/100ml & 250mg/50ml (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 10183 |
200 |
2011 |
Tavanic 500mg/100ml & 250mg/50ml (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11312-10 |
|
| 10184 |
1398 |
2011 |
Taxotere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11, VN-12646-11 |
img577.jpg
img578.jpg
Thumbs.db
|
| 10185 |
760 |
2011 |
Taxotere (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11 |
|
| 10186 |
761 |
2011 |
Taxotere (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11 |
|
| 10187 |
762 |
2011 |
Taxotere (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11 |
|
| 10188 |
763 |
2011 |
Taxotere (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11 |
|
| 10189 |
764 |
2011 |
Taxotere (Mẫu 5) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11 |
|
| 10190 |
765 |
2011 |
Taxotere (Mẫu 6) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12647-11 |
|
| 10191 |
1008 |
2011 |
Tazocin |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN12602-11 |
1008-1.jpg
1008-2.jpg
Thumbs.db
|
| 10192 |
319 |
2011 |
Tebantin |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5557-08 |
|
| 10193 |
419 |
2011 |
Tebantin |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5557-08 |
|
| 10194 |
458 |
2011 |
Tebantin 300mg |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5557 - 08 |
|
| 10195 |
261 |
2011 |
Tebranic |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9939 - 10 |
|
| 10196 |
1249 |
2011 |
Teicon |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3494-07 |
img154.jpg
img155.jpg
img156.jpg
img157.jpg
img158.jpg
img159.jpg
Thumbs.db
|
| 10197 |
955 |
2011 |
Telfast BD |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12648-11 |
|
| 10198 |
550 |
2011 |
Telfast HD |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-12649-11 |
|
| 10199 |
955 |
2011 |
Telfast HD |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12649-11 |
|
| 10200 |
106 |
2011 |
Telfast HD |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-0744-06 |
|