| 10001 |
287 |
2011 |
Rotarix |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX- 0014 - 07 |
|
| 10002 |
141 |
2011 |
Rotarix |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0014-07 |
|
| 10003 |
1286 |
2011 |
Rota-Teq |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX- 0394 - 11 |
img262.jpg
img263.jpg
img264.jpg
img265.jpg
img266.jpg
img267.jpg
img268.jpg
img269.jpg
img270.jpg
img271.jpg
img272.jpg
img273.jpg
Thumbs.db
|
| 10004 |
5 |
2011 |
Rowatinex |
Văn phòng đại diện công ty Brithol Michcoma |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-3427-07 |
|
| 10005 |
452 |
2011 |
Rowatinex |
Văn phòng Đại diện Brithol Michcoma International Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-3427-07 |
|
| 10006 |
1099 |
2011 |
Rusartin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11322 - 10 |
img643.jpg
Thumbs.db
|
| 10007 |
1100 |
2011 |
Rusartin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11322 - 10 |
|
| 10008 |
1098 |
2011 |
Rusartin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11322 - 10 |
img639.jpg
img640.jpg
img641.jpg
img642.jpg
Thumbs.db
|
| 10009 |
1109 |
2011 |
Sâm nhung bổ thận TW 3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên truyền hình cho công chúng |
V568-H12-10 |
img919.jpg
Thumbs.db
|
| 10010 |
1107 |
2011 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V568-H12-10 |
|
| 10011 |
1477 |
2011 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên truyền hình cho công chúng |
V568-H12-10 |
|
| 10012 |
1643 |
2011 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TW 3 |
Trên truyền hình cho công chúng |
V568-H12-10 |
|
| 10013 |
645 |
2011 |
Sacol̀ne Pediatrique |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8188-09 |
|
| 10014 |
1336 |
2011 |
Saizen |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3964-07 |
img119.jpg
img120.jpg
img121.jpg
img122.jpg
img123.jpg
img124.jpg
Thumbs.db
|
| 10015 |
417 |
2011 |
Salonpas |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9162-09 |
|
| 10016 |
719 |
2011 |
Salonpas |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúngTài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 9162 - 09 |
|
| 10017 |
639 |
2011 |
Salonpas (Mẫu 30'') |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9162-09 |
|
| 10018 |
128 |
2011 |
Salonsip (Mẫu 1) |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13185-10 |
|
| 10019 |
1548 |
2011 |
Salonsip (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13185-10 |
|
| 10020 |
129 |
2011 |
Salonsip (Mẫu 2) |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13185-10 |
|
| 10021 |
1549 |
2011 |
Salonsip (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13185-10 |
|
| 10022 |
130 |
2011 |
Salonsip (Mẫu 3) |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13185-10 |
|
| 10023 |
720 |
2011 |
Salonsip Gel - Patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 13185 - 10 |
|
| 10024 |
805 |
2011 |
Salonsip Gel - Patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 13185 - 10 |
|
| 10025 |
1385 |
2011 |
Salonsip Gel patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13185 - 10 |
img250.jpg
img251.jpg
Thumbs.db
|
| 10026 |
827 |
2011 |
Salonsip gel Patch |
Công ty TNHH Dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên đài phát thanh cho công chúng |
VD-13185-10 |
|
| 10027 |
1583 |
2011 |
Sangobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5665-08 |
img702.jpg
img703.jpg
img704.jpg
img705.jpg
Thumbs.db
|
| 10028 |
263 |
2011 |
Sangobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5665-08 |
|
| 10029 |
940 |
2011 |
Sanlein |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4611-07 |
|
| 10030 |
702 |
2011 |
Santazid |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3591-07 |
|
| 10031 |
1289 |
2011 |
Sara |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana, Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-3312-07 |
AVSEQ01.wma
img282.jpg
img283.jpg
img876.jpg
img877.jpg
Thumbs.db
|
| 10032 |
1020 |
2011 |
Sartazid |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8604-09 |
|
| 10033 |
1632 |
2011 |
Savi C 500 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14413-11 |
img672.jpg
img673.jpg
Thumbs.db
|
| 10034 |
1089 |
2011 |
Savi BDD |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10384-10 |
img856.jpg
img857.jpg
Thumbs.db
|
| 10035 |
1224 |
2011 |
SaVi Bromyst |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10385-10 |
img836.jpg
img837.jpg
Thumbs.db
|
| 10036 |
1092 |
2011 |
Savi Celecoxib |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11144-10 |
1092-1.jpg
1092-2.jpg
1092-3.jpg
Thumbs.db
|
| 10037 |
885 |
2011 |
Savi Dimin |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10395-10 |
|
| 10038 |
1090 |
2011 |
Savi direin |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD--11145-10 |
1090-1.jpg
1090-2.jpg
Thumbs.db
|
| 10039 |
480 |
2011 |
Savi Dogrel |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10387-10 |
|
| 10040 |
884 |
2011 |
Savi Leucin |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10397-10 |
|
| 10041 |
1633 |
2011 |
SaVi Telmisartan 80 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14413-11 |
img668.jpg
img669.jpg
img670.jpg
img671.jpg
Thumbs.db
|
| 10042 |
830 |
2011 |
Savi Trimetazidine 35MR |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11690-10 |
|
| 10043 |
1091 |
2011 |
SaviDeslo |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10394-10 |
img858.jpg
img859.jpg
Thumbs.db
|
| 10044 |
1494 |
2011 |
SaViUrso 300 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11682-10 |
img522.jpg
img523.jpg
Thumbs.db
|
| 10045 |
988 |
2011 |
Scocef |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10357 - 10 |
|
| 10046 |
1331 |
2011 |
Scolanzo |
Công ty Laboratorios Lincosa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9736-10 |
img091.jpg
img092.jpg
Thumbs.db
|
| 10047 |
677 |
2011 |
Scotrasix |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10361-10 |
|
| 10048 |
1332 |
2011 |
Sefonramid |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12309-10 |
img970.jpg
img971.jpg
Thumbs.db
|
| 10049 |
1562 |
2011 |
Selemycin 250mg/2ml |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8236-09 |
img146.jpg
img147.jpg
Thumbs.db
|
| 10050 |
1236 |
2011 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd., |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3010-07 |
img197.jpg
Thumbs.db
|