| 9851 |
235 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9852 |
234 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9853 |
222 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9854 |
237 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9855 |
1325 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7479-09 |
img946.jpg
img947.jpg
Thumbs.db
|
| 9856 |
1366 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9857 |
754 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9858 |
753 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9859 |
231 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025-10 |
|
| 9860 |
32 |
2011 |
Pharmaton Fizzy |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9861 |
225 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9862 |
236 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9863 |
221 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9864 |
224 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9865 |
227 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9866 |
226 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940 |
|
| 9867 |
228 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9868 |
230 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9869 |
33 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9870 |
1326 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6940-08 |
|
| 9871 |
1093 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6940-08 |
|
| 9872 |
223 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 9873 |
229 |
2011 |
Pharmaton Kiddi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
Vn-6940-08 |
|
| 9874 |
1589 |
2011 |
Phenegan |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QC-0096-10 |
img963.jpg
img964.jpg
Thumbs.db
|
| 9875 |
1589 |
2011 |
Phenergan sirô |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12044-10 |
img963.jpg
img964.jpg
Thumbs.db
|
| 9876 |
454 |
2011 |
Philco-Q10 |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-5294-08 |
|
| 9877 |
358 |
2011 |
Phileuxol |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5291-08 |
|
| 9878 |
516 |
2011 |
Philvolte |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5036-08 |
|
| 9879 |
896 |
2011 |
Phong liễu Tràng ṽ khang |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7617-09 |
|
| 9880 |
0569(30 giây) |
2011 |
Phong liễu Tràng ṽ khang |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7617-09 |
|
| 9881 |
976 |
2011 |
Phong Liễu Tràng ṽ khang |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7617-09 |
|
| 9882 |
0568 (15 giây) |
2011 |
Phong liễu tràng ṽ khang |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-17617-09 |
|
| 9883 |
89 |
2011 |
Phong Thấp Thảo Linh Tiên |
Cơ sở sản xuất thuốc y học dân tộc Bình Đông |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1293-H12-10 |
|
| 9884 |
1629 |
2011 |
Phosphalugel |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-6457-08 |
|
| 9885 |
136 |
2011 |
Phosphalugel |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Inghelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6457 - 08 |
|
| 9886 |
137 |
2011 |
Phosphalugel |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6457 - 08 |
|
| 9887 |
1324 |
2011 |
Phosphalugel |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6457-08 |
|
| 9888 |
638 |
2011 |
Phytobebe |
Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V-1386-H12-10 |
|
| 9889 |
637 |
2011 |
Phytobebe |
Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis |
Trên truyền hình cho công chúng |
V-1386-H12-10 |
|
| 9890 |
21 |
2011 |
Pipanzin inj |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12528 - 10 |
|
| 9891 |
1642 |
2011 |
Piracefti C |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15704-11 |
img959.jpg
img960.jpg
Thumbs.db
|
| 9892 |
1634 |
2011 |
Piretam |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13757-11 |
img952.jpg
img953.jpg
Thumbs.db
|
| 9893 |
390 |
2011 |
Plavix |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4610 - 07; VN - 8880 - 09 |
|
| 9894 |
1 |
2011 |
Plendil |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3368 - 07 |
|
| 9895 |
217 |
2011 |
Plendil |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3368 - 07 |
|
| 9896 |
131 |
2011 |
Plendil Plus |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9937-10 |
|
| 9897 |
1194 |
2011 |
pletaal |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12338-11 |
img921.jpg
img922.jpg
img923.jpg
img924.jpg
Thumbs.db
|
| 9898 |
1193 |
2011 |
Pletaal |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12338-11 |
img925.jpg
img926.jpg
Thumbs.db
|
| 9899 |
1192 |
2011 |
Pletaal |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12338-11 |
|
| 9900 |
1126 |
2011 |
PM NextG Cal |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN1-506-11 |
|