| 9701 |
665 |
2011 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-3664-07 |
|
| 9702 |
17 |
2011 |
Nizoral Cool Cream |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-3664-07 |
|
| 9703 |
15 |
2011 |
Nizoral cool cream |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11121-10 |
|
| 9704 |
15 |
2011 |
Nizoral Cream |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3664-07 |
|
| 9705 |
17 |
2011 |
Nizoral cream |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11121-10 |
|
| 9706 |
16 |
2011 |
Nizoral Shampoo |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-11122-10 |
|
| 9707 |
1282 |
2011 |
Noopi Piracetam 1g/5ml |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12472-10 |
img086.jpg
img087.jpg
Thumbs.db
|
| 9708 |
1372 |
2011 |
Nootropyl |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4653-07 |
img518.jpg
img519.jpg
img520.jpg
img521.jpg
Thumbs.db
|
| 9709 |
1575 |
2011 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Văn phòng đại diện công ty Laboratoire Aguettant S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9266 - 09 |
img764.jpg
img765.jpg
img766.jpg
img767.jpg
Thumbs.db
|
| 9710 |
1602 |
2011 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
VPĐD công ty Aguettant S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9266-09 |
img092.jpg
img093.jpg
img094.jpg
img095.jpg
Thumbs.db
|
| 9711 |
29 |
2011 |
Normodipine |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3005-07 |
|
| 9712 |
627 |
2011 |
Normodipine |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3005-07 |
|
| 9713 |
30 |
2011 |
Normodipine |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-30005-07 |
|
| 9714 |
393 |
2011 |
Normodipine |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3005, 3699-07 |
|
| 9715 |
1446 |
2011 |
No-Spa (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img179.jpg
Thumbs.db
|
| 9716 |
1447 |
2011 |
No-Spa (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12043-10 |
img180.jpg
img181.jpg
Thumbs.db
|
| 9717 |
1446 |
2011 |
No-Spa Forte (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img179.jpg
Thumbs.db
|
| 9718 |
1447 |
2011 |
No-Spa Forte (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8877-09 |
img180.jpg
img181.jpg
Thumbs.db
|
| 9719 |
255 |
2011 |
Notrixum |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10227-10 |
|
| 9720 |
206 |
2011 |
Novalud |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5348-10 |
|
| 9721 |
172 |
2011 |
Novofen |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1 - 269 - 10 |
|
| 9722 |
1057 |
2011 |
Novomix FlexPen |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 9723 |
936 |
2011 |
NovoMix FlexPen |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 9724 |
413 |
2011 |
NovoMix30 FlexPen |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 9725 |
990 |
2011 |
NovoMixFlexPen |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 9726 |
989 |
2011 |
NovoMixFlexPen |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7150-08 |
|
| 9727 |
1309 |
2011 |
Nucoxia |
VPĐD Cadila Healthcare Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn-11843,13085,13084-11 |
img649.jpg
img650.jpg
Thumbs.db
|
| 9728 |
768 |
2011 |
Nupentin |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratoiries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9816-10 |
|
| 9729 |
249 |
2011 |
Nutriflex Lipid Peri |
Văn phòng đại diện công ty B.Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10694 - 10 |
|
| 9730 |
249 |
2011 |
Nutriflex Lipid Plus |
Văn phòng đại diện công ty B.Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10695 - 10 |
|
| 9731 |
826 |
2011 |
Nutrigan |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11324-10 |
|
| 9732 |
824 |
2011 |
Nutrigan (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-11324-10 |
|
| 9733 |
825 |
2011 |
Nutrigan (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-11324-10 |
|
| 9734 |
249 |
2011 |
Nutriiflex Lipid Special |
Văn phòng đại diện công ty B.Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10696 - 10 |
|
| 9735 |
146 |
2011 |
Nutroplex |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 12075 - 10 |
|
| 9736 |
812 |
2011 |
Nutroplex |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12075-10 |
|
| 9737 |
253 |
2011 |
Nutroplex |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12075-10 |
|
| 9738 |
272 |
2011 |
Ocid IV |
VPĐD Cadila Healthcare Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9151-09 |
|
| 9739 |
1084 |
2011 |
Ofmantine - Domesco |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7075-09, VD-8261-09 |
img042.jpg
img043.jpg
Thumbs.db
|
| 9740 |
948 |
2011 |
Olanstad 10 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14576-11 |
|
| 9741 |
945 |
2011 |
Olanstad 5 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12623-10 |
|
| 9742 |
312 |
2011 |
Oleanzrapitab |
VPĐD công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0642 - 06; VN - 0641 - 06 |
|
| 9743 |
1221 |
2011 |
Omeprisec |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3236-07 |
img002.jpg
img003.jpg
Thumbs.db
|
| 9744 |
1623 |
2011 |
Omez cap |
Dr. Reddys Laboratories Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13118-11 |
img968.jpg
img969.jpg
Thumbs.db
|
| 9745 |
810 |
2011 |
Omnipaque |
Văn phòng đại diện công ty Invida (Singapore), Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10687-10 |
|
| 9746 |
1214 |
2011 |
OP.Can |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 12886 - 10 |
|
| 9747 |
1164 |
2011 |
Opeazitro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11096-10 |
|
| 9748 |
709 |
2011 |
OpeCipro 500mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9474-09 |
|
| 9749 |
711 |
2011 |
OpeClari |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11654-10 |
|
| 9750 |
740 |
2011 |
Opecosyl |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7563-09 |
|