| 9651 |
370 |
2011 |
Nafasera |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-135-10 |
|
| 9652 |
372 |
2011 |
Nalordia-850mg |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-0980-06 |
|
| 9653 |
262 |
2011 |
Nasagast |
Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm K&G |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11824-10 |
|
| 9654 |
437 |
2011 |
Nasagast-KG |
Chi nhánh Công ty TNHH thương mại dược phẩm K&G |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11824-10 |
|
| 9655 |
708 |
2011 |
NatalVit |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11092-10 |
|
| 9656 |
707 |
2011 |
Natalvit Plus |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-2956-07 |
|
| 9657 |
260 |
2011 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4576-07 |
|
| 9658 |
1185 |
2011 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Vietnam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
img651.jpg
img652.jpg
Thumbs.db
|
| 9659 |
969 |
2011 |
Nautamine (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4576-07 |
|
| 9660 |
970 |
2011 |
Nautamine (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4576-07 |
|
| 9661 |
971 |
2011 |
Nautamine (mẫu 3) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4576-07 |
|
| 9662 |
972 |
2011 |
Nautamine (mẫu 4) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4576-07 |
|
| 9663 |
414 |
2011 |
Nebilet |
Văn phòng đại diện công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9949-10 |
|
| 9664 |
751 |
2011 |
Nebivolol STADA 5mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10767-10 |
|
| 9665 |
1246 |
2011 |
Necerin tab. |
VPĐD Pharmix Corporation |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11983-11 |
img074.jpg
img075.jpg
Thumbs.db
|
| 9666 |
1208 |
2011 |
Nemydexan |
Công ty TNHH Thiên Thành |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8383-09 |
|
| 9667 |
791 |
2011 |
Neo - Codion |
VPĐD Công ty Tedis S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7869-09 |
|
| 9668 |
1566 |
2011 |
Neo-Penotran |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12578-11 |
img994.jpg
img995.jpg
img996.jpg
img997.jpg
Thumbs.db
|
| 9669 |
297 |
2011 |
Neopeptine Drops |
Công ty TNHH TM DP Thuận Hăa |
Trên báo cho công chúng |
VN-5063-07 |
|
| 9670 |
298 |
2011 |
Neopeptine Drops |
Công ty TNHH TM DP Thuận Hăa |
Trên báo cho công chúng |
VN-5063-07 |
|
| 9671 |
1283 |
2011 |
Neubudil |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12471-10 |
img088.jpg
img089.jpg
Thumbs.db
|
| 9672 |
1611 |
2011 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
img716.jpg
img717.jpg
Thumbs.db
|
| 9673 |
631 |
2011 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12023-10 |
|
| 9674 |
1584 |
2011 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13271-11, VD-12023-10 |
|
| 9675 |
1611 |
2011 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13271-11 |
img716.jpg
img717.jpg
Thumbs.db
|
| 9676 |
632 |
2011 |
Neurobion |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12023-10 |
|
| 9677 |
1017 |
2011 |
Neurofar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7236-09 |
|
| 9678 |
1315 |
2011 |
Neurontin |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4065-07 |
img899.jpg
img900.jpg
img901.jpg
img902.jpg
Thumbs.db
|
| 9679 |
204 |
2011 |
Neuropentin |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11344-10 |
|
| 9680 |
601 |
2011 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6627 - 08 |
|
| 9681 |
306 |
2011 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6627-08 |
|
| 9682 |
307 |
2011 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-6627-08 |
|
| 9683 |
600 |
2011 |
New V. Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD - 6627 - 08 |
|
| 9684 |
735 |
2011 |
New V.Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6627-08 |
|
| 9685 |
1190 |
2011 |
New V.Rohto |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum (Việt Nam) |
Trên đài phát thanh cho công chúngTrên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD- 6627 - 08 |
img644.jpg
img645.jpg
Thumbs.db
|
| 9686 |
524 |
2011 |
Newbutin |
Văn phòng đại diện công ty Korea United Pharm INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10328-10 |
|
| 9687 |
521 |
2011 |
Newitacid |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6100-08 |
|
| 9688 |
448 |
2011 |
Nexium |
Văn phòng đại diện thường trú công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11860 - 11 |
|
| 9689 |
575 |
2011 |
Nexium |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9690 |
1615 |
2011 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Văn phòng đại diện công ty Laboratoire Aguettan S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5465-10 |
img096.jpg
img097.jpg
img098.jpg
img099.jpg
Thumbs.db
|
| 9691 |
540 |
2011 |
Nicardipine Aguettant 10mg/ml |
Văn phòng đại diện công ty Aguettant Asia Pacific Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5465 - 10 |
|
| 9692 |
518 |
2011 |
Nicobrand |
Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10894-10 |
|
| 9693 |
1216 |
2011 |
Nidem |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12299-11 |
img809.jpg
img810.jpg
Thumbs.db
|
| 9694 |
1148 |
2011 |
Nimotop |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10759-10 |
|
| 9695 |
1148 |
2011 |
Nimotop IV |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10760-10 |
|
| 9696 |
665 |
2011 |
Nizoral |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-11121-10 |
|
| 9697 |
68 |
2011 |
Nizoral (Mẫu 1) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11123-10 |
|
| 9698 |
69 |
2011 |
Nizoral (Mẫu 2) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11123-10 |
|
| 9699 |
70 |
2011 |
Nizoral (Mẫu 3) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11123-10 |
|
| 9700 |
71 |
2011 |
Nizoral (Mẫu 4) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11123-10 |
|