| 9501 |
681 |
2011 |
Lessenol |
Công ty cổ phần Dược Becamex |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13263-10 |
|
| 9502 |
682 |
2011 |
Lessenol extra |
Công ty Cổ phần Dược Becamex |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13264-10 |
|
| 9503 |
541 |
2011 |
Levitra |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6929-08 |
|
| 9504 |
542 |
2011 |
Levitra |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6928-08 |
|
| 9505 |
1211 |
2011 |
Levitra |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6928,6929-08 |
img840.jpg
img841.jpg
img842.jpg
img843.jpg
Thumbs.db
|
| 9506 |
1215 |
2011 |
Levitra |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6928,6929-08 |
img844.jpg
Thumbs.db
|
| 9507 |
213 |
2011 |
Levothyrox |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 0943 - 06 |
|
| 9508 |
1301 |
2011 |
Levothyrox |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13273-11 |
|
| 9509 |
774 |
2011 |
Libracefactam 1,5g |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6025-08 |
|
| 9510 |
29 |
2011 |
Liisopress |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3638-07 |
|
| 9511 |
302 |
2011 |
Linh chi |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8942-09 |
|
| 9512 |
475 |
2011 |
Lipanthyl Supra |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3671-07 |
|
| 9513 |
476 |
2011 |
Lipanthyl Supra |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3671-07 |
|
| 9514 |
1024 |
2011 |
Lipisel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11323 - 10 |
img624.jpg
img625.jpg
Thumbs.db
|
| 9515 |
1026 |
2011 |
Lipisel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11323 - 10 |
img627.jpg
Thumbs.db
|
| 9516 |
1025 |
2011 |
Lipisel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11323 - 10 |
img626.jpg
Thumbs.db
|
| 9517 |
686 |
2011 |
Lisidigal 5mg & 10mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12650-10, VD-12649-10 |
|
| 9518 |
1605 |
2011 |
Lisonorm |
Văn phòng đại diện công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13128-11 |
img082.jpg
img083.jpg
Thumbs.db
|
| 9519 |
1604 |
2011 |
Lisonorm |
Văn phòng đại diện công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13128-11 |
img081.jpg
Thumbs.db
|
| 9520 |
1603 |
2011 |
Lisonorm |
Văn phòng đại diện công ty Chemical works of Gedeon Richter Plc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13128-11 |
|
| 9521 |
393 |
2011 |
Lisopress |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3636, 3637-07 |
|
| 9522 |
408 |
2011 |
Listate |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2143-06 |
|
| 9523 |
822 |
2011 |
Liv-52 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Trên báo cho công chúng |
VD-10147-10 |
|
| 9524 |
821 |
2011 |
Liv-52 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10147-10 |
|
| 9525 |
823 |
2011 |
Liverstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14014-11 |
|
| 9526 |
1612 |
2011 |
Lodoz |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9305,9306-09 |
img718.jpg
img719.jpg
img720.jpg
img721.jpg
Thumbs.db
|
| 9527 |
87 |
2011 |
Long đờm giải độc gan |
Cơ sở sản xuất thuốc y học dân tộc Bình Đông |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1170-H12-10 |
|
| 9528 |
405 |
2011 |
Lorafast |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0543-06 |
|
| 9529 |
1222 |
2011 |
Lordin |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10813-10 |
img548.jpg
img549.jpg
Thumbs.db
|
| 9530 |
387 |
2011 |
Lostad HCT |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12622-10 |
|
| 9531 |
214 |
2011 |
Lotemp |
Văn phòng đại diện công ty Ratakos, Brett & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5603-10 |
|
| 9532 |
729 |
2011 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9533 |
1239 |
2011 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10555-10, VN-10550-10, VN-10556-10 |
img984.jpg
img985.jpg
img986.jpg
img987.jpg
img988.jpg
img989.jpg
Thumbs.db
|
| 9534 |
800 |
2011 |
Loximat |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12215-10 |
|
| 9535 |
209 |
2011 |
Lubrex Extra |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-4453-07 |
|
| 9536 |
701 |
2011 |
Ludox 100, 200 |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2901, 2902-07 |
|
| 9537 |
700 |
2011 |
Ludox 50 |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2903-07 |
|
| 9538 |
1360 |
2011 |
Lutenyl (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img210.jpg
img211.jpg
img212.jpg
img213.jpg
Thumbs.db
|
| 9539 |
1361 |
2011 |
Lutenyl (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img183.jpg
Thumbs.db
|
| 9540 |
1362 |
2011 |
Lutenyl (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img186.jpg
Thumbs.db
|
| 9541 |
1363 |
2011 |
Lutenyl (Mẫu 4) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4513-07 |
img184.jpg
img185.jpg
Thumbs.db
|
| 9542 |
484 |
2011 |
Lysopaine |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN - 1615 - 06 |
|
| 9543 |
1328 |
2011 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13515-11 |
|
| 9544 |
31 |
2011 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng8 |
VN-1615-06 |
|
| 9545 |
1232 |
2011 |
Lysopaine |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-13515-11 |
|
| 9546 |
411 |
2011 |
Lysopaine |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 1615 - 06 |
|
| 9547 |
410 |
2011 |
Lysopaine |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 1615 - 06 |
|
| 9548 |
1511 |
2011 |
Maalox |
Công ty TNHH Sanofi -Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6617 - 08 |
img782.jpg
img783.jpg
Thumbs.db
|
| 9549 |
1624 |
2011 |
Mabthera |
Văn phòng đại diện công ty Hoffmann La Roche |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5535 - 08 |
img793.jpg
img794.jpg
img795.jpg
img796.jpg
img797.jpg
img798.jpg
img799.jpg
img800.jpg
Thumbs.db
|
| 9550 |
928 |
2011 |
Magna |
Văn phòng đại diện công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10765-10, VN-10766-10 |
|