| 9601 |
689 |
2011 |
Metmen |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11343-10 |
|
| 9602 |
134 |
2011 |
Metohexal 100 |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5598-08 |
|
| 9603 |
78 |
2011 |
Mexopem GP |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10933, 10934-10 |
|
| 9604 |
926 |
2011 |
MexopemGP |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10934-10, VN-10933-10 |
|
| 9605 |
239 |
2011 |
Ḿ xoa băp nọc rắn Hồng Linh Cốt |
Công ty cổ phần đầu tư Kim Long |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6050-08 |
|
| 9606 |
595 |
2011 |
Miarotin |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10628-10 |
|
| 9607 |
421 |
2011 |
Micadis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023, 5024-10 |
|
| 9608 |
422 |
2011 |
Micadis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023,5024-10 |
|
| 9609 |
1087 |
2011 |
Micadis plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862, 5863-08 |
img845.jpg
img846.jpg
Thumbs.db
|
| 9610 |
1329 |
2011 |
Micardis |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9611 |
1087 |
2011 |
Micardis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023, 5024-10; VN-5862, 5863-08 |
img845.jpg
img846.jpg
Thumbs.db
|
| 9612 |
424 |
2011 |
Micardis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023,5024-10 |
|
| 9613 |
1374 |
2011 |
Micardis |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023,5024-10 |
|
| 9614 |
1374 |
2011 |
Micardis Plus |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862, 5863-08 |
|
| 9615 |
1329 |
2011 |
Micardis Plus |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9616 |
423 |
2011 |
Micardis Plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08,VN-7478-09 |
|
| 9617 |
1542 |
2011 |
Micomedil |
VPĐD công tyMedochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7263-08 |
img102.jpg
Thumbs.db
|
| 9618 |
743 |
2011 |
Microclismi 3g, 9g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4482-07, VN-4483-07 |
|
| 9619 |
1522 |
2011 |
Mikalogis |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5373-08 |
img974.jpg
img975.jpg
Thumbs.db
|
| 9620 |
721 |
2011 |
Minafort |
Công ty cổ phần SX-TM dược phẩm Đông Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1571-06 |
|
| 9621 |
836 |
2011 |
Mindchange |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-247-11 |
|
| 9622 |
744 |
2011 |
Minirin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN83-97-09 |
|
| 9623 |
73 |
2011 |
Minndrop |
Công ty TNHH AC Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9883-10 |
|
| 9624 |
1034 |
2011 |
Mirastad |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14555-11 |
img795.jpg
img796.jpg
Thumbs.db
|
| 9625 |
1171 |
2011 |
Mirtaz |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9626 |
1174 |
2011 |
Mirtaz |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9627 |
1365 |
2011 |
Mirteva 30mg |
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9020 - 09 |
img803.jpg
img804.jpg
Thumbs.db
|
| 9628 |
608 |
2011 |
Mistard 30 Flex pen |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11010-10 |
|
| 9629 |
1387 |
2011 |
Mobic |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222-08 |
|
| 9630 |
1085 |
2011 |
Mobic tiêm |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6453-08 |
|
| 9631 |
1085 |
2011 |
Mobic viên nĐn |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222-08, VN-5221-08 |
|
| 9632 |
742 |
2011 |
Moriamin Forte |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-6556-08 |
|
| 9633 |
661 |
2011 |
Motilium M |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12514-11 |
|
| 9634 |
664 |
2011 |
Motilium M |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-12514-11 |
|
| 9635 |
662 |
2011 |
Motilium M |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12511-11 |
|
| 9636 |
663 |
2011 |
Motilium M (Mẫu 15") |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12414-11 |
|
| 9637 |
678 |
2011 |
Motilium-M |
Janssen-Cilag Limited |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12514-11 |
|
| 9638 |
1617 |
2011 |
Motilium-M |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12514-11 |
|
| 9639 |
264 |
2011 |
Movepain |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10225, 10226-10 |
|
| 9640 |
1255 |
2011 |
Mucokapp |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15104-11 |
img870.jpg
Thumbs.db
|
| 9641 |
901 |
2011 |
Mucosolvan |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5219-08 |
|
| 9642 |
1423 |
2011 |
Mucosolvan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5219-08 |
img529.jpg
img530.jpg
Thumbs.db
|
| 9643 |
138 |
2011 |
Mucosolvan (Mẫu 1) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5219-08 |
|
| 9644 |
139 |
2011 |
Mucosolvan (Mẫu 2) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5219-08 |
|
| 9645 |
1293 |
2011 |
Mucosta |
Công ty TNHH Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12336 - 11 |
img305.jpg
img306.jpg
Thumbs.db
|
| 9646 |
1322 |
2011 |
Muscosolvan |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5219-08 |
|
| 9647 |
152 |
2011 |
MyPara ER |
Công ty cổ phần S.P.M |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 11887 - 10 |
|
| 9648 |
92 |
2011 |
Nữ phụng tiên |
Cơ sở sản xuất thuốc y học dân tộc Bình Đông |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-0799-06 |
|
| 9649 |
794 |
2011 |
Nabee gold |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8493-09 |
|
| 9650 |
326 |
2011 |
Naclomid |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9089 - 09 |
|