| 9551 |
1347 |
2011 |
Magne B6 Corbiere ống uống (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6845-09 |
|
| 9552 |
1348 |
2011 |
Magne B6 Corbiere ống uống (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6845-09 |
|
| 9553 |
1349 |
2011 |
Magne B6 Corbiere ống uống (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6845-09 |
|
| 9554 |
1347 |
2011 |
Magne B6 Corbiere viên (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09 |
|
| 9555 |
1348 |
2011 |
Magne B6 Corbiere viên (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09 |
|
| 9556 |
1349 |
2011 |
Magne B6 Corbiere viên (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09 |
|
| 9557 |
1062 |
2011 |
Magne B6 Corbìre |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7251-09 |
img746.jpg
img747.jpg
img748.jpg
img749.jpg
Thumbs.db
|
| 9558 |
694 |
2011 |
Maleutyl 500 mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12005-10 |
|
| 9559 |
1268 |
2011 |
Manginovim |
Công ty cổ phần Y Dược phẩm Vimedimex |
Trên báo cho công chúng |
V365-H12-10 |
img623.jpg
Thumbs.db
|
| 9560 |
1525 |
2011 |
Maninil 3,5mg & 5mg |
Văn phòng đại diện công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12880-11 |
img978.jpg
img979.jpg
img980.jpg
img981.jpg
Thumbs.db
|
| 9561 |
832 |
2011 |
Marvelon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 9562 |
1128 |
2011 |
Masozym |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8312-09 |
img708.jpg
img709.jpg
Thumbs.db
|
| 9563 |
1154 |
2011 |
Maxedo |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10853-10 |
|
| 9564 |
615 |
2011 |
Maxedo |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9163-09 |
|
| 9565 |
967 |
2011 |
Maxedo |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10853-10 |
|
| 9566 |
1137 |
2011 |
Maxedo |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10853-10 |
AVSEQ01.wma
img582.jpg
img583.jpg
img584.jpg
Thumbs.db
|
| 9567 |
1538 |
2011 |
Maxedo |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10853-10 |
|
| 9568 |
1574 |
2011 |
Maxedo |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 10853 -10 |
AVSEQ01.wma
img758.jpg
img759.jpg
Thumbs.db
|
| 9569 |
1570 |
2011 |
Mebaal 500 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11196-10 |
img400.jpg
img401.jpg
img402.jpg
img403.jpg
Thumbs.db
|
| 9570 |
163 |
2011 |
Mebever MR |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10704-10 |
|
| 9571 |
164 |
2011 |
Mebever MR |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10704-10 |
|
| 9572 |
1498 |
2011 |
Medaxetine |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10398-10 |
|
| 9573 |
1220 |
2011 |
Medaxetine 1,5g |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8237-09 |
img980.jpg
img981.jpg
Thumbs.db
|
| 9574 |
1419 |
2011 |
Medbose 50, 100 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12190-10 |
img102.jpg
img103.jpg
Thumbs.db
|
| 9575 |
1218 |
2011 |
Medocef 1g |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3672-07 |
img966.jpg
img967.jpg
Thumbs.db
|
| 9576 |
281 |
2011 |
Medoclor |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5014 - 07; VN 5015 - 07 |
|
| 9577 |
1619 |
2011 |
Medodermone |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6720-08 |
img169.jpg
Thumbs.db
|
| 9578 |
1219 |
2011 |
Medoprazole |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12571-11 |
img978.jpg
img979.jpg
Thumbs.db
|
| 9579 |
1499 |
2011 |
Medoride 2mg & 4mg |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11188-10 |
|
| 9580 |
1496 |
2011 |
Medoxicam |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5660-08 |
|
| 9581 |
1636 |
2011 |
Medrol |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 13805 - 11 |
img784.jpg
img785.jpg
img786.jpg
img787.jpg
Thumbs.db
|
| 9582 |
1564 |
2011 |
Medsamic |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9300-09, VN-5527-10, VN-10399-10 |
img163.jpg
img164.jpg
img165.jpg
img166.jpg
img199.jpg
img200.jpg
img201.jpg
img202.jpg
img776.jpg
img777.jpg
Thumbs.db
|
| 9583 |
1500 |
2011 |
Medsim |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5529-10 |
img955.jpg
img956.jpg
Thumbs.db
|
| 9584 |
409 |
2011 |
Megafort |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6371-08 |
|
| 9585 |
373 |
2011 |
Melopain |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5160-08 |
|
| 9586 |
171 |
2011 |
Melorich |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9551 - 10 |
|
| 9587 |
348 |
2011 |
Meloxicam Winthrop |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7997-09 |
|
| 9588 |
1543 |
2011 |
Menazin |
VPĐD công ty Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10400-10 |
|
| 9589 |
625 |
2011 |
Meningo A+ C |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0294 - 09 |
|
| 9590 |
1050 |
2011 |
Menison |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 8966 - 09 |
img605.jpg
img606.jpg
Thumbs.db
|
| 9591 |
579 |
2011 |
Mepivacaine-hamelm 3% |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11492-10 |
|
| 9592 |
833 |
2011 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-8887-09 |
|
| 9593 |
355 |
2011 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6747-08 |
|
| 9594 |
1618 |
2011 |
Mericle |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12406-11 |
img100.jpg
img101.jpg
Thumbs.db
|
| 9595 |
858 |
2011 |
Meromem |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7975 - 09; VN - 7976 - 09 |
|
| 9596 |
859 |
2011 |
Meromem |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7975 - 09; VN - 7976 - 09 |
|
| 9597 |
2 |
2011 |
Mestinon |
VPĐD Công ty Invida (Singapore) Pte, Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5718-10 |
|
| 9598 |
924 |
2011 |
Metformin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10972-10, VD-10973-10 |
|
| 9599 |
1207 |
2011 |
Methycobal |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12420-11, VN-12421-11 |
img558.jpg
img559.jpg
img560.jpg
img561.jpg
Thumbs.db
|
| 9600 |
1000 |
2011 |
Meticglucotin |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5944-08 |
|