| 9401 |
28 |
2011 |
Hazin |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5381, 5382-08, 10007-10 |
|
| 9402 |
889 |
2011 |
Hộ tâm đơn |
Công ty cổ phần dược Đà Nẵng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1795-06 |
|
| 9403 |
683 |
2011 |
Heberbiovac HB |
Công ty Cổ phần Y tƠ Đức Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0051-08, 0026-07 |
|
| 9404 |
684 |
2011 |
Hebidy |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11244-10 |
|
| 9405 |
770 |
2011 |
HemoQ Mom |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9631-10 |
|
| 9406 |
840 |
2011 |
Hepacap |
Công ty TNHH Eurotek-Pharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1491-H12-10 |
|
| 9407 |
174 |
2011 |
Hepalong |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 5027 - 08 |
|
| 9408 |
1437 |
2011 |
Hepa-World |
Công ty TNHH dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5286-08 |
|
| 9409 |
1223 |
2011 |
Hepedon |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5391-10 |
|
| 9410 |
1027 |
2011 |
Hidrasec |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1327-11 |
|
| 9411 |
1044 |
2011 |
Hidrasec |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1326,1327-11, |
|
| 9412 |
322 |
2011 |
Hirudoid kem bôI da |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5343-10 |
|
| 9413 |
1335 |
2011 |
Ho hen PQA |
Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD - 9939-10 |
img231.jpg
Thumbs.db
|
| 9414 |
1342 |
2011 |
Ho Hen PQA (Mẫu 15") |
Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9939-10 |
img967.jpg
VTS_01_1.wma
|
| 9415 |
1341 |
2011 |
Ho Hen PQA (Mẫu 30") |
Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9939-10 |
img965.jpg
img966.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.VOB
|
| 9416 |
1343 |
2011 |
Ho Hen PQA (Mẫu 5") |
Công ty TNHH Dược phẩm Tuyên Thạc |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9939-10 |
|
| 9417 |
1457 |
2011 |
Hoạt huyƠt nhất nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1562-H12-10 |
AVSEQ01.wma
img196.jpg
Thumbs.db
|
| 9418 |
548 |
2011 |
Hoa đà tái tạo hoàn |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5257-10 |
|
| 9419 |
1136 |
2011 |
Hoa đà tái tạo hoàn (Mẫu 15") |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5257-10 |
15p VTS_01_1.wmv
img730.jpg
img731.jpg
img732.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wmv
|
| 9420 |
1135 |
2011 |
Hoa đà tái tạo hoàn (Mẫu 30") |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5257-10 |
img791.jpg
img792.jpg
img793.jpg
img794.jpg
Thumbs.db
|
| 9421 |
3 |
2011 |
HoAstex |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11070-10 |
|
| 9422 |
790 |
2011 |
Homtamin ginseng gold |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10796-10 |
|
| 9423 |
688 |
2011 |
Homtamin ginseng gold |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10796-10 |
|
| 9424 |
693 |
2011 |
Hopsexa |
Công ty cổ phần dược và TTBYT Đông Dương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5130-10 |
|
| 9425 |
545 |
2011 |
Hospizoll |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11016-10 |
|
| 9426 |
1464 |
2011 |
HP Max (mẫu 1) |
Công ty CP Sản phẩm Thiên Nhiên Vinacom |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
V1236-H12-10 |
img556.jpg
Thumbs.db
|
| 9427 |
1471 |
2011 |
HP Max (mẫu 2) |
Công ty CP Sản phẩm Thiên Nhiên Vinacom |
Trên đài phát thanh cho công chúng8 |
V1236-H12-10 |
img601.jpg
Thumbs.db
|
| 9428 |
385 |
2011 |
Huotasim |
Công ty TNHH dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4678-07 |
|
| 9429 |
1563 |
2011 |
Hurmat |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8236-09 |
img134.jpg
img135.jpg
Thumbs.db
|
| 9430 |
336 |
2011 |
Hyalgan |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11857-11 |
|
| 9431 |
335 |
2011 |
Hyalgan |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11857-11 |
|
| 9432 |
435 |
2011 |
Hyalgan |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11857-11 |
|
| 9433 |
434 |
2011 |
Hyalgan |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11857-11 |
|
| 9434 |
609 |
2011 |
Hyalgan |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11857-11 |
|
| 9435 |
1049 |
2011 |
Hypertel |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7726 - 09; VD- 7727 - 09 |
img607.jpg
img608.jpg
Thumbs.db
|
| 9436 |
1210 |
2011 |
Hyzaar |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3099-07 |
|
| 9437 |
1616 |
2011 |
Imetoxim 1g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13432-10 |
img998.jpg
img999.jpg
Thumbs.db
|
| 9438 |
1480 |
2011 |
Imexime |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13434-10, VD-13435-10, VD-13436-10, VD-12860-10 |
img602.jpg
img603.jpg
Thumbs.db
|
| 9439 |
960 |
2011 |
Imezidim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13827 - 11 |
|
| 9440 |
1373 |
2011 |
Imidu 60 mg |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 15289 - 11 |
img279.jpg
img280.jpg
Thumbs.db
|
| 9441 |
18 |
2011 |
Imodium |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11119-10 |
|
| 9442 |
1560 |
2011 |
Impaza |
VPĐD công ty OOO "NPF"Materia Medica Holding" |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-504-11 |
|
| 9443 |
1403 |
2011 |
Incros |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11957-11 |
img536.jpg
img537.jpg
img538.jpg
img539.jpg
Thumbs.db
|
| 9444 |
1466 |
2011 |
Incros |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11957-11 |
img009.jpg
img010.jpg
img011.jpg
img012.jpg
Thumbs.db
|
| 9445 |
691 |
2011 |
Indocollyre |
Văn phòng đại diện công ty Hyphens Pharma Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12548-11 |
|
| 9446 |
939 |
2011 |
Influvac |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0029 - 08 |
|
| 9447 |
271 |
2011 |
Inimur complex 500 |
Công ty TNHH ANDA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10074-10 |
|
| 9448 |
1644 |
2011 |
Intaxel 30mg/5ml & 100mg/17ml |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14170-11 |
img940.jpg
img941.jpg
img942.jpg
img943.jpg
img944.jpg
img945.jpg
Thumbs.db
|
| 9449 |
590 |
2011 |
Invanz |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8831-09 |
|
| 9450 |
589 |
2011 |
Invanz |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8831-09 |
|