| 9301 |
1458 |
2011 |
Gapentin |
Văn phòng đại diện Công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5039-07 |
|
| 9302 |
904 |
2011 |
Gapentin |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5039-07 |
|
| 9303 |
265 |
2011 |
Gapivell |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10224-10 |
|
| 9304 |
360 |
2011 |
Gardasil |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - H0308 - 10 |
|
| 9305 |
47 |
2011 |
Gardasil |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H0308-10 |
|
| 9306 |
916 |
2011 |
Garlicur |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7440-09 |
|
| 9307 |
190 |
2011 |
Garlicur |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7440-09 |
|
| 9308 |
1231 |
2011 |
Gasmotin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11564-10 |
|
| 9309 |
1230 |
2011 |
Gasmotin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11564-10 |
|
| 9310 |
1229 |
2011 |
Gasmotin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11564-10 |
|
| 9311 |
1353 |
2011 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13849-11 |
Gaviscon (1353).png
Thumbs.db
|
| 9312 |
280 |
2011 |
Gaviscon |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN1-305-10 |
|
| 9313 |
1352 |
2011 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13850-11 |
Gaviscon (1352).png
Thumbs.db
|
| 9314 |
1351 |
2011 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
img190.jpg
img191.jpg
Thumbs.db
|
| 9315 |
1274 |
2011 |
Gaviscon |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-13850-11 |
|
| 9316 |
1410 |
2011 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13849-11 |
|
| 9317 |
487 |
2011 |
Gelabee |
Công ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10822-10 |
|
| 9318 |
74 |
2011 |
Gelatamin |
Công ty TNHH AC Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2015-06 |
|
| 9319 |
1451 |
2011 |
Gemzar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3975-07 |
GEMZAR(1451)banner.jpg
img186.jpg
img187.jpg
img188.jpg
img189.jpg
Thumbs.db
|
| 9320 |
1450 |
2011 |
Gemzar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3975-07 |
Gemzar 1450 brochure B.jpg
Gemzar_brochure_A 1450.jpg
img176.jpg
img177.jpg
img178.jpg
img179.jpg
img180.jpg
img181.jpg
img182.jpg
img183.jpg
Thumbs.db
|
| 9321 |
1449 |
2011 |
Gemzar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3975-07 |
img184.jpg
img185.jpg
Thumbs.db
|
| 9322 |
1435 |
2011 |
Genestron |
Văn phòng đại diện công ty Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5030-07 |
|
| 9323 |
1434 |
2011 |
Genestron |
Văn phòng đại diện công ty Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5030-07 |
|
| 9324 |
1436 |
2011 |
Genestron |
Văn phòng đại diện công ty Laboratorios Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5030-07 |
|
| 9325 |
1390 |
2011 |
GenTeal |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7765-09 |
|
| 9326 |
676 |
2011 |
GenTeal |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7765-09 |
|
| 9327 |
1391 |
2011 |
GenTeal |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7765-09 |
|
| 9328 |
675 |
2011 |
Genteal |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7765-09 |
|
| 9329 |
1389 |
2011 |
GenTeal |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7765-09 |
|
| 9330 |
1388 |
2011 |
GenTeal |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7765-09 |
|
| 9331 |
607 |
2011 |
Getmoxy 400mg/250ml |
Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11040-10 |
|
| 9332 |
549 |
2011 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V582 - H12 - 10 |
|
| 9333 |
1346 |
2011 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V580-H12-10 |
img115.jpg
Thumbs.db
|
| 9334 |
725 |
2011 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V582-H12-10 |
|
| 9335 |
1345 |
2011 |
giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V582-H12-10 |
img114.jpg
Thumbs.db
|
| 9336 |
576 |
2011 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 9337 |
570 |
2011 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 9338 |
966 |
2011 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 9339 |
180 |
2011 |
Giloba |
Văn phòng đại diện công ty Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10405-10 |
|
| 9340 |
1181 |
2011 |
Giloba |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10405-10 |
|
| 9341 |
1095 |
2011 |
Ginkogreen |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7352-08 |
|
| 9342 |
76 |
2011 |
Ginkophil |
Công ty TNHH AC Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9851-09 |
|
| 9343 |
1312 |
2011 |
Gireba |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6251-08 |
img215.jpg
img216.jpg
Thumbs.db
|
| 9344 |
1420 |
2011 |
Gliclazid |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14212-11 |
img100.jpg
img101.jpg
Thumbs.db
|
| 9345 |
739 |
2011 |
Glimid |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6285-08 |
|
| 9346 |
687 |
2011 |
Glipiren |
Công ty TNHH IC Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4544-07 |
|
| 9347 |
396 |
2011 |
Glirit |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5860,5861-08 |
|
| 9348 |
184 |
2011 |
Glodas |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5959-08, VD-8628-09 |
|
| 9349 |
183 |
2011 |
Glotadol 650 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5757-08 |
|
| 9350 |
185 |
2011 |
Glotadol F |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13410-10 |
|