| 9151 |
982 |
2011 |
Dorodipin |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11911 - 10 |
|
| 9152 |
522 |
2011 |
Dorosur |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4060,4061-07 |
|
| 9153 |
430 |
2011 |
Dorotril |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9154 |
431 |
2011 |
Dorotril |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9155 |
1243 |
2011 |
Dorotril-H |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6509-08 |
img067.jpg
img068.jpg
Thumbs.db
|
| 9156 |
1209 |
2011 |
Drofen |
Văn phòng đại diện Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10447-10 |
img960.jpg
img961.jpg
img962.jpg
img963.jpg
Thumbs.db
|
| 9157 |
869 |
2011 |
Drosperin |
VPĐD công ty Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7302 - 08 |
|
| 9158 |
868 |
2011 |
Drosperin |
Văn phòng đại diện công ty Laboratorios Recalcine S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7302 - 08 |
|
| 9159 |
366 |
2011 |
Duac Once Daily Gel |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7845-09 |
|
| 9160 |
1114 |
2011 |
Dung d̃ch thẩm phân màng bụng Danieal Low Calcium 1.5% dextrose |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10748-10 |
img618.jpg
Thumbs.db
|
| 9161 |
1115 |
2011 |
Dung d̃ch thẩm phân màng bụng Danieal Low Calcium 2.5% dextrose |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd.VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10749-10 |
img620.jpg
Thumbs.db
|
| 9162 |
1116 |
2011 |
Dung d̃ch thẩm phân màng bụng Danieal Low Calcium 4.25% dextrose |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10750-10 |
img619.jpg
Thumbs.db
|
| 9163 |
1045 |
2011 |
Duphalac |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
img869.jpg
Thumbs.db
|
| 9164 |
964 |
2011 |
Duphalac |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12829-11 |
|
| 9165 |
963 |
2011 |
Duphalac |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12829-11 |
|
| 9166 |
781 |
2011 |
Duphalac |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratoires SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1535 - 06 |
|
| 9167 |
780 |
2011 |
Duphalac |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratoires SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1535 - 06 |
|
| 9168 |
1265 |
2011 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
img150.jpg
img151.jpg
Thumbs.db
|
| 9169 |
1266 |
2011 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
img148.jpg
img149.jpg
Thumbs.db
|
| 9170 |
1267 |
2011 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12830-11 |
img142.jpg
img143.jpg
img144.jpg
img145.jpg
img146.jpg
img147.jpg
Thumbs.db
|
| 9171 |
669 |
2011 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1536-06 |
|
| 9172 |
670 |
2011 |
Duphaston |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1536-06 |
|
| 9173 |
903 |
2011 |
Duramont |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5602-10 |
|
| 9174 |
525 |
2011 |
Dysport |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9461-10 |
|
| 9175 |
975 |
2011 |
Eagle Brand Medicated Oil |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-11860-11 |
|
| 9176 |
680 |
2011 |
Ecaxan |
Công ty cổ phần Dược Becamex |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10916-10 |
|
| 9177 |
624 |
2011 |
Ecee 2 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10173-10 |
|
| 9178 |
30 |
2011 |
Ednyt |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8704-09 |
|
| 9179 |
627 |
2011 |
Ednyt |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8704-09 |
|
| 9180 |
572 |
2011 |
Edosic 200, 400 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13295,13296-10 |
|
| 9181 |
777 |
2011 |
Efferalgan găi bột uống |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 9182 |
775 |
2011 |
Efferalgan găi bột uống |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 9183 |
776 |
2011 |
Efferalgan găi bột uống |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 9184 |
778 |
2011 |
Efferalgan găi bột uống |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 9185 |
779 |
2011 |
Efferalgan găi bột uống |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9193-09, VN-5344-10, VN-5345-10 |
|
| 9186 |
777 |
2011 |
Efferalgan viên đạn |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11 |
|
| 9187 |
778 |
2011 |
Efferalgan viên đạn |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11 |
|
| 9188 |
779 |
2011 |
Efferalgan viên đạn |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11 |
|
| 9189 |
775 |
2011 |
Efferalgan viên đạn |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11 |
|
| 9190 |
776 |
2011 |
Efferalgan viên đạn |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12418-11, VN-12419-11 |
|
| 9191 |
913 |
2011 |
Efticol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3388-07 |
|
| 9192 |
1416 |
2011 |
Eftigati |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14920-11 |
img104.jpg
img105.jpg
Thumbs.db
|
| 9193 |
1417 |
2011 |
Eftihepa |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14921-11 |
|
| 9194 |
922 |
2011 |
Eftimol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8463-09, VN-8462-09 |
|
| 9195 |
573 |
2011 |
Eftimoxin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13297-10 |
|
| 9196 |
925 |
2011 |
Eftirosu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13743-11, VD-14209-11 |
|
| 9197 |
920 |
2011 |
Eftisucral |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12189-10 |
|
| 9198 |
1622 |
2011 |
Elitan |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6221-08 |
img168.jpg
Thumbs.db
|
| 9199 |
1405 |
2011 |
Eloxatin (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12644-11, VN-12645-11 |
img573.jpg
img574.jpg
Thumbs.db
|
| 9200 |
1406 |
2011 |
Eloxatin (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12644-11, VN-12645-11 |
img610.jpg
img611.jpg
img612.jpg
img613.jpg
Thumbs.db
|