| 9001 |
933 |
2011 |
Codcerin-D |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11713-10 |
|
| 9002 |
934 |
2011 |
Codcerin-E |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11714-10 |
|
| 9003 |
932 |
2011 |
Codcerin-exp |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11713-10 |
|
| 9004 |
882 |
2011 |
Coirbevel 150/12,5mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13174-10 |
|
| 9005 |
453 |
2011 |
Coje |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-11166-10 |
|
| 9006 |
1367 |
2011 |
Colposeptine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
img864.jpg
img865.jpg
img866.jpg
img867.jpg
Thumbs.db
|
| 9007 |
1368 |
2011 |
Colposeptine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
img868.jpg
img869.jpg
Thumbs.db
|
| 9008 |
1369 |
2011 |
Colposeptine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
img871.jpg
Thumbs.db
|
| 9009 |
1370 |
2011 |
Colposeptine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
img125.jpg
img126.jpg
img870.jpg
Thumbs.db
|
| 9010 |
1364 |
2011 |
Colpotrophine |
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img801.jpg
img802.jpg
Thumbs.db
|
| 9011 |
82 |
2011 |
Combikit |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-202-10 |
|
| 9012 |
1138 |
2011 |
Combivent |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10786 - 10 |
img288.jpg
img289.jpg
Thumbs.db
|
| 9013 |
1140 |
2011 |
Combivent |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10786 - 10 |
img285.jpg
img286.jpg
img287.jpg
Thumbs.db
|
| 9014 |
1139 |
2011 |
Combivent |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10786 - 10 |
img290.jpg
img291.jpg
Thumbs.db
|
| 9015 |
1317 |
2011 |
Combivent |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10786 - 10 |
|
| 9016 |
991 |
2011 |
Contractubex gel |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Hoàng Khang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3571-07 |
|
| 9017 |
330 |
2011 |
Cool - kid |
Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Ân |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9559-10 |
|
| 9018 |
1011 |
2011 |
CoolDrop |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13365-10 |
img964.jpg
Thumbs.db
|
| 9019 |
427 |
2011 |
Cordarone |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5086-07 |
|
| 9020 |
1472 |
2011 |
Cota Xoang |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-12579-10 |
img310.jpg
img311.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
|
| 9021 |
48 |
2011 |
Coveram |
Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8231, 8232, 8233, 8234-09 |
|
| 9022 |
160 |
2011 |
Coversyl |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5643-08 |
|
| 9023 |
1334 |
2011 |
Coversyl Plus |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11 |
img936.jpg
img937.jpg
img938.jpg
img939.jpg
Thumbs.db
|
| 9024 |
182 |
2011 |
Coversyl Plus |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7730-09 |
|
| 9025 |
1378 |
2011 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11 |
img837.jpg
Thumbs.db
|
| 9026 |
1334 |
2011 |
Coversyl Plus Arginine |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7730-09 |
img936.jpg
img937.jpg
img938.jpg
img939.jpg
Thumbs.db
|
| 9027 |
1378 |
2011 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7730-09 |
img837.jpg
Thumbs.db
|
| 9028 |
1495 |
2011 |
Coxwin 200 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 5902 - 08 |
|
| 9029 |
866 |
2011 |
Cozeter |
Công ty TNHH dược phẩm Sao Kim |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-5005-08 |
|
| 9030 |
941 |
2011 |
Cravit |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5621-10 |
|
| 9031 |
1453 |
2011 |
Cravit |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5621-10 |
|
| 9032 |
81 |
2011 |
Cravit |
Văn phòng đại diện công ty Invida Private Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5498-08 |
|
| 9033 |
66 |
2011 |
Cravit tab |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5498-08, 9169-09 |
|
| 9034 |
1357 |
2011 |
Crestor |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte.Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12164-11 |
img192.jpg
img193.jpg
Thumbs.db
|
| 9035 |
1310 |
2011 |
Crestor |
Văn phòng đại diện công ty Astra Zeneca Singapore Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img295.jpg
img296.jpg
img297.jpg
img298.jpg
Thumbs.db
|
| 9036 |
506 |
2011 |
Crestor 5, 10, 20, 40 mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8439-09 |
|
| 9037 |
508 |
2011 |
Crestor 5,10,20,40 mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8440-09 |
|
| 9038 |
507 |
2011 |
Crestor 5,10,20,40mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12164-11 |
|
| 9039 |
450 |
2011 |
Crila |
Công ty TNHH Thiên Dược |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1167-H12-10 |
|
| 9040 |
42 |
2011 |
Crinone 8 % (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6643-08 |
|
| 9041 |
41 |
2011 |
Crinone 8% (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6643-08 |
|
| 9042 |
536 |
2011 |
Crotamiton Stada-10% |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 13137 - 10 |
|
| 9043 |
1512 |
2011 |
Crotax |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10699-10 |
img665.jpg
Thumbs.db
|
| 9044 |
455 |
2011 |
Curam |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1525-06 |
|
| 9045 |
455 |
2011 |
Curam Quick |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7702-09 |
|
| 9046 |
992 |
2011 |
Curpenin (Mẫu 1) |
Công ty CP Sản phẩm Thiên Nhiên Vinacom |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1235-H12-10 |
|
| 9047 |
993 |
2011 |
Curpenin (Mẫu 2) |
Công ty CP Sản phẩm Thiên Nhiên Vinacom |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1235-H12-10 |
|
| 9048 |
354 |
2011 |
Cycloferon |
VPĐD Polysan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9857-10 |
|
| 9049 |
353 |
2011 |
Cycloferon |
VPĐD Polysan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5642-10 |
|
| 9050 |
949 |
2011 |
Cystine B6 Bailleul |
VPĐD Galien Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3635-07 |
|