| 9051 |
593 |
2011 |
Dacodex |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11224-10 |
|
| 9052 |
510 |
2011 |
Daewoong URSA-S |
Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-2964-07 |
|
| 9053 |
509 |
2011 |
Daewoong URSA-S |
Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên |
Trên báo cho công chúng |
VN-2964-07 |
|
| 9054 |
511 |
2011 |
Daewoong URSA-S |
Công ty cổ phần dược phẩm Hiệp Bách Niên |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-2964-07 |
|
| 9055 |
592 |
2011 |
Dafendol |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11488-10 |
|
| 9056 |
1481 |
2011 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên đài phát thanh cho công chúngTrên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-3072-07 |
img136.jpg
img137.jpg
img138.jpg
Thumbs.db
|
| 9057 |
67 |
2011 |
Daflon |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3072-07 |
|
| 9058 |
318 |
2011 |
Daflon |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3072-07 |
|
| 9059 |
512 |
2011 |
Daflumex |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11720-10 |
|
| 9060 |
803 |
2011 |
Dailycare |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VS-4724-10 |
|
| 9061 |
914 |
2011 |
Daiticol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2800-07 |
|
| 9062 |
502 |
2011 |
Daivobet |
Văn phòng đại diện công ty Invida (Singapore), Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11666-10 |
|
| 9063 |
517 |
2011 |
Damfull |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5122-07 |
|
| 9064 |
497 |
2011 |
Dark |
Công ty cổ phần hiệp việt long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-221-10 |
|
| 9065 |
481 |
2011 |
Davita Bone |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6680-09 |
|
| 9066 |
483 |
2011 |
Davita Bone |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6680-09 |
|
| 9067 |
482 |
2011 |
Davita Bone |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6680-09 |
|
| 9068 |
526 |
2011 |
Davon C |
Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-10506, 10509, 10510, 10511-10 |
|
| 9069 |
750 |
2011 |
DAYGRA 50 |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10188-10 |
|
| 9070 |
749 |
2011 |
DAYGRA 50 |
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11036-10 |
|
| 9071 |
1124 |
2011 |
Dầu trắng hiệu Cây Búa |
Công ty Dược phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-10715-10 |
AVSEQ01.wma
img941.jpg
img942.jpg
img943.jpg
img944.jpg
Thumbs.db
|
| 9072 |
528 |
2011 |
DĐpakine 200mg/ml (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11313-10 |
|
| 9073 |
529 |
2011 |
DĐpakine 200mg/ml (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11313-10 |
|
| 9074 |
530 |
2011 |
DĐpakine 200mg/ml (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11313-10 |
|
| 9075 |
531 |
2011 |
DĐpakine 200mg/ml (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11313-10 |
|
| 9076 |
1506 |
2011 |
Decan |
Văn phòng đại diện công ty Aguettant Asia Pacific Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10349-10 |
|
| 9077 |
205 |
2011 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9164-09 |
|
| 9078 |
921 |
2011 |
Decolic |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5404-08 |
|
| 9079 |
1415 |
2011 |
Decolic F |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14918-11 |
img098.jpg
img099.jpg
Thumbs.db
|
| 9080 |
168 |
2011 |
Denazox |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10083 - 10 |
|
| 9081 |
1316 |
2011 |
Dentihy |
Công ty TNHH IN DI CO |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9862-10 |
|
| 9082 |
528 |
2011 |
Depakine (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9083 |
529 |
2011 |
Depakine (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9084 |
530 |
2011 |
Depakine (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9085 |
531 |
2011 |
Depakine (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9086 |
528 |
2011 |
Depakine Chrono (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9087 |
529 |
2011 |
Depakine Chrono (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9088 |
530 |
2011 |
Depakine Chrono (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5087-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9089 |
531 |
2011 |
Depakine Chrono (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4095-07, VN-5078-07, VN-7828-09, VN-11313-10 |
|
| 9090 |
528 |
2011 |
Depakine syrup (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7828-09 |
|
| 9091 |
529 |
2011 |
Depakine syrup (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7828-09 |
|
| 9092 |
530 |
2011 |
Depakine syrup (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7828-09 |
|
| 9093 |
531 |
2011 |
Depakine syrup (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7828-09 |
|
| 9094 |
161 |
2011 |
Dermovate cream |
Văn phòng đại diện công ty Glaxo SmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7185 - 08 |
|
| 9095 |
553 |
2011 |
Dezendin |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5386-10 |
|
| 9096 |
1106 |
2011 |
Diamicron MR |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12558-11 |
img044.jpg
img045.jpg
Thumbs.db
|
| 9097 |
1202 |
2011 |
Diamicron MR |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12558-11 |
img992.jpg
img993.jpg
Thumbs.db
|
| 9098 |
1279 |
2011 |
Di-Ansel |
Công ty Roussel Việt Na |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15572-11 |
img080.jpg
img081.jpg
Thumbs.db
|
| 9099 |
1280 |
2011 |
Di-Ansel (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-15572-11 |
img078.jpg
Thumbs.db
|
| 9100 |
1281 |
2011 |
Di-Ansel (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-15572-11 |
img079.jpg
Thumbs.db
|