| 8901 |
1445 |
2011 |
Calcium Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5467-08 |
img161.jpg
img162.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
|
| 8902 |
1004 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 8903 |
50 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8904 |
1518 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mộu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên truyền hình cho công chúng |
|
img148.jpg
img149.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
|
| 8905 |
428 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 8906 |
1519 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mộu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên truyền hình cho công chúng |
|
|
| 8907 |
429 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 8908 |
51 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8909 |
1005 |
2011 |
Calcium corbiere (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 8910 |
1520 |
2011 |
Calcium Corbiere (Mộu 3) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5467-08 |
|
| 8911 |
52 |
2011 |
Calcium corbiere (Mẫu 3) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8912 |
428 |
2011 |
Calcium Corbiere Effervescent (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8913 |
429 |
2011 |
Calcium Corbiere Effervescent (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8914 |
1445 |
2011 |
Calcium Corbiere S |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9441-09 |
img161.jpg
img162.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
|
| 8915 |
1518 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mộu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên truyền hình cho công chúng |
|
img148.jpg
img149.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
|
| 8916 |
463 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8917 |
1004 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8918 |
1519 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mộu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên truyền hình cho công chúng |
|
|
| 8919 |
462 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8920 |
1005 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8921 |
1520 |
2011 |
Calcium Corbiere S (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9441-09 |
|
| 8922 |
864 |
2011 |
Calcium Sandoz |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3126-07 |
|
| 8923 |
723 |
2011 |
Calcium Sandoz 500mg |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-3126-07 |
|
| 8924 |
537 |
2011 |
Calcium Vitamin C, PP |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD_ 11958- 10; VD- 11959 - 10 |
|
| 8925 |
340 |
2011 |
Canesten |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte, Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3386 - 07; VN - 2603 - 07 |
|
| 8926 |
341 |
2011 |
Canesten |
VP đại diện Bayer (South Last Asia) Pte., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 8927 |
339 |
2011 |
Canesten |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South Last Asia) Pte, Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3386 - 07 |
|
| 8928 |
342 |
2011 |
Canesten |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Aisa) Pte., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 3386 - 07 |
|
| 8929 |
699 |
2011 |
Carboplatin Sindan |
VPĐD Actavis International Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11618,11617-10 |
|
| 8930 |
532 |
2011 |
Carbosylane |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4454-07 |
|
| 8931 |
394 |
2011 |
Cardiject |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6325-08 |
|
| 8932 |
63 |
2011 |
Carsamin Plus |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma |
Trên đài phát thanh cho công chúngTrên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-8195-09 |
|
| 8933 |
61 |
2011 |
Carsamin Plus |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-8195-09 |
|
| 8934 |
62 |
2011 |
Carsamin Plus |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-8195-09 |
|
| 8935 |
60 |
2011 |
Carsamin Plus |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8195-09 |
|
| 8936 |
685 |
2011 |
Carsantin 6,25mg & 12,5mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12648-10, VD-12647-10 |
|
| 8937 |
1614 |
2011 |
Cataflam |
Văn phòng đại diện công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN- 7775- 09 |
|
| 8938 |
438 |
2011 |
Cax-KG |
Chi nhánh Công ty TNHH thương mại dược phẩm K&G |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5553-08 |
|
| 8939 |
692 |
2011 |
Cebraton |
Công ty cổ phần Traphaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8999-09 |
|
| 8940 |
1485 |
2011 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5700-08 |
img085.jpg
img086.jpg
img087.jpg
img088.jpg
Thumbs.db
|
| 8941 |
1483 |
2011 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 8942 |
1484 |
2011 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 8943 |
1482 |
2011 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5700-08 |
AVSEQ02.wma
img089.jpg
img090.jpg
img091.jpg
Thumbs.db
|
| 8944 |
811 |
2011 |
Ceelin |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 8945 |
345 |
2011 |
Ceelin |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5700-08 |
|
| 8946 |
944 |
2011 |
Cefacalotrop |
Văn phòng Đại diện Brithol Michcoma International Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6950-08 |
|
| 8947 |
804 |
2011 |
Cefiget |
Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11053,11054,11055-10 |
|
| 8948 |
1523 |
2011 |
Cefotalis |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4840-07 |
img972.jpg
img973.jpg
Thumbs.db
|
| 8949 |
1001 |
2011 |
Ceftacef |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6276-08 |
|
| 8950 |
629 |
2011 |
Ceftazidime Sodium Inj. |
Văn phòng đại diện công ty Cadila Healthcare |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1772-06 |
|