| 8801 |
1478 |
2011 |
Besamux 100mg |
Công ty Liên doanh Dược phẩm Eloge France Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13140 - 10; VD- 13141 - 10 |
|
| 8802 |
186 |
2011 |
Bespred |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12184,12185-10 |
|
| 8803 |
722 |
2011 |
Bột lợi sữa KGA |
Công ty TNHH Dược Phẩm Kim Hoàng Ân |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VNB-3644-05 |
|
| 8804 |
1565 |
2011 |
Bột pha tiêm Fortum 1g |
Văn phòng đại diện công ty Glaxo SmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10705 - 10 |
img760.jpg
img761.jpg
img762.jpg
img763.jpg
Thumbs.db
|
| 8805 |
559 |
2011 |
Betadine Antiseptic Solution |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10690 - 10 |
|
| 8806 |
559 |
2011 |
Betadine Garge and Mouthwash |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11667 - 10 |
|
| 8807 |
878 |
2011 |
Betahistine Stada |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11934 - 10 |
|
| 8808 |
259 |
2011 |
Betaserc |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5764-08 |
|
| 8809 |
38 |
2011 |
Betaserc |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5764-08 |
|
| 8810 |
258 |
2011 |
Betaserc |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5764-08 |
|
| 8811 |
53 |
2011 |
Betaserc |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5764-08 |
|
| 8812 |
604 |
2011 |
Betex |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6139-08 |
|
| 8813 |
605 |
2011 |
Betex |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6139-08 |
|
| 8814 |
603 |
2011 |
Betex |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6139-08 |
|
| 8815 |
460 |
2011 |
Bi - Preterax |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 3070 - 07 |
|
| 8816 |
756 |
2011 |
Bi Preterax |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3070-07 |
|
| 8817 |
1585 |
2011 |
Bicapain 15 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13703 - 11 |
img790.jpg
Thumbs.db
|
| 8818 |
881 |
2011 |
Bicimax |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 13136 - 10 |
|
| 8819 |
835 |
2011 |
Bicimax |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14571-11 |
|
| 8820 |
792 |
2011 |
Biferon |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10082-10 |
|
| 8821 |
801 |
2011 |
Bifumax 250 & 500 |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10085-10, VD-10086-10 |
|
| 8822 |
752 |
2011 |
Biloba STADA |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11957-10 |
|
| 8823 |
268 |
2011 |
Binozyt |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4607-07 |
|
| 8824 |
611 |
2011 |
Bio Amine (Mẫu 15') |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tƠ Thanh Hoá |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6430-08 |
|
| 8825 |
612 |
2011 |
Bio Amine (Mẫu 30') |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tƠ Thanh Hoá |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6430-08 |
|
| 8826 |
1479 |
2011 |
Biodaron |
Biodeal Laboratories Pvt., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5224 - 10 |
img754.jpg
img755.jpg
img756.jpg
img757.jpg
Thumbs.db
|
| 8827 |
1112 |
2011 |
Biodroxil |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12642-11 |
img160.jpg
img161.jpg
Thumbs.db
|
| 8828 |
1545 |
2011 |
Bisoltussin |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5026-10 |
img641.jpg
img642.jpg
Thumbs.db
|
| 8829 |
1424 |
2011 |
Bisoltussin |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5219-08 |
img527.jpg
Thumbs.db
|
| 8830 |
1546 |
2011 |
Bisoltussin |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5026-10 |
img666.jpg
img667.jpg
Thumbs.db
|
| 8831 |
485 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
|
| 8832 |
1257 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img275.jpg
Thumbs.db
|
| 8833 |
220 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-4740-07 |
|
| 8834 |
1262 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img278.jpg
Thumbs.db
|
| 8835 |
1263 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img260.jpg
img261.jpg
Thumbs.db
|
| 8836 |
220 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN5027-10 |
|
| 8837 |
1459 |
2011 |
Bisolvon |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4740-07 |
img532.jpg
Thumbs.db
|
| 8838 |
1258 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img276.jpg
Thumbs.db
|
| 8839 |
1630 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4740-07 |
|
| 8840 |
1259 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img274.jpg
Thumbs.db
|
| 8841 |
714 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4740-07 |
|
| 8842 |
1260 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img277.jpg
Thumbs.db
|
| 8843 |
1256 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
img258.jpg
img259.jpg
Thumbs.db
|
| 8844 |
486 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 4740 - 07 |
|
| 8845 |
1123 |
2011 |
Bisolvon |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-4740-07 |
|
| 8846 |
1323 |
2011 |
Bisolvon |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4740-07 |
|
| 8847 |
140 |
2011 |
Bisolvon |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-4740-07 |
|
| 8848 |
35 |
2011 |
Bisolvon (Mẫu ngang) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-5027-10 |
|
| 8849 |
485 |
2011 |
Bisolvon Kid |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN - 5027 - 10 |
|
| 8850 |
486 |
2011 |
Bisolvon Kid |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 5027 - 10 |
|