| 8951 |
1191 |
2011 |
Cefuroxime |
Văn phòng đại diện Actavis International Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5814-08 |
|
| 8952 |
334 |
2011 |
CellartNatase |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 1334 - 06 |
|
| 8953 |
728 |
2011 |
Cốm lạc mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9244-09 |
|
| 8954 |
380 |
2011 |
Cốm trẻ việt |
Công ty TNHH Hướng Dương |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
NC31-H04-12 |
|
| 8955 |
1359 |
2011 |
Cốm tr̃ ngáy hồng thảo |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Thảo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8200-09 |
img108.jpg
img109.jpg
Thumbs.db
|
| 8956 |
1462 |
2011 |
Ceminox |
Công ty TNHH Dược phẩm Hàn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13170 - 10 |
|
| 8957 |
917 |
2011 |
Centhionin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8461-09 |
|
| 8958 |
451 |
2011 |
Centovit Women |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11083-10 |
|
| 8959 |
1275 |
2011 |
Cepemid |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13449-10 |
img903.jpg
img904.jpg
Thumbs.db
|
| 8960 |
208 |
2011 |
Cepoxitil |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11863-10 |
|
| 8961 |
616 |
2011 |
Cerebrolysin |
Văn phòng đại diện công ty Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2976-07 |
|
| 8962 |
1475 |
2011 |
Cerebrolysin |
VPĐD Công ty Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2976-07 |
|
| 8963 |
356 |
2011 |
Cerelox |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5023-08 |
|
| 8964 |
278 |
2011 |
Cerviprime |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11683-11 |
|
| 8965 |
1080 |
2011 |
Cerviprime |
VPĐD công ty AstraZenca Singapore Pte., LTd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11683 - 11 |
|
| 8966 |
384 |
2011 |
Cốt linh diệu |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên trạm chờ xe buýt cho công chúng |
V1271-H12-10 |
|
| 8967 |
324 |
2011 |
Cezil |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7938-09 |
|
| 8968 |
965 |
2011 |
Cezil |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco USA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7938-09 |
|
| 8969 |
277 |
2011 |
Cezil Cough |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9319-09 |
|
| 8970 |
276 |
2011 |
Cezil D |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10074-10 |
|
| 8971 |
275 |
2011 |
Cezil Fast |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11511-10 |
|
| 8972 |
622 |
2011 |
Cezil Kid |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14237-11 |
|
| 8973 |
834 |
2011 |
Champix |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-386-10 |
|
| 8974 |
116 |
2011 |
Chericof Cough Formula |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9814-10 |
|
| 8975 |
159 |
2011 |
Chericof Softgels |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6790-08 |
|
| 8976 |
1444 |
2011 |
Children s Tylenol (mẫu dọc) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8766-09 |
|
| 8977 |
1443 |
2011 |
Children s Tylenol (mẫu ngang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8766-09 |
|
| 8978 |
943 |
2011 |
Chướng nhãn minh |
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14158-11 |
|
| 8979 |
1467 |
2011 |
Chirocaine |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12139-11 |
img113.jpg
img114.jpg
Thumbs.db
|
| 8980 |
436 |
2011 |
ChƯnh KhƯ - KG |
Chi nhánh Công ty TNHH thương mại dược phẩm K&G |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1157-H12-10 |
|
| 8981 |
829 |
2011 |
Ciatic 20 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9571-09 |
|
| 8982 |
649 |
2011 |
Cilzec |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11961-11, VN-11962-11, VN-11963-11 |
|
| 8983 |
1069 |
2011 |
Cilzec |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11961-11, VN-11962-11, VN-11963-11 |
img569.jpg
img570.jpg
img571.jpg
img572.jpg
img956.jpg
img957.jpg
img958.jpg
img959.jpg
Thumbs.db
|
| 8984 |
1646 |
2011 |
Ciprobay |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14008-11 |
img124.jpg
img125.jpg
img126.jpg
img127.jpg
img128.jpg
img129.jpg
Thumbs.db
|
| 8985 |
1647 |
2011 |
Ciprobay |
VPĐD công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14009-11 |
img105.jpg
img106.jpg
Thumbs.db
|
| 8986 |
703 |
2011 |
Cirab |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10158-10 |
|
| 8987 |
77 |
2011 |
Circuton |
Công ty TNHH AC Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10821-10 |
|
| 8988 |
1170 |
2011 |
Citopam |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 8989 |
165 |
2011 |
Clarithromycin Savi |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10381,10382-10 |
|
| 8990 |
1469 |
2011 |
Cleron 250 |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12508-11 |
|
| 8991 |
646 |
2011 |
Clopida |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5111-10 |
|
| 8992 |
1105 |
2011 |
Clopimed |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9605-10 |
img589.jpg
img590.jpg
Thumbs.db
|
| 8993 |
194 |
2011 |
Co- Aprovel |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5085-07 |
|
| 8994 |
195 |
2011 |
Co- Aprovel |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082 |
|
| 8995 |
894 |
2011 |
CoAprovel |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 8996 |
1150 |
2011 |
CoAprovel (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7344-08, VN-5084-07, VN-5085-07 |
img950.jpg
img951.jpg
img952.jpg
img953.jpg
Thumbs.db
|
| 8997 |
1151 |
2011 |
CoAprovel (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7344-08, VN-5084-07, VN-5085-07 |
img001.jpg
img997.jpg
img998.jpg
img999.jpg
Thumbs.db
|
| 8998 |
935 |
2011 |
Codcerin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V360-H12-10 |
|
| 8999 |
1129 |
2011 |
Codcerin - D |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11713-10 |
|
| 9000 |
1130 |
2011 |
Codcerin - E |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11714-10 |
|