| 8651 |
1132 |
2011 |
Acyclovir Stada cream |
Công ty TNHH Liên doanh Stada VN |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11932-10 |
|
| 8652 |
1205 |
2011 |
Adacel |
Công ty Sanofi Pasteur S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0412 - 11 |
img246.jpg
img247.jpg
img248.jpg
img249.jpg
Thumbs.db
|
| 8653 |
83 |
2011 |
Adalat LA |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10754, 10755-10 |
|
| 8654 |
374 |
2011 |
Adalat LA |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10754, 10755-10 |
|
| 8655 |
1251 |
2011 |
Addcef |
Văn phòng đại diện công ty Torrent PharmaceuticalS Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8313-09 |
img174.jpg
img175.jpg
Thumbs.db
|
| 8656 |
1510 |
2011 |
Adiphelin |
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Minh Quang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10871 - 10 |
|
| 8657 |
492 |
2011 |
Agerhinin |
Công ty TNHH Hướng Dương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
NC37-H05-13 |
|
| 8658 |
493 |
2011 |
Agerhinin |
Công ty TNHH Hướng Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
NC37-H05-13 |
|
| 8659 |
1189 |
2011 |
Alaxan |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-11370-10 |
|
| 8660 |
1010 |
2011 |
Albefar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1661-06 |
|
| 8661 |
1252 |
2011 |
Albothyl |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5169-08 |
|
| 8662 |
376 |
2011 |
Albothyl |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5169-08 |
|
| 8663 |
202 |
2011 |
Alenbe 70mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12644-10 |
|
| 8664 |
1055 |
2011 |
Alenfosa |
Văn phòng đại diện công ty Daewoong Pharmaceutical |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 8665 |
1040 |
2011 |
Allegro Nasal Spray |
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Tuấn Dương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9573-10 |
img358.jpg
img359.jpg
Thumbs.db
|
| 8666 |
1276 |
2011 |
Allopsel |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11319-10 |
img082.jpg
img083.jpg
Thumbs.db
|
| 8667 |
1277 |
2011 |
Allopsel (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11319-10 |
img085.jpg
Thumbs.db
|
| 8668 |
1278 |
2011 |
Allopsel (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11319-10 |
img084.jpg
Thumbs.db
|
| 8669 |
432 |
2011 |
Allopurinol |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13112 - 10 |
|
| 8670 |
473 |
2011 |
Allopurinol Stada 300mg |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11301-10 |
|
| 8671 |
950 |
2011 |
Alopexy |
Pierre Fabre S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5055-07 |
|
| 8672 |
9 |
2011 |
Altraflam |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8867-09 |
|
| 8673 |
813 |
2011 |
Alvesin 10E |
Văn phòng đại diện công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9462-10 |
|
| 8674 |
813 |
2011 |
Alvesin 5E |
Văn phòng đại diện công ty Berlin-Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10762-10 |
|
| 8675 |
1400 |
2011 |
Amaryl |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6298-08 |
img232.jpg
img233.jpg
img234.jpg
img235.jpg
Thumbs.db
|
| 8676 |
1521 |
2011 |
Ambacitam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5372-08 |
img970.jpg
img971.jpg
Thumbs.db
|
| 8677 |
274 |
2011 |
Amdiaryl |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6369-08 |
|
| 8678 |
407 |
2011 |
Amdiazid - 80mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2485-07 |
|
| 8679 |
1226 |
2011 |
Ameflu Day Time |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6812 - 09 |
|
| 8680 |
806 |
2011 |
Ameflu Day time |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 9459 - 09 |
|
| 8681 |
1228 |
2011 |
Ameflu Day Time C |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6813 - 09 |
|
| 8682 |
809 |
2011 |
Ameflu Expectorant |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8683 - 09 |
|
| 8683 |
808 |
2011 |
Ameflu Multi -Symptom Relief |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8684 - 09 |
|
| 8684 |
807 |
2011 |
Ameflu Night Time |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8685- 09 |
|
| 8685 |
1227 |
2011 |
Ameflu Night Time |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 6814 - 09 |
|
| 8686 |
1182 |
2011 |
Ameprazol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLDB-217-10, QLDB-218-10 |
img972.jpg
img973.jpg
img974.jpg
img975.jpg
Thumbs.db
|
| 8687 |
58 |
2011 |
Amfapraz 40 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9316-09 |
|
| 8688 |
564 |
2011 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
VPĐD công ty Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5551 - 08 |
|
| 8689 |
1430 |
2011 |
Amlodipin 5 mg |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15242-11 |
img608.jpg
img609.jpg
Thumbs.db
|
| 8690 |
1493 |
2011 |
Amlor |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-10, VN-10465-10 |
img182.jpg
Thumbs.db
|
| 8691 |
1492 |
2011 |
Amlor |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-10, VN-10465-10 |
img192.jpg
img193.jpg
img194.jpg
img195.jpg
Thumbs.db
|
| 8692 |
571 |
2011 |
Amlyzen |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13293-10 |
|
| 8693 |
293 |
2011 |
Amnorpyn |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7003 - 08; VN - 7072 - 08 |
|
| 8694 |
203 |
2011 |
Amnose |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int'l |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-12652-10 |
|
| 8695 |
331 |
2011 |
Amphacef |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10113-10 |
|
| 8696 |
157 |
2011 |
Ampholip |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6722-08 |
|
| 8697 |
1134 |
2011 |
An cung ngưu hoàng hoàn |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13035-11 |
img723.jpg
img725.jpg
img726.jpg
img727.jpg
Thumbs.db
|
| 8698 |
1133 |
2011 |
An cung ngưu hoàng hoàn |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13035 |
img198.jpg
img728.jpg
img729.jpg
Thumbs.db
|
| 8699 |
1454 |
2011 |
An cung ngưu hoàng hoàn |
Công ty TNHH Hiệp Phong |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11453-10 |
img514.jpg
img515.jpg
img658.jpg
Thumbs.db
|
| 8700 |
757 |
2011 |
An cung Ngưu hoang hoàn |
Công ty cổ phần Meotis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10650-10 |
|